(Top Banner Ad)
unforgettable
B2
Tính từ B2 Chung

unforgettable

UK: /ˌʌnfəˈɡetəbl/ • US: /ˌʌnfərˈɡetəbl/

Nghĩa tiếng Việt

khó quên không thể quên đáng ghi nhớ nhớ mãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to forget; memorable.

Vietnamese Meaning

Không thể quên được; đáng nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trip to Italy was an unforgettable experience."

    "Chuyến đi đến Ý là một trải nghiệm không thể nào quên."

  • "That was an unforgettable performance."

    "Đó là một màn trình diễn không thể nào quên."

  • "She has an unforgettable smile."

    "Cô ấy có một nụ cười không thể nào quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget quên
Noun forgetfulness tính hay quên, sự đãng trí
Adjective forgettable có thể quên được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unforgettable
English
un- (not) + forgettable
English
forgettable (able to be forgotten)
English
forget + -able

Nguồn gốc của 'Unforgettable'

Từ 'unforgettable' xuất phát từ việc ghép tiền tố 'un-' (không) với tính từ 'forgettable' (có thể quên được). Như vậy, 'unforgettable' có nghĩa là 'không thể quên được', dùng để miêu tả những điều đặc biệt và đáng nhớ đến mức không thể nào phai nhạt trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'unforgettable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện, hoặc người có ấn tượng sâu sắc, khiến chúng ta nhớ mãi. Nó mạnh hơn từ 'memorable' (đáng nhớ) và ám chỉ rằng điều gì đó thực sự đặc biệt và khó phai mờ trong ký ức. Ví dụ, một buổi hòa nhạc 'unforgettable' sẽ vượt xa một buổi hòa nhạc 'memorable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforgettable
  • truly truly unforgettable
    (thật sự không thể quên)
  • completely completely unforgettable
    (hoàn toàn không thể quên)
  • absolutely absolutely unforgettable
    (tuyệt đối không thể quên)
Noun + unforgettable
  • experience an unforgettable experience
    (một trải nghiệm không thể quên)
  • moment an unforgettable moment
    (một khoảnh khắc không thể quên)
  • memory an unforgettable memory
    (một kỷ niệm không thể quên)

Idioms

  • an unforgettable performance

    một màn trình diễn không thể nào quên

    "The singer gave an unforgettable performance that moved the entire audience."

    (Ca sĩ đã có một màn trình diễn không thể nào quên, làm lay động toàn bộ khán giả.)

  • make something unforgettable

    làm cho điều gì đó trở nên không thể quên

    "They wanted to make their wedding day unforgettable for all their guests."

    (Họ muốn làm cho ngày cưới của mình trở nên không thể quên đối với tất cả các khách mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforgettable

Tính từ
Lật mặt

Không thể quên được; đáng nhớ.

"The trip to Italy was an unforgettable experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's performance was unforgettable.
Màn trình diễn của ban nhạc thật khó quên.
Phủ định
He will not have an unforgettable moment if he keeps ignoring her.
Anh ấy sẽ không có một khoảnh khắc khó quên nếu anh ấy tiếp tục phớt lờ cô ấy.
Nghi vấn
Will this journey be unforgettable?
Liệu cuộc hành trình này có khó quên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to that concert, it would have been an unforgettable experience.
Nếu tôi đã đi buổi hòa nhạc đó, nó đã là một trải nghiệm khó quên.
Phủ định
If she hadn't taken that trip to Italy, she wouldn't have had such an unforgettable adventure.
Nếu cô ấy đã không thực hiện chuyến đi đến Ý, cô ấy đã không có một cuộc phiêu lưu khó quên đến vậy.
Nghi vấn
Would he have created such an unforgettable song if he hadn't been through so much heartbreak?
Liệu anh ấy có tạo ra một bài hát khó quên như vậy nếu anh ấy không trải qua nhiều đau khổ như vậy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the concert was an unforgettable experience.
Cô ấy nói rằng buổi hòa nhạc là một trải nghiệm khó quên.
Phủ định
He said that the trip wasn't unforgettable because everything went wrong.
Anh ấy nói rằng chuyến đi không hề đáng nhớ vì mọi thứ đều diễn ra tồi tệ.
Nghi vấn
She asked if the movie had been an unforgettable one.
Cô ấy hỏi liệu bộ phim có phải là một bộ phim khó quên không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, the director will have been hoping for an unforgettable impact on viewers for over a year.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, đạo diễn đã hy vọng tạo ra một tác động khó quên đối với người xem trong hơn một năm.
Phủ định
By the end of the festival, the organizers won't have been anticipating such an unforgettable experience for the attendees.
Đến cuối lễ hội, ban tổ chức sẽ không lường trước được một trải nghiệm khó quên như vậy cho những người tham dự.
Nghi vấn
Will the tourists have been seeking an unforgettable adventure in the remote mountains for weeks before they finally reach the summit?
Liệu những khách du lịch đã tìm kiếm một cuộc phiêu lưu khó quên ở vùng núi xa xôi trong nhiều tuần trước khi họ cuối cùng lên đến đỉnh núi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgettable".

Giá trị của Kỷ niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo ra những kỷ niệm 'unforgettable' (không thể quên) được xem là rất quan trọng. Điều này thường liên quan đến việc tổ chức các sự kiện đặc biệt, đi du lịch đến những địa điểm mới lạ, hoặc đơn giản là dành thời gian chất lượng bên gia đình và bạn bè. Những kỷ niệm này được trân trọng và thường được lưu giữ qua ảnh, video, và những câu chuyện được kể lại.