(Top Banner Ad)
infant formula
B1
noun B1 Dinh dưỡng trẻ em, Y tế

infant formula

UK: /ˈɪnfənt ˈfɔːmjələ/ • US: /ˈɪnfənt ˈfɔrmjələ/

Nghĩa tiếng Việt

sữa công thức sữa bột cho trẻ sơ sinh sữa thay thế sữa mẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manufactured food designed and marketed for feeding to babies and infants under 12 months of age, usually prepared for bottle-feeding or cup-feeding from powder (mixed with water) or liquid (with or without additional water).

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm được sản xuất và bán trên thị trường, được thiết kế để cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi ăn, thường được pha chế để bú bình hoặc cho ăn bằng cốc từ dạng bột (trộn với nước) hoặc dạng lỏng (có hoặc không có thêm nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many parents choose infant formula when breastfeeding is not possible."

    "Nhiều bậc cha mẹ chọn sữa công thức khi không thể cho con bú sữa mẹ."

  • "The doctor recommended a specific type of infant formula for her baby."

    "Bác sĩ đã khuyến nghị một loại sữa công thức cụ thể cho con cô ấy."

  • "Infant formula should be prepared according to the instructions on the packaging."

    "Sữa công thức nên được pha chế theo hướng dẫn trên bao bì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infant trẻ sơ sinh
Noun infancy thời kỳ sơ sinh, giai đoạn đầu đời
Adjective infantile thuộc về trẻ sơ sinh; ấu trĩ
Noun formula công thức, thể thức
Verb formulate xây dựng công thức, đề ra
Noun formulation sự xây dựng công thức, công thức đã xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

weaning food (thức ăn dặm)baby food (thức ăn cho trẻ em)

Subject Area

Dinh dưỡng trẻ em, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
Old French
enfant
Middle English
infant
Modern English
infant
Latin
formula
Modern English
formula
Modern English Compound
infant formula

Nguồn gốc của 'infant'

Từ 'infant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infans', mang nghĩa 'người không nói được' hoặc 'trẻ nhỏ'. Điều này phản ánh giai đoạn đầu đời của con người khi trẻ chưa thể nói. Trong tiếng Anh, 'infant' dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới 1 tuổi.

Nguồn gốc của 'formula'

Từ 'formula' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'formula' là dạng rút gọn của 'forma' (hình thức, quy tắc). Nó ban đầu có nghĩa là 'một quy tắc nhỏ' hay 'một hình mẫu'. Ngày nay, nó thường được hiểu là một công thức, một quy trình chuẩn, đặc biệt trong khoa học hoặc sản xuất.

Sự kết hợp 'infant formula'

'Infant formula' là một danh từ ghép hiện đại (xuất hiện từ thế kỷ 20) dùng để chỉ sản phẩm sữa được bào chế đặc biệt để thay thế hoặc bổ sung sữa mẹ cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng 'công thức' (formula) dành cho 'trẻ sơ sinh' (infant).

Usage Note

"Infant formula" đề cập đến sản phẩm thay thế sữa mẹ, được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng tương tự cho trẻ sơ sinh. Cần phân biệt với các loại thực phẩm bổ sung khác dành cho trẻ lớn hơn (như bột ăn dặm). Sản phẩm này trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ.

Prepositions

for with

"Infant formula for babies" (sữa công thức cho trẻ sơ sinh) - chỉ mục đích sử dụng. "Infant formula with iron" (sữa công thức có bổ sung sắt) - chỉ thành phần bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infant formula
  • safe safe infant formula
    (sữa công thức an toàn)
  • organic organic infant formula
    (sữa công thức hữu cơ)
  • hypoallergenic hypoallergenic infant formula
    (sữa công thức không gây dị ứng)
  • ready-to-feed ready-to-feed infant formula
    (sữa công thức pha sẵn)
Verb + infant formula
  • prepare prepare infant formula
    (pha sữa công thức)
  • feed feed infant formula
    (cho trẻ bú sữa công thức)
  • switch to switch to infant formula
    (chuyển sang dùng sữa công thức)
  • mix mix infant formula
    (hòa/trộn sữa công thức)
  • buy buy infant formula
    (mua sữa công thức)
Noun + infant formula
  • brand of brand of infant formula
    (nhãn hiệu sữa công thức)
  • supply of supply of infant formula
    (nguồn cung sữa công thức)
  • shortage of shortage of infant formula
    (tình trạng thiếu hụt sữa công thức)

Idioms

  • to rely on infant formula

    phụ thuộc vào sữa công thức (để nuôi trẻ)

    "Many parents have to rely on infant formula when breastfeeding is not possible."

    (Nhiều bậc cha mẹ phải phụ thuộc vào sữa công thức khi không thể cho con bú.)

  • to introduce infant formula

    bắt đầu cho trẻ dùng sữa công thức

    "Doctors usually recommend waiting until 6 months to introduce infant formula if breastfeeding is going well."

    (Các bác sĩ thường khuyên đợi đến 6 tháng tuổi mới bắt đầu cho trẻ dùng sữa công thức nếu việc cho bú mẹ diễn ra tốt đẹp.)

  • infant formula feeding

    việc nuôi trẻ bằng sữa công thức

    "Proper hygiene is crucial for safe infant formula feeding."

    (Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng để việc nuôi trẻ bằng sữa công thức được an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infant formula

noun
Lật mặt

Một loại thực phẩm được sản xuất và bán trên thị trường, được thiết kế để cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi ăn, thường được pha chế để bú bình hoặc cho ăn bằng cốc từ dạng bột (trộn với nước) hoặc dạng lỏng (có hoặc không có thêm nước).

"Many parents choose infant formula when breastfeeding is not possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infant needs formula because his mother cannot breastfeed.
Đứa trẻ sơ sinh cần sữa công thức vì mẹ không thể cho con bú.
Phủ định
The doctor said we don't need to buy infant formula yet.
Bác sĩ nói rằng chúng ta chưa cần mua sữa công thức cho trẻ sơ sinh.
Nghi vấn
Is this infant formula suitable for newborns?
Loại sữa công thức này có phù hợp cho trẻ sơ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant formula".

Tranh cãi giữa sữa mẹ và sữa công thức

Trên toàn cầu, có một cuộc tranh luận lâu dài về việc cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn so với việc sử dụng sữa công thức. Các tổ chức y tế lớn như WHO khuyến nghị nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, nhưng sữa công thức vẫn đóng vai trò quan trọng như một lựa chọn thay thế an toàn và bổ dưỡng khi việc cho con bú không thể thực hiện hoặc không đủ.

Sự phát triển và quy định nghiêm ngặt

Sữa công thức đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể từ những công thức tự chế ban đầu đến các sản phẩm được khoa học nghiên cứu và quy định chặt chẽ ngày nay. Các chính phủ và tổ chức y tế đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về thành phần, sản xuất và tiếp thị sữa công thức để đảm bảo an toàn và dinh dưỡng tối ưu cho trẻ sơ sinh.