(Top Banner Ad)
loading dock
B1
noun B1 Logistics, Supply Chain Management, Transportation

loading dock

UK: /ˈləʊdɪŋ dɒk/ • US: /ˈloʊdɪŋ dɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

bến bốc dỡ hàng khu vực bốc dỡ hàng cầu tàu bốc dỡ hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of a building where goods are loaded and unloaded.

Vietnamese Meaning

Khu vực của một tòa nhà nơi hàng hóa được bốc và dỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck driver backed up to the loading dock to unload the pallets."

    "Người lái xe tải lùi xe vào khu vực bốc dỡ hàng để dỡ các pallet."

  • "All deliveries should be made to the loading dock between 8 AM and 5 PM."

    "Tất cả các lô hàng nên được giao đến khu vực bốc dỡ hàng từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "The loading dock was busy with trucks coming and going."

    "Khu vực bốc dỡ hàng rất nhộn nhịp với xe tải ra vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb load chất hàng, tải hàng lên
Noun loader người hoặc máy chất hàng
Noun unloading sự dỡ hàng, tháo hàng xuống
Verb dock cập bến, đậu (tàu, xe)
Noun dockworker công nhân bến cảng/bốc xếp
Noun loading ramp cầu dẫn hàng, dốc tải hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Supply Chain Management, Transportation

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lād
Middle English
lade
Modern English
load
Middle Dutch
docke
Middle English
docke
Modern English
dock

Nguồn gốc của 'loading dock'

Cụm từ 'loading dock' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'load' (tải, chất hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lād', ban đầu có nghĩa là 'con đường' hoặc 'sự mang vác'. Từ 'dock' (bến tàu, cầu cảng) lại đến từ tiếng Hà Lan trung cổ 'docke', chỉ một cấu trúc nhân tạo dùng để neo đậu hoặc sửa chữa tàu thuyền. Khi ngành công nghiệp và vận tải phát triển, nhu cầu về một khu vực chuyên dụng để chất và dỡ hàng hóa từ xe tải hoặc container trở nên thiết yếu. Từ đó, sự kết hợp mô tả chức năng này - 'loading dock' - ra đời để chỉ rõ khu vực cụ thể này trong các nhà kho, nhà máy.

Usage Note

Thuật ngữ 'loading dock' chỉ một khu vực cụ thể, thường được thiết kế để xe tải hoặc tàu hỏa có thể dễ dàng tiếp cận. Khu vực này thường được trang bị các thiết bị hỗ trợ như bệ nâng, cửa cuốn và các công cụ bốc xếp hàng hóa. Nó khác với 'warehouse' (nhà kho) là nơi hàng hóa được lưu trữ, còn 'loading dock' chỉ là nơi diễn ra hoạt động bốc dỡ hàng hóa.

Prepositions

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác của hoạt động. Ví dụ: 'The truck is at the loading dock.' ('near' được dùng để chỉ vị trí gần khu vực đó. Ví dụ: 'The warehouse is near the loading dock.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loading dock
  • busy a busy loading dock
    (một khu vực chất dỡ hàng bận rộn)
  • rear the rear loading dock
    (khu vực chất dỡ hàng phía sau)
  • main the main loading dock
    (khu vực chất dỡ hàng chính)
  • secure a secure loading dock
    (khu vực chất dỡ hàng an ninh)
Verb + loading dock
  • access access the loading dock
    (tiếp cận khu vực chất dỡ hàng)
  • back up to back up to the loading dock
    (lùi xe tải vào sát khu vực chất dỡ hàng)
  • unload at unload at the loading dock
    (dỡ hàng tại khu vực chất dỡ hàng)
  • build build a loading dock
    (xây dựng một khu vực chất dỡ hàng)
Noun + loading dock (as a modifier)
  • loading dock loading dock area
    (khu vực chất dỡ hàng)
  • loading dock loading dock door
    (cửa ra vào khu vực chất dỡ hàng)
  • loading dock loading dock safety
    (an toàn tại khu vực chất dỡ hàng)

Idioms

  • back up to the loading dock

    lùi xe tải vào sát khu vực chất dỡ hàng (để bốc/dỡ hàng)

    "The delivery truck needs to back up to the loading dock to begin unloading."

    (Xe tải giao hàng cần lùi vào sát khu vực chất dỡ hàng để bắt đầu dỡ hàng.)

  • loading dock operations

    các hoạt động tại khu vực chất dỡ hàng (như bốc dỡ, sắp xếp, kiểm tra hàng hóa)

    "Efficient loading dock operations are crucial for timely deliveries and inventory management."

    (Các hoạt động hiệu quả tại khu vực chất dỡ hàng rất quan trọng cho việc giao hàng đúng hẹn và quản lý kho.)

  • clear the loading dock

    dọn dẹp hoặc giải tỏa khu vực chất dỡ hàng (để chuẩn bị cho lô hàng mới hoặc duy trì trật tự)

    "We need to clear the loading dock of all outbound shipments before the next inbound delivery arrives."

    (Chúng ta cần giải tỏa khu vực chất dỡ hàng khỏi tất cả các lô hàng xuất đi trước khi lô hàng nhập về tiếp theo đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loading dock

noun
Lật mặt

Khu vực của một tòa nhà nơi hàng hóa được bốc và dỡ.

"The truck driver backed up to the loading dock to unload the pallets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loading dock is located behind the warehouse.
Bến bốc dỡ hàng nằm phía sau nhà kho.
Phủ định
This truck isn't parked at the loading dock.
Chiếc xe tải này không đỗ ở bến bốc dỡ hàng.
Nghi vấn
Is the shipment ready at the loading dock?
Lô hàng đã sẵn sàng ở bến bốc dỡ hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loading dock".

Tầm quan trọng trong chuỗi cung ứng

Trong văn hóa kinh doanh và logistics phương Tây, khu vực chất dỡ hàng (loading dock) không chỉ là một không gian vật lý mà còn là một điểm nút cực kỳ quan trọng trong chuỗi cung ứng. Nó đại diện cho giao diện giữa vận tải bên ngoài (xe tải, xe container) và kho bãi hoặc khu vực sản xuất bên trong. Hoạt động hiệu quả tại loading dock đảm bảo hàng hóa được luân chuyển một cách trơn tru, giúp giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa thời gian giao hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của doanh nghiệp.

An toàn lao động tại loading dock

Tại các nước phát triển, an toàn lao động tại khu vực chất dỡ hàng là một ưu tiên hàng đầu và được quy định rất chặt chẽ. Do tính chất công việc liên quan đến các phương tiện lớn như xe nâng, xe tải và việc xử lý hàng hóa nặng, khu vực này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các quy định và tiêu chuẩn an toàn (như sử dụng biển báo, thiết bị khóa bánh xe, đèn tín hiệu, đào tạo công nhân) được áp dụng nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn cho người lao động và bảo vệ tài sản. Việc tuân thủ các quy tắc này là bắt buộc tại hầu hết các cơ sở công nghiệp và phân phối.