forklift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle with a power-operated forked platform for lifting and carrying heavy objects.
Vietnamese Meaning
Một loại xe có nền tảng nâng hạ bằng càng được vận hành bằng điện, dùng để nâng và vận chuyển các vật nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forklift is used to move pallets of goods in the warehouse."
"Xe nâng được sử dụng để di chuyển các pallet hàng hóa trong nhà kho."
-
"He drives a forklift at the factory."
"Anh ấy lái xe nâng tại nhà máy."
-
"Be careful when operating the forklift."
"Hãy cẩn thận khi vận hành xe nâng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forklift | Xe nâng hàng |
| Verb | to forklift | Nâng hoặc di chuyển bằng xe nâng |
| Noun (Gerund) | forklifting | Việc/hành động nâng hoặc di chuyển hàng hóa bằng xe nâng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forklift thường được sử dụng trong các nhà kho, bến tàu, công trường xây dựng và các môi trường công nghiệp khác. Nó được thiết kế để nâng và di chuyển hàng hóa nặng, giảm sức lao động thủ công và tăng hiệu quả công việc. Khác với xe nâng tay (pallet jack) chỉ di chuyển hàng trên mặt đất, forklift có khả năng nâng hàng lên cao để xếp dỡ hoặc lưu trữ.
Prepositions
on: thường dùng để chỉ vị trí hàng hóa được đặt trên xe nâng. Ví dụ: "The boxes are on the forklift."
with: thường dùng để chỉ việc sử dụng xe nâng để làm gì. Ví dụ: "He loaded the truck with a forklift."
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric forklift (xe nâng điện)
-
diesel diesel forklift (xe nâng chạy dầu diesel)
-
heavy-duty heavy-duty forklift (xe nâng tải nặng)
-
operate operate a forklift (vận hành xe nâng)
-
drive drive a forklift (lái xe nâng)
-
use use a forklift (sử dụng xe nâng)
-
forklift forklift operator (người lái xe nâng)
-
forklift forklift safety (an toàn xe nâng)
-
forklift forklift truck (xe nâng hàng (tên gọi đầy đủ, phổ biến))
Idioms
-
forklift operator
Người lái xe nâng hàng (là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ)
"A certified forklift operator is required to move heavy loads in the warehouse."
(Cần có một người lái xe nâng được cấp phép để di chuyển hàng hóa nặng trong kho.)
-
forklift certification/license
Chứng chỉ/giấy phép lái xe nâng (là một cụm từ kỹ thuật phổ biến)
"You need a forklift certification to work in this logistics center."
(Bạn cần có chứng chỉ lái xe nâng để làm việc tại trung tâm logistics này.)
-
forklift safety
An toàn xe nâng (là một cụm từ kỹ thuật phổ biến)
"Forklift safety is paramount to prevent accidents in the workplace."
(An toàn xe nâng là tối quan trọng để ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forklift
danh từMột loại xe có nền tảng nâng hạ bằng càng được vận hành bằng điện, dùng để nâng và vận chuyển các vật nặng.
"The forklift is used to move pallets of goods in the warehouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forklift".
