formalize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
chính thức hóa, thể thức hóa; làm cho cái gì đó có cấu trúc hoặc trạng thái chính thức; làm cho cái gì đó trở nên chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to formalize their business relationship with a written contract."
"Họ quyết định chính thức hóa mối quan hệ kinh doanh của họ bằng một hợp đồng bằng văn bản."
-
"The company is looking to formalize its training program."
"Công ty đang tìm cách chính thức hóa chương trình đào tạo của mình."
-
"We need to formalize the process for handling customer complaints."
"Chúng ta cần thể thức hóa quy trình xử lý khiếu nại của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formality | nghi thức, sự trang trọng, thủ tục |
| Noun | formalization | sự chính thức hóa, sự hợp thức hóa |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức, theo quy tắc |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật, không chính thức |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Adverb | informally | một cách thân mật, không chính thức |
| Verb | formalize | chính thức hóa, hợp thức hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng khi một thỏa thuận, quy trình, hoặc mối quan hệ không chính thức được đưa vào một hình thức chính thức, thường là bằng văn bản hoặc thông qua một quy trình được thiết lập. Khác với 'officialize' (làm cho chính thức), 'formalize' nhấn mạnh việc đưa ra một hình thức cụ thể và có cấu trúc.
Prepositions
Khi dùng 'into', nó chỉ sự chuyển đổi sang một hình thức chính thức: 'The agreement was formalized into a contract'. Khi dùng 'as', nó chỉ vai trò hoặc chức năng chính thức: 'His role was formalized as the project manager'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially formalize (chính thức hóa một cách công khai/có thẩm quyền)
-
legally legally formalize (chính thức hóa về mặt pháp lý)
-
seek to seek to formalize (tìm cách chính thức hóa)
-
agree to agree to formalize (đồng ý chính thức hóa)
-
an agreement formalize an agreement (chính thức hóa một thỏa thuận)
-
a relationship formalize a relationship (chính thức hóa một mối quan hệ (ví dụ: hôn nhân, đối tác))
-
a process formalize a process (chính thức hóa một quy trình)
-
the rules formalize the rules (chính thức hóa các quy tắc)
Idioms
-
to formalize an agreement/contract
chính thức hóa một thỏa thuận/hợp đồng
"They decided to formalize their verbal agreement with a written contract."
(Họ quyết định chính thức hóa thỏa thuận miệng bằng một hợp đồng văn bản.)
-
to formalize a relationship
chính thức hóa một mối quan hệ (ví dụ: hôn nhân, đối tác kinh doanh)
"After years of dating, they plan to formalize their relationship by getting married."
(Sau nhiều năm hẹn hò, họ dự định chính thức hóa mối quan hệ bằng cách kết hôn.)
-
to formalize a procedure/process
chính thức hóa một thủ tục/quy trình
"The company needs to formalize its hiring process to ensure fairness."
(Công ty cần chính thức hóa quy trình tuyển dụng để đảm bảo công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formalize
verbchính thức hóa, thể thức hóa; làm cho cái gì đó có cấu trúc hoặc trạng thái chính thức; làm cho cái gì đó trở nên chính thức.
"They decided to formalize their business relationship with a written contract."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The formalization of the agreement took several months. |
Việc chính thức hóa thỏa thuận mất vài tháng. |
| Phủ định | There wasn't any formalization of the process until the end of the year. |
Không có sự chính thức hóa nào của quy trình cho đến cuối năm. |
| Nghi vấn | Is the formalization of the partnership necessary for further collaboration? |
Việc chính thức hóa quan hệ đối tác có cần thiết cho sự hợp tác sâu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalize".
