infant formula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A manufactured food designed and marketed for feeding to babies and infants under 12 months of age, usually prepared for bottle-feeding or cup-feeding from powder (mixed with water) or liquid (with or without additional water).
Vietnamese Meaning
Một loại thực phẩm được sản xuất và bán trên thị trường, được thiết kế để cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi ăn, thường được pha chế để bú bình hoặc cho ăn bằng cốc từ dạng bột (trộn với nước) hoặc dạng lỏng (có hoặc không có thêm nước).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many parents choose infant formula when breastfeeding is not possible."
"Nhiều bậc cha mẹ chọn sữa công thức khi không thể cho con bú sữa mẹ."
-
"The doctor recommended a specific type of infant formula for her baby."
"Bác sĩ đã khuyến nghị một loại sữa công thức cụ thể cho con cô ấy."
-
"Infant formula should be prepared according to the instructions on the packaging."
"Sữa công thức nên được pha chế theo hướng dẫn trên bao bì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Infant formula" đề cập đến sản phẩm thay thế sữa mẹ, được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng tương tự cho trẻ sơ sinh. Cần phân biệt với các loại thực phẩm bổ sung khác dành cho trẻ lớn hơn (như bột ăn dặm). Sản phẩm này trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ.
Prepositions
"Infant formula for babies" (sữa công thức cho trẻ sơ sinh) - chỉ mục đích sử dụng. "Infant formula with iron" (sữa công thức có bổ sung sắt) - chỉ thành phần bổ sung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe infant formula (sữa công thức an toàn)
-
organic organic infant formula (sữa công thức hữu cơ)
-
hypoallergenic hypoallergenic infant formula (sữa công thức không gây dị ứng)
-
ready-to-feed ready-to-feed infant formula (sữa công thức pha sẵn)
-
prepare prepare infant formula (pha sữa công thức)
-
feed feed infant formula (cho trẻ bú sữa công thức)
-
switch to switch to infant formula (chuyển sang dùng sữa công thức)
-
mix mix infant formula (hòa/trộn sữa công thức)
-
buy buy infant formula (mua sữa công thức)
-
brand of brand of infant formula (nhãn hiệu sữa công thức)
-
supply of supply of infant formula (nguồn cung sữa công thức)
-
shortage of shortage of infant formula (tình trạng thiếu hụt sữa công thức)
Idioms
-
to rely on infant formula
phụ thuộc vào sữa công thức (để nuôi trẻ)
"Many parents have to rely on infant formula when breastfeeding is not possible."
(Nhiều bậc cha mẹ phải phụ thuộc vào sữa công thức khi không thể cho con bú.)
-
to introduce infant formula
bắt đầu cho trẻ dùng sữa công thức
"Doctors usually recommend waiting until 6 months to introduce infant formula if breastfeeding is going well."
(Các bác sĩ thường khuyên đợi đến 6 tháng tuổi mới bắt đầu cho trẻ dùng sữa công thức nếu việc cho bú mẹ diễn ra tốt đẹp.)
-
infant formula feeding
việc nuôi trẻ bằng sữa công thức
"Proper hygiene is crucial for safe infant formula feeding."
(Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng để việc nuôi trẻ bằng sữa công thức được an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infant formula
nounMột loại thực phẩm được sản xuất và bán trên thị trường, được thiết kế để cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi ăn, thường được pha chế để bú bình hoặc cho ăn bằng cốc từ dạng bột (trộn với nước) hoặc dạng lỏng (có hoặc không có thêm nước).
"Many parents choose infant formula when breastfeeding is not possible."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The infant needs formula because his mother cannot breastfeed. |
Đứa trẻ sơ sinh cần sữa công thức vì mẹ không thể cho con bú. |
| Phủ định | The doctor said we don't need to buy infant formula yet. |
Bác sĩ nói rằng chúng ta chưa cần mua sữa công thức cho trẻ sơ sinh. |
| Nghi vấn | Is this infant formula suitable for newborns? |
Loại sữa công thức này có phù hợp cho trẻ sơ sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant formula".
