(Top Banner Ad)
formalist
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Triết học

formalist

UK: /ˈfɔːməlɪst/ • US: /ˈfɔːrməlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa hình thức nhà hình thức luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate of formalism, especially in art or literature.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ chủ nghĩa hình thức, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formalist critic focused on the poem's meter and rhyme scheme."

    "Nhà phê bình theo chủ nghĩa hình thức tập trung vào nhịp điệu và sơ đồ gieo vần của bài thơ."

  • "He was a strong formalist, arguing that art should be judged solely on its aesthetic qualities."

    "Ông là một người theo chủ nghĩa hình thức mạnh mẽ, lập luận rằng nghệ thuật nên được đánh giá chỉ dựa trên các phẩm chất thẩm mỹ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal Trang trọng, theo nghi thức, chính thức
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Verb formalize Chính thức hóa, hình thức hóa
Noun formalism Chủ nghĩa hình thức, sự chú trọng hình thức
Adjective informal Không trang trọng, thân mật
Adverb formally Một cách trang trọng, chính thức

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
English
form
English
formal
English
formalist

Nguồn gốc từ 'hình thức' và 'formalist'

Từ 'formalist' bắt nguồn từ 'form' (hình thức) trong tiếng Latin 'forma', có nghĩa là hình dáng, kiểu mẫu. Qua tiếng Pháp cổ 'forme', 'form' đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 13. Tiếp đó, 'formal' (thuộc về hình thức, trang trọng) xuất hiện vào cuối thế kỷ 14. Đến thế kỷ 18-19, hậu tố '-ist' (người theo, người thực hành) được thêm vào 'formal' để tạo thành 'formalist', chỉ những người đề cao hoặc tuân thủ nghiêm ngặt hình thức, quy tắc.

Usage Note

Chủ nghĩa hình thức nhấn mạnh hình thức và cấu trúc hơn là nội dung hoặc ý nghĩa. Một nhà hình thức sẽ tập trung vào cách một tác phẩm được cấu trúc, cách các yếu tố của nó tương tác với nhau, và hiệu ứng thẩm mỹ của nó. Trong văn học, điều này có thể bao gồm việc phân tích nhịp điệu, vần điệu, giọng điệu, và các yếu tố hình thức khác. Trong nghệ thuật, nó có thể liên quan đến việc phân tích đường nét, màu sắc, hình dạng, và bố cục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formalist
  • strict strict formalist
    (Người theo chủ nghĩa hình thức cứng nhắc)
  • rigid rigid formalist
    (Người tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc, không linh hoạt)
  • legal legal formalist
    (Người theo chủ nghĩa hình thức pháp lý)
Verb + formalist
  • criticize criticize a formalist
    (Chỉ trích một người theo chủ nghĩa hình thức)
  • label label someone a formalist
    (Gán mác ai đó là người theo chủ nghĩa hình thức)
Formalist + Noun (Formalist acting as adjective)
  • approach formalist approach
    (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa hình thức)
  • interpretation formalist interpretation
    (Cách giải thích theo chủ nghĩa hình thức)

Idioms

  • A strict formalist

    Một người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc/hình thức

    "He's such a strict formalist, always insisting on proper procedures."

    (Anh ấy là một người tuân thủ hình thức rất nghiêm ngặt, luôn khăng khăng về các thủ tục đúng.)

  • To adopt a formalist stance

    Áp dụng lập trường theo chủ nghĩa hình thức

    "In his critique, he adopted a formalist stance, focusing solely on the artwork's structure."

    (Trong bài phê bình của mình, anh ấy đã áp dụng lập trường theo chủ nghĩa hình thức, chỉ tập trung vào cấu trúc của tác phẩm nghệ thuật.)

  • To be seen as a formalist

    Được coi là người theo chủ nghĩa hình thức

    "Some critics saw him as a formalist, ignoring the emotional depth of his work."

    (Một số nhà phê bình coi ông là người theo chủ nghĩa hình thức, bỏ qua chiều sâu cảm xúc trong tác phẩm của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ chủ nghĩa hình thức, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc văn học.

"The formalist critic focused on the poem's meter and rhyme scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a formalist in his approach to poetry.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hình thức trong cách tiếp cận thơ ca.
Phủ định
She wasn't a formalist when she judged the art competition.
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa hình thức khi cô ấy đánh giá cuộc thi nghệ thuật.
Nghi vấn
Were they formalists in their interpretation of the law?
Họ có phải là những người theo chủ nghĩa hình thức trong cách giải thích luật pháp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalist".

Chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật và văn học

Chủ nghĩa hình thức (Formalism) là một trường phái tư tưởng phổ biến trong nghệ thuật, văn học và phê bình, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc phân tích các yếu tố cấu trúc, hình thức và kỹ thuật của một tác phẩm hơn là nội dung, ý nghĩa hoặc bối cảnh xã hội của nó. Ví dụ, trong phê bình văn học Nga (Russian Formalism), các nhà phê bình tập trung vào cách ngôn ngữ được sử dụng, các kỹ thuật văn học và cấu trúc của câu chuyện.

Chủ nghĩa hình thức trong luật pháp

Trong lĩnh vực pháp luật, chủ nghĩa hình thức (Legal Formalism) là một học thuyết coi việc ra quyết định của thẩm phán là một quá trình áp dụng các quy tắc pháp lý có sẵn một cách máy móc và khách quan vào các sự kiện của một vụ án, mà không tính đến các yếu tố đạo đức, chính trị hoặc xã hội. Điều này có nghĩa là thẩm phán chỉ đơn thuần là 'áp dụng luật' chứ không phải 'tạo ra luật'.