(Top Banner Ad)
former wife
B1
Noun Phrase B1 Gia đình và xã hội

former wife

UK: /ˈfɔːmə(r) waɪf/ • US: /ˈfɔːrmər waɪf/

Nghĩa tiếng Việt

vợ cũ người vợ trước đây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who was previously married to a particular man, but is no longer married to him.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ đã từng kết hôn với một người đàn ông cụ thể, nhưng hiện không còn kết hôn với người đó nữa; vợ cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He maintains a good relationship with his former wife."

    "Anh ấy duy trì một mối quan hệ tốt với vợ cũ của mình."

  • "My former wife and I share custody of our children."

    "Tôi và vợ cũ cùng nhau chia sẻ quyền nuôi con."

  • "He introduced me to his former wife at the party."

    "Anh ấy giới thiệu tôi với vợ cũ của anh ấy tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective former cũ, trước đây, tiền nhiệm
Adverb formerly trước kia, trước đây đã từng
Noun wife vợ
Adjective wifely (thuộc về) người vợ, như vợ (thường chỉ phẩm chất tốt)

Synonyms

ex-wife (vợ cũ)previous wife (vợ trước)

Antonyms

current wife (vợ hiện tại)

Related Words

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fruma*
Old English
forma
Middle English
formere
English
former

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "former wife" không phải là một từ ghép có nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ "former" (trước đây, cũ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fruma*, qua tiếng Anh cổ 'forma' ('đầu tiên') và tiếng Anh trung đại 'formere'. Từ "wife" (vợ) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *wīfą* ('người phụ nữ'), qua tiếng Anh cổ 'wīf'. Khi kết hợp, "former wife" đơn giản chỉ một người phụ nữ đã từng là vợ của ai đó nhưng hiện tại không còn nữa, thường là do ly hôn.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân đã chấm dứt. Nó trung lập và phổ biến trong giao tiếp. Cần phân biệt với các cụm từ mang tính tiêu cực hơn như 'ex-wife' (có thể ám chỉ một mối quan hệ tồi tệ). 'Former wife' nhấn mạnh vào trạng thái 'trước đây' hơn là sự đổ vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ sở hữu + former wife
  • my my former wife
    (vợ cũ của tôi)
  • his his former wife
    (vợ cũ của anh ấy)
  • their their former wife
    (vợ cũ của họ)
Tính từ + former wife
  • estranged estranged former wife
    (vợ cũ ghẻ lạnh (không còn quan hệ tốt))
  • bitter bitter former wife
    (vợ cũ còn oán giận, cay đắng)
  • amicable amicable former wife
    (vợ cũ có mối quan hệ hòa nhã)
Động từ + former wife
  • divorced divorced his former wife
    (đã ly hôn vợ cũ của mình)
  • supports supports his former wife
    (chu cấp/hỗ trợ vợ cũ của mình)
  • contacted contacted his former wife
    (liên lạc với vợ cũ của mình)
former wife + Động từ
  • remarried His former wife remarried
    (Vợ cũ của anh ấy đã tái hôn)
  • sued The former wife sued him
    (Người vợ cũ đã kiện anh ta)
  • visited His former wife visited
    (Vợ cũ của anh ấy đã đến thăm)

Idioms

  • maintain an amicable relationship with one's former wife

    Duy trì mối quan hệ hòa nhã/thân thiện với vợ cũ của mình (thường vì con cái hoặc các vấn đề chung khác)

    "Despite their divorce, they strive to maintain an amicable relationship with his former wife for the sake of their children."

    (Dù đã ly hôn, anh ấy vẫn cố gắng duy trì mối quan hệ hòa nhã với vợ cũ vì lợi ích của các con.)

  • provide support for a former wife

    Cung cấp sự hỗ trợ (tài chính, tinh thần) cho vợ cũ

    "The court ordered him to provide financial support for his former wife after their separation."

    (Tòa án đã ra lệnh anh ta phải chu cấp tài chính cho vợ cũ sau khi họ ly thân.)

  • co-parent with one's former wife

    Cùng nuôi dạy con với vợ cũ

    "It's important for parents to learn how to co-parent effectively with their former wife."

    (Điều quan trọng là các bậc cha mẹ cần học cách cùng nuôi dạy con hiệu quả với vợ cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

former wife

Noun Phrase
Lật mặt

Một người phụ nữ đã từng kết hôn với một người đàn ông cụ thể, nhưng hiện không còn kết hôn với người đó nữa; vợ cũ.

"He maintains a good relationship with his former wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former wife".

Ly hôn và Gia đình Hỗn hợp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "vợ cũ" là một phần phổ biến của cấu trúc gia đình hiện đại, đặc biệt trong các gia đình hạt nhân hỗn hợp (blended families) nơi cha mẹ tái hôn. Mối quan hệ giữa vợ cũ, chồng cũ và những người bạn đời mới thường phức tạp nhưng ngày càng được chấp nhận và quản lý thông qua các thỏa thuận về quyền nuôi con và tài chính, hướng tới sự ổn định cho trẻ em.

Trách nhiệm Pháp lý và Tài chính

Sau khi ly hôn, "vợ cũ" thường có thể liên quan đến các thỏa thuận pháp lý như chu cấp nuôi con (child support) và cấp dưỡng vợ/chồng (alimony/spousal support). Các khoản chu cấp này nhằm đảm bảo rằng người vợ cũ có thể duy trì một mức sống hợp lý hoặc tiếp tục nuôi dạy con cái mà không gặp khó khăn quá mức sau khi hôn nhân kết thúc, phản ánh quan điểm xã hội về sự hỗ trợ sau ly hôn.