(Top Banner Ad)
formalize
B2
verb B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Pháp luật, Kinh doanh, Giáo dục)

formalize

UK: /ˈfɔːməlaɪz/ • US: /ˈfɔːrməlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chính thức hóa thể thức hóa làm cho có quy củ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give something a formal structure or status; to make something official.

Vietnamese Meaning

chính thức hóa, thể thức hóa; làm cho cái gì đó có cấu trúc hoặc trạng thái chính thức; làm cho cái gì đó trở nên chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to formalize their business relationship with a written contract."

    "Họ quyết định chính thức hóa mối quan hệ kinh doanh của họ bằng một hợp đồng bằng văn bản."

  • "The company is looking to formalize its training program."

    "Công ty đang tìm cách chính thức hóa chương trình đào tạo của mình."

  • "We need to formalize the process for handling customer complaints."

    "Chúng ta cần thể thức hóa quy trình xử lý khiếu nại của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality nghi thức, sự trang trọng, thủ tục
Noun formalization sự chính thức hóa, sự hợp thức hóa
Adjective formal trang trọng, chính thức, theo quy tắc
Adjective informal không trang trọng, thân mật, không chính thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adverb informally một cách thân mật, không chính thức
Verb formalize chính thức hóa, hợp thức hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Pháp luật, Kinh doanh, Giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
English
formal
English
formalize

Từ 'Hình Dạng' Đến 'Chính Thức Hóa'

Từ 'formalize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'forma', mang ý nghĩa 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'. Từ 'forma' phát triển thành 'formalis' (liên quan đến hình dạng, theo quy tắc) trong tiếng Latin, rồi sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh thành tính từ 'formal' (trang trọng, chính thức). Đến cuối thế kỷ 18, hậu tố '-ize' được thêm vào 'formal' để tạo thành động từ 'formalize', có nghĩa là biến một điều gì đó trở nên có hình thức rõ ràng, có quy tắc hoặc được công nhận chính thức.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng khi một thỏa thuận, quy trình, hoặc mối quan hệ không chính thức được đưa vào một hình thức chính thức, thường là bằng văn bản hoặc thông qua một quy trình được thiết lập. Khác với 'officialize' (làm cho chính thức), 'formalize' nhấn mạnh việc đưa ra một hình thức cụ thể và có cấu trúc.

Prepositions

into as

Khi dùng 'into', nó chỉ sự chuyển đổi sang một hình thức chính thức: 'The agreement was formalized into a contract'. Khi dùng 'as', nó chỉ vai trò hoặc chức năng chính thức: 'His role was formalized as the project manager'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formalize
  • officially officially formalize
    (chính thức hóa một cách công khai/có thẩm quyền)
  • legally legally formalize
    (chính thức hóa về mặt pháp lý)
  • seek to seek to formalize
    (tìm cách chính thức hóa)
  • agree to agree to formalize
    (đồng ý chính thức hóa)
formalize + Noun
  • an agreement formalize an agreement
    (chính thức hóa một thỏa thuận)
  • a relationship formalize a relationship
    (chính thức hóa một mối quan hệ (ví dụ: hôn nhân, đối tác))
  • a process formalize a process
    (chính thức hóa một quy trình)
  • the rules formalize the rules
    (chính thức hóa các quy tắc)

Idioms

  • to formalize an agreement/contract

    chính thức hóa một thỏa thuận/hợp đồng

    "They decided to formalize their verbal agreement with a written contract."

    (Họ quyết định chính thức hóa thỏa thuận miệng bằng một hợp đồng văn bản.)

  • to formalize a relationship

    chính thức hóa một mối quan hệ (ví dụ: hôn nhân, đối tác kinh doanh)

    "After years of dating, they plan to formalize their relationship by getting married."

    (Sau nhiều năm hẹn hò, họ dự định chính thức hóa mối quan hệ bằng cách kết hôn.)

  • to formalize a procedure/process

    chính thức hóa một thủ tục/quy trình

    "The company needs to formalize its hiring process to ensure fairness."

    (Công ty cần chính thức hóa quy trình tuyển dụng để đảm bảo công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalize

verb
Lật mặt

chính thức hóa, thể thức hóa; làm cho cái gì đó có cấu trúc hoặc trạng thái chính thức; làm cho cái gì đó trở nên chính thức.

"They decided to formalize their business relationship with a written contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The formalization of the agreement took several months.
Việc chính thức hóa thỏa thuận mất vài tháng.
Phủ định
There wasn't any formalization of the process until the end of the year.
Không có sự chính thức hóa nào của quy trình cho đến cuối năm.
Nghi vấn
Is the formalization of the partnership necessary for further collaboration?
Việc chính thức hóa quan hệ đối tác có cần thiết cho sự hợp tác sâu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalize".

Sự Chính Thức Hóa Trong Hôn Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'chính thức hóa' một mối quan hệ tình cảm thường gắn liền với hôn nhân. Lễ cưới và việc đăng ký kết hôn không chỉ là sự kiện mang tính cá nhân mà còn là những nghi thức quan trọng để chính thức hóa mối quan hệ, mang lại địa vị pháp lý và sự công nhận xã hội cho cặp đôi. Đây là cách để một tình yêu được công nhận bởi cộng đồng và pháp luật, đồng thời tuân thủ các truyền thống xã hội.

Tầm Quan Trọng Của Hợp Đồng

Trong kinh doanh và pháp luật ở phương Tây, việc 'chính thức hóa' các thỏa thuận bằng văn bản hợp đồng là nền tảng cốt yếu. Một hợp đồng được ký kết không chỉ ghi lại các điều khoản đã thống nhất mà còn biến một cam kết miệng thành một nghĩa vụ pháp lý có thể thực thi. Điều này tạo ra sự rõ ràng, bảo vệ quyền lợi các bên tham gia và là bằng chứng pháp lý quan trọng khi có tranh chấp phát sinh.