forsaken child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who has been abandoned or neglected; a child who is lonely and without support.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ bị bỏ rơi, bị lãng quên hoặc bị bỏ mặc; một đứa trẻ cô đơn và không có sự hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel tells the story of a forsaken child who grew up in poverty."
"Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một đứa trẻ bị bỏ rơi lớn lên trong nghèo đói."
-
"The organization provides support for forsaken children in the city."
"Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những đứa trẻ bị bỏ rơi trong thành phố."
-
"She felt like a forsaken child after her parents divorced."
"Cô ấy cảm thấy như một đứa trẻ bị bỏ rơi sau khi bố mẹ cô ấy ly hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forsake | bỏ rơi, từ bỏ, ruồng bỏ |
| Adjective | forsaken | bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, bị lãng quên |
| Noun | forsaker | người bỏ rơi, kẻ ruồng bỏ |
| Noun | child | đứa trẻ, con |
| Noun | childhood | tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Adjective | childish | trẻ con, thiếu chín chắn (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | childlike | ngây thơ, trong sáng như trẻ thơ (thường mang nghĩa tích cực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái buồn bã, thương cảm và thường được sử dụng trong văn học hoặc để mô tả những hoàn cảnh khó khăn trong thực tế. 'Forsaken' nhấn mạnh sự cô độc và thiếu vắng sự bảo vệ, chăm sóc đáng lẽ phải có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor a poor forsaken child (một đứa trẻ đáng thương bị bỏ rơi)
-
lonely a lonely forsaken child (một đứa trẻ bị bỏ rơi cô đơn)
-
helpless a helpless forsaken child (một đứa trẻ bị bỏ rơi không nơi nương tựa)
-
neglected a neglected forsaken child (một đứa trẻ bị bỏ rơi và bị bỏ bê)
-
become to become a forsaken child (trở thành một đứa trẻ bị bỏ rơi)
-
feel like to feel like a forsaken child (cảm thấy như một đứa trẻ bị bỏ rơi)
-
rescue to rescue a forsaken child (giải cứu một đứa trẻ bị bỏ rơi)
-
protect to protect a forsaken child (bảo vệ một đứa trẻ bị bỏ rơi)
-
like like a forsaken child (như một đứa trẻ bị bỏ rơi)
Idioms
-
a forsaken child of fortune
một người có số phận bất hạnh, bị số phận ruồng bỏ
"He felt like a forsaken child of fortune after losing everything he had."
(Anh ấy cảm thấy như một đứa trẻ bị số phận ruồng bỏ sau khi mất tất cả mọi thứ.)
-
to feel like a forsaken child
cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi, không ai quan tâm
"In that big, indifferent city, she often felt like a forsaken child."
(Trong thành phố lớn và vô tâm đó, cô ấy thường cảm thấy như một đứa trẻ bị bỏ rơi.)
-
the plight of the forsaken child
hoàn cảnh đáng thương, tình cảnh khó khăn của những đứa trẻ bị bỏ rơi
"The charity aims to alleviate the plight of the forsaken child globally."
(Tổ chức từ thiện này nhằm mục đích giảm bớt hoàn cảnh đáng thương của những đứa trẻ bị bỏ rơi trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forsaken child
Tính từ + Danh từMột đứa trẻ bị bỏ rơi, bị lãng quên hoặc bị bỏ mặc; một đứa trẻ cô đơn và không có sự hỗ trợ.
"The novel tells the story of a forsaken child who grew up in poverty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsaken child".
