loading dock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khu vực của một tòa nhà nơi hàng hóa được bốc và dỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truck driver backed up to the loading dock to unload the pallets."
"Người lái xe tải lùi xe vào khu vực bốc dỡ hàng để dỡ các pallet."
-
"All deliveries should be made to the loading dock between 8 AM and 5 PM."
"Tất cả các lô hàng nên được giao đến khu vực bốc dỡ hàng từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"The loading dock was busy with trucks coming and going."
"Khu vực bốc dỡ hàng rất nhộn nhịp với xe tải ra vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | load | chất hàng, tải hàng lên |
| Noun | loader | người hoặc máy chất hàng |
| Noun | unloading | sự dỡ hàng, tháo hàng xuống |
| Verb | dock | cập bến, đậu (tàu, xe) |
| Noun | dockworker | công nhân bến cảng/bốc xếp |
| Noun | loading ramp | cầu dẫn hàng, dốc tải hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'loading dock' chỉ một khu vực cụ thể, thường được thiết kế để xe tải hoặc tàu hỏa có thể dễ dàng tiếp cận. Khu vực này thường được trang bị các thiết bị hỗ trợ như bệ nâng, cửa cuốn và các công cụ bốc xếp hàng hóa. Nó khác với 'warehouse' (nhà kho) là nơi hàng hóa được lưu trữ, còn 'loading dock' chỉ là nơi diễn ra hoạt động bốc dỡ hàng hóa.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác của hoạt động. Ví dụ: 'The truck is at the loading dock.' ('near' được dùng để chỉ vị trí gần khu vực đó. Ví dụ: 'The warehouse is near the loading dock.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy loading dock (một khu vực chất dỡ hàng bận rộn)
-
rear the rear loading dock (khu vực chất dỡ hàng phía sau)
-
main the main loading dock (khu vực chất dỡ hàng chính)
-
secure a secure loading dock (khu vực chất dỡ hàng an ninh)
-
access access the loading dock (tiếp cận khu vực chất dỡ hàng)
-
back up to back up to the loading dock (lùi xe tải vào sát khu vực chất dỡ hàng)
-
unload at unload at the loading dock (dỡ hàng tại khu vực chất dỡ hàng)
-
build build a loading dock (xây dựng một khu vực chất dỡ hàng)
-
loading dock loading dock area (khu vực chất dỡ hàng)
-
loading dock loading dock door (cửa ra vào khu vực chất dỡ hàng)
-
loading dock loading dock safety (an toàn tại khu vực chất dỡ hàng)
Idioms
-
back up to the loading dock
lùi xe tải vào sát khu vực chất dỡ hàng (để bốc/dỡ hàng)
"The delivery truck needs to back up to the loading dock to begin unloading."
(Xe tải giao hàng cần lùi vào sát khu vực chất dỡ hàng để bắt đầu dỡ hàng.)
-
loading dock operations
các hoạt động tại khu vực chất dỡ hàng (như bốc dỡ, sắp xếp, kiểm tra hàng hóa)
"Efficient loading dock operations are crucial for timely deliveries and inventory management."
(Các hoạt động hiệu quả tại khu vực chất dỡ hàng rất quan trọng cho việc giao hàng đúng hẹn và quản lý kho.)
-
clear the loading dock
dọn dẹp hoặc giải tỏa khu vực chất dỡ hàng (để chuẩn bị cho lô hàng mới hoặc duy trì trật tự)
"We need to clear the loading dock of all outbound shipments before the next inbound delivery arrives."
(Chúng ta cần giải tỏa khu vực chất dỡ hàng khỏi tất cả các lô hàng xuất đi trước khi lô hàng nhập về tiếp theo đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loading dock
nounKhu vực của một tòa nhà nơi hàng hóa được bốc và dỡ.
"The truck driver backed up to the loading dock to unload the pallets."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The loading dock is located behind the warehouse. |
Bến bốc dỡ hàng nằm phía sau nhà kho. |
| Phủ định | This truck isn't parked at the loading dock. |
Chiếc xe tải này không đỗ ở bến bốc dỡ hàng. |
| Nghi vấn | Is the shipment ready at the loading dock? |
Lô hàng đã sẵn sàng ở bến bốc dỡ hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loading dock".
