(Top Banner Ad)
forklift
B1
danh từ B1 Công nghiệp, Vận tải

forklift

UK: /ˈfɔːkˌlɪft/ • US: /ˈfɔrkˌlɪft/

Nghĩa tiếng Việt

xe nâng xe nâng hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle with a power-operated forked platform for lifting and carrying heavy objects.

Vietnamese Meaning

Một loại xe có nền tảng nâng hạ bằng càng được vận hành bằng điện, dùng để nâng và vận chuyển các vật nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forklift is used to move pallets of goods in the warehouse."

    "Xe nâng được sử dụng để di chuyển các pallet hàng hóa trong nhà kho."

  • "He drives a forklift at the factory."

    "Anh ấy lái xe nâng tại nhà máy."

  • "Be careful when operating the forklift."

    "Hãy cẩn thận khi vận hành xe nâng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forklift Xe nâng hàng
Verb to forklift Nâng hoặc di chuyển bằng xe nâng
Noun (Gerund) forklifting Việc/hành động nâng hoặc di chuyển hàng hóa bằng xe nâng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
fork
English
lift
English
forklift

Nguồn gốc của 'fork'

Từ 'fork' (cái nĩa, càng) có nguồn gốc từ 'furca' trong tiếng Latin, dùng để chỉ các công cụ có hai hoặc nhiều mũi nhọn, như chiếc xiên hay chĩa ba. Nó đã phát triển qua Old English ('forca') và Middle English ('furke') để trở thành 'fork' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'lift'

Từ 'lift' (nâng lên) xuất phát từ 'lyft' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không khí' hoặc 'bầu trời', liên quan đến hành động nâng vật gì đó lên cao. Qua thời gian, nó đã phát triển thành động từ 'lift' hiện đại.

Sự kết hợp: 'forklift'

Vào đầu thế kỷ 20, khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng trong nhà máy và kho bãi tăng lên, hai từ 'fork' (ám chỉ càng nâng) và 'lift' (hành động nâng) đã được kết hợp để tạo ra 'forklift'. Chiếc xe nâng hàng đầu tiên được thiết kế với các càng giống như nĩa để nâng và di chuyển pallet hàng hóa một cách hiệu quả.

Usage Note

Forklift thường được sử dụng trong các nhà kho, bến tàu, công trường xây dựng và các môi trường công nghiệp khác. Nó được thiết kế để nâng và di chuyển hàng hóa nặng, giảm sức lao động thủ công và tăng hiệu quả công việc. Khác với xe nâng tay (pallet jack) chỉ di chuyển hàng trên mặt đất, forklift có khả năng nâng hàng lên cao để xếp dỡ hoặc lưu trữ.

Prepositions

on with

on: thường dùng để chỉ vị trí hàng hóa được đặt trên xe nâng. Ví dụ: "The boxes are on the forklift."
with: thường dùng để chỉ việc sử dụng xe nâng để làm gì. Ví dụ: "He loaded the truck with a forklift."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forklift
  • electric electric forklift
    (xe nâng điện)
  • diesel diesel forklift
    (xe nâng chạy dầu diesel)
  • heavy-duty heavy-duty forklift
    (xe nâng tải nặng)
Verb + forklift
  • operate operate a forklift
    (vận hành xe nâng)
  • drive drive a forklift
    (lái xe nâng)
  • use use a forklift
    (sử dụng xe nâng)
Noun + forklift
  • forklift forklift operator
    (người lái xe nâng)
  • forklift forklift safety
    (an toàn xe nâng)
  • forklift forklift truck
    (xe nâng hàng (tên gọi đầy đủ, phổ biến))

Idioms

  • forklift operator

    Người lái xe nâng hàng (là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ)

    "A certified forklift operator is required to move heavy loads in the warehouse."

    (Cần có một người lái xe nâng được cấp phép để di chuyển hàng hóa nặng trong kho.)

  • forklift certification/license

    Chứng chỉ/giấy phép lái xe nâng (là một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "You need a forklift certification to work in this logistics center."

    (Bạn cần có chứng chỉ lái xe nâng để làm việc tại trung tâm logistics này.)

  • forklift safety

    An toàn xe nâng (là một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Forklift safety is paramount to prevent accidents in the workplace."

    (An toàn xe nâng là tối quan trọng để ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forklift

danh từ
Lật mặt

Một loại xe có nền tảng nâng hạ bằng càng được vận hành bằng điện, dùng để nâng và vận chuyển các vật nặng.

"The forklift is used to move pallets of goods in the warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forklift".

Vai trò thiết yếu trong logistics

Xe nâng (forklift) là một công cụ không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển, xếp dỡ hàng hóa tại các kho bãi, nhà máy và cảng biển, giúp tăng năng suất và hiệu quả đáng kể trong ngành công nghiệp và thương mại.

An toàn lao động và đào tạo

Do là máy móc hạng nặng, việc vận hành xe nâng đòi hỏi người điều khiển phải có đào tạo chuyên sâu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn. Có rất nhiều quy định và chứng chỉ an toàn được ban hành để giảm thiểu rủi ro tai nạn trong môi trường làm việc có xe nâng.