(Top Banner Ad)
lift truck
B1
Danh từ B1 Vận tải, Công nghiệp

lift truck

UK: /ˈlɪft trʌk/ • US: /ˈlɪft trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe nâng xe nâng hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power-driven truck with a lifting mechanism, used for moving and stacking heavy items, especially in warehouses and factories; also known as a forklift.

Vietnamese Meaning

Một loại xe tải chạy bằng động cơ có cơ cấu nâng, được sử dụng để di chuyển và xếp chồng các vật nặng, đặc biệt là trong nhà kho và nhà máy; còn được gọi là xe nâng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warehouse uses a lift truck to move pallets of goods."

    "Nhà kho sử dụng xe nâng để di chuyển các pallet hàng hóa."

  • "The lift truck operator carefully maneuvered the load."

    "Người vận hành xe nâng cẩn thận điều khiển hàng hóa."

  • "OSHA has specific regulations regarding lift truck safety."

    "OSHA có các quy định cụ thể về an toàn xe nâng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lift Thang máy, sự nâng lên
Verb lift Nâng lên
Noun truck Xe tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
lift
English
truck
English
lift truck

Nguồn gốc của 'Lift Truck'

Từ 'lift' chỉ hành động nâng lên, có lẽ bắt nguồn từ việc nâng hàng hóa. 'Truck' ám chỉ một phương tiện vận chuyển hàng. Khi kết hợp lại, 'lift truck' mô tả chính xác một chiếc xe có khả năng nâng và di chuyển hàng hóa, một phát minh quan trọng trong ngành công nghiệp hiện đại ở thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'lift truck' và 'forklift' thường được sử dụng thay thế cho nhau, tuy nhiên, 'lift truck' là thuật ngữ chung hơn bao gồm nhiều loại xe có khả năng nâng hạ. 'Forklift' ám chỉ cụ thể hơn đến loại xe có càng nâng (forks). 'Fork truck' cũng là một biến thể ít phổ biến hơn.

Prepositions

with on

'- with': Được sử dụng để mô tả tính năng hoặc công cụ đi kèm. Ví dụ: 'The lift truck with the extended forks.'
'- on': Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tác động lên đối tượng. Ví dụ: 'The load is on the lift truck.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lift truck
  • electric electric lift truck
    (xe nâng điện)
  • gas-powered gas-powered lift truck
    (xe nâng chạy bằng xăng)
  • heavy-duty heavy-duty lift truck
    (xe nâng hạng nặng)
Verb + lift truck
  • operate operate a lift truck
    (vận hành xe nâng)
  • drive drive a lift truck
    (lái xe nâng)
  • maintain maintain a lift truck
    (bảo trì xe nâng)
Noun + lift truck
  • forklift forklift lift truck
    (xe nâng càng (cách gọi khác của xe nâng))
  • operator lift truck operator
    (người vận hành xe nâng)
  • certification lift truck certification
    (chứng chỉ vận hành xe nâng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lift truck

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe tải chạy bằng động cơ có cơ cấu nâng, được sử dụng để di chuyển và xếp chồng các vật nặng, đặc biệt là trong nhà kho và nhà máy; còn được gọi là xe nâng.

"The warehouse uses a lift truck to move pallets of goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers can unload the delivery quickly because the warehouse uses a lift truck.
Công nhân có thể dỡ hàng nhanh chóng vì nhà kho sử dụng xe nâng.
Phủ định
Unless the lift truck is repaired, we cannot move the pallets of bricks.
Trừ khi xe nâng được sửa chữa, chúng ta không thể di chuyển các pallet gạch.
Nghi vấn
If we buy a new lift truck, will it increase the efficiency of our operations?
Nếu chúng ta mua một chiếc xe nâng mới, nó có làm tăng hiệu quả hoạt động của chúng ta không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers had been operating the lift truck for hours before the accident happened.
Các công nhân đã vận hành xe nâng hàng trong nhiều giờ trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
He hadn't been using the lift truck properly, which is why he got a warning.
Anh ta đã không sử dụng xe nâng hàng đúng cách, đó là lý do tại sao anh ta bị cảnh cáo.
Nghi vấn
Had the team been maintaining the lift truck regularly before it broke down?
Có phải đội đã bảo trì xe nâng hàng thường xuyên trước khi nó bị hỏng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lift truck is essential for moving heavy pallets in the warehouse.
Xe nâng là thiết yếu để di chuyển các pallet nặng trong nhà kho.
Phủ định
This company does not use a lift truck; they rely on manual labor.
Công ty này không sử dụng xe nâng; họ dựa vào lao động thủ công.
Nghi vấn
Does he operate the lift truck safely and efficiently?
Anh ấy có vận hành xe nâng một cách an toàn và hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift truck".

An toàn Xe Nâng

Việc vận hành xe nâng đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn. Các công ty thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo và cấp chứng chỉ cho người vận hành để đảm bảo an toàn lao động và tránh tai nạn.