(Top Banner Ad)
forsaken child
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Văn học

forsaken child

UK: /fəˈseɪkən tʃaɪld/ • US: /fərˈseɪkən tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ bị bỏ rơi đứa trẻ bơ vơ trẻ em không nơi nương tựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who has been abandoned or neglected; a child who is lonely and without support.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ bị bỏ rơi, bị lãng quên hoặc bị bỏ mặc; một đứa trẻ cô đơn và không có sự hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel tells the story of a forsaken child who grew up in poverty."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một đứa trẻ bị bỏ rơi lớn lên trong nghèo đói."

  • "The organization provides support for forsaken children in the city."

    "Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những đứa trẻ bị bỏ rơi trong thành phố."

  • "She felt like a forsaken child after her parents divorced."

    "Cô ấy cảm thấy như một đứa trẻ bị bỏ rơi sau khi bố mẹ cô ấy ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forsake bỏ rơi, từ bỏ, ruồng bỏ
Adjective forsaken bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, bị lãng quên
Noun forsaker người bỏ rơi, kẻ ruồng bỏ
Noun child đứa trẻ, con
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con, thiếu chín chắn (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, trong sáng như trẻ thơ (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fra-sakaną*
Old English
forsacan
Middle English
forsaken
English
forsake

Nguồn gốc của 'Forsake' và 'Child'

Từ 'forsake' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fra-sakaną, có nghĩa là 'từ chối, khước từ'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'forsacan' với nghĩa 'phản đối, từ bỏ, khước từ'. Đến thời Middle English, nó mang nghĩa 'bỏ rơi, ruồng bỏ' như hiện tại. 'Child' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cild'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'forsaken child' hình thành một cụm từ đầy sức gợi, diễn tả một đứa trẻ bị bỏ rơi, không được ai chăm sóc hoặc bị chối bỏ một cách đau lòng.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái buồn bã, thương cảm và thường được sử dụng trong văn học hoặc để mô tả những hoàn cảnh khó khăn trong thực tế. 'Forsaken' nhấn mạnh sự cô độc và thiếu vắng sự bảo vệ, chăm sóc đáng lẽ phải có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forsaken child
  • poor a poor forsaken child
    (một đứa trẻ đáng thương bị bỏ rơi)
  • lonely a lonely forsaken child
    (một đứa trẻ bị bỏ rơi cô đơn)
  • helpless a helpless forsaken child
    (một đứa trẻ bị bỏ rơi không nơi nương tựa)
  • neglected a neglected forsaken child
    (một đứa trẻ bị bỏ rơi và bị bỏ bê)
Verb + forsaken child
  • become to become a forsaken child
    (trở thành một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • feel like to feel like a forsaken child
    (cảm thấy như một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • rescue to rescue a forsaken child
    (giải cứu một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • protect to protect a forsaken child
    (bảo vệ một đứa trẻ bị bỏ rơi)
Prepositional Phrase
  • like like a forsaken child
    (như một đứa trẻ bị bỏ rơi)

Idioms

  • a forsaken child of fortune

    một người có số phận bất hạnh, bị số phận ruồng bỏ

    "He felt like a forsaken child of fortune after losing everything he had."

    (Anh ấy cảm thấy như một đứa trẻ bị số phận ruồng bỏ sau khi mất tất cả mọi thứ.)

  • to feel like a forsaken child

    cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi, không ai quan tâm

    "In that big, indifferent city, she often felt like a forsaken child."

    (Trong thành phố lớn và vô tâm đó, cô ấy thường cảm thấy như một đứa trẻ bị bỏ rơi.)

  • the plight of the forsaken child

    hoàn cảnh đáng thương, tình cảnh khó khăn của những đứa trẻ bị bỏ rơi

    "The charity aims to alleviate the plight of the forsaken child globally."

    (Tổ chức từ thiện này nhằm mục đích giảm bớt hoàn cảnh đáng thương của những đứa trẻ bị bỏ rơi trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forsaken child

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ bị bỏ rơi, bị lãng quên hoặc bị bỏ mặc; một đứa trẻ cô đơn và không có sự hỗ trợ.

"The novel tells the story of a forsaken child who grew up in poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsaken child".

Hình tượng trong Văn học

Trong văn học phương Tây, hình tượng 'đứa trẻ bị bỏ rơi' (forsaken child) là một motif phổ biến, xuất hiện trong nhiều câu chuyện cổ tích và tiểu thuyết kinh điển. Chúng thường tượng trưng cho sự ngây thơ dễ bị tổn thương, lòng kiên cường, hoặc một nguồn gốc bí ẩn. Ví dụ, nhân vật Oliver Twist hay Hansel và Gretel đều phải đối mặt với hoàn cảnh bị bỏ rơi, từ đó phát triển tính cách và cốt truyện đầy kịch tính.

Tác động Tâm lý

Khái niệm 'đứa trẻ bị bỏ rơi' cũng mang ý nghĩa sâu sắc trong tâm lý học, đặc biệt là trong lý thuyết gắn bó (attachment theory). Trẻ em bị bỏ rơi có thể phải chịu những vết sẹo tâm lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng hình thành mối quan hệ, lòng tự trọng và sự phát triển cảm xúc về sau. Nỗi sợ bị bỏ rơi có thể đeo bám một người suốt đời, gây ra những vấn đề phức tạp trong hành vi và tương tác xã hội.