formalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An advocate of formalism, especially in art or literature.
Vietnamese Meaning
Người ủng hộ chủ nghĩa hình thức, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc văn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The formalist critic focused on the poem's meter and rhyme scheme."
"Nhà phê bình theo chủ nghĩa hình thức tập trung vào nhịp điệu và sơ đồ gieo vần của bài thơ."
-
"He was a strong formalist, arguing that art should be judged solely on its aesthetic qualities."
"Ông là một người theo chủ nghĩa hình thức mạnh mẽ, lập luận rằng nghệ thuật nên được đánh giá chỉ dựa trên các phẩm chất thẩm mỹ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | formal | Trang trọng, theo nghi thức, chính thức |
| Noun | formality | Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục |
| Verb | formalize | Chính thức hóa, hình thức hóa |
| Noun | formalism | Chủ nghĩa hình thức, sự chú trọng hình thức |
| Adjective | informal | Không trang trọng, thân mật |
| Adverb | formally | Một cách trang trọng, chính thức |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ nghĩa hình thức nhấn mạnh hình thức và cấu trúc hơn là nội dung hoặc ý nghĩa. Một nhà hình thức sẽ tập trung vào cách một tác phẩm được cấu trúc, cách các yếu tố của nó tương tác với nhau, và hiệu ứng thẩm mỹ của nó. Trong văn học, điều này có thể bao gồm việc phân tích nhịp điệu, vần điệu, giọng điệu, và các yếu tố hình thức khác. Trong nghệ thuật, nó có thể liên quan đến việc phân tích đường nét, màu sắc, hình dạng, và bố cục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict formalist (Người theo chủ nghĩa hình thức cứng nhắc)
-
rigid rigid formalist (Người tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc, không linh hoạt)
-
legal legal formalist (Người theo chủ nghĩa hình thức pháp lý)
-
criticize criticize a formalist (Chỉ trích một người theo chủ nghĩa hình thức)
-
label label someone a formalist (Gán mác ai đó là người theo chủ nghĩa hình thức)
-
approach formalist approach (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa hình thức)
-
interpretation formalist interpretation (Cách giải thích theo chủ nghĩa hình thức)
Idioms
-
A strict formalist
Một người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc/hình thức
"He's such a strict formalist, always insisting on proper procedures."
(Anh ấy là một người tuân thủ hình thức rất nghiêm ngặt, luôn khăng khăng về các thủ tục đúng.)
-
To adopt a formalist stance
Áp dụng lập trường theo chủ nghĩa hình thức
"In his critique, he adopted a formalist stance, focusing solely on the artwork's structure."
(Trong bài phê bình của mình, anh ấy đã áp dụng lập trường theo chủ nghĩa hình thức, chỉ tập trung vào cấu trúc của tác phẩm nghệ thuật.)
-
To be seen as a formalist
Được coi là người theo chủ nghĩa hình thức
"Some critics saw him as a formalist, ignoring the emotional depth of his work."
(Một số nhà phê bình coi ông là người theo chủ nghĩa hình thức, bỏ qua chiều sâu cảm xúc trong tác phẩm của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formalist
nounNgười ủng hộ chủ nghĩa hình thức, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc văn học.
"The formalist critic focused on the poem's meter and rhyme scheme."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a formalist in his approach to poetry. |
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hình thức trong cách tiếp cận thơ ca. |
| Phủ định | She wasn't a formalist when she judged the art competition. |
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa hình thức khi cô ấy đánh giá cuộc thi nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Were they formalists in their interpretation of the law? |
Họ có phải là những người theo chủ nghĩa hình thức trong cách giải thích luật pháp của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalist".
