(Top Banner Ad)
fossil science
C1
Danh từ ghép C1 Khoa học tự nhiên

fossil science

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hóa thạch ngành khoa học hóa thạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of fossils to understand prehistoric life and the Earth's history.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về hóa thạch để hiểu về sự sống thời tiền sử và lịch sử Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fossil science provides valuable insights into the evolution of species over millions of years."

    "Khoa học hóa thạch cung cấp những hiểu biết giá trị về sự tiến hóa của các loài trong hàng triệu năm."

  • "Advances in fossil science have revolutionized our understanding of dinosaurs."

    "Những tiến bộ trong khoa học hóa thạch đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về khủng long."

  • "Fossil science requires a multidisciplinary approach, integrating knowledge from biology, geology, and chemistry."

    "Khoa học hóa thạch đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành, tích hợp kiến thức từ sinh học, địa chất học và hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fossil hóa thạch
Adjective fossil thuộc về hóa thạch
Verb fossilize hóa thạch hóa, biến thành hóa thạch
Adjective fossilized bị hóa thạch
Noun fossilization sự hóa thạch hóa
Noun science khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun scientist nhà khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fossilis
English
fossil
Latin
scientia
Old French
science
English
science

Nguồn gốc của các thành phần

Từ 'fossil' (hóa thạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fossilis', nghĩa là 'được đào lên' hoặc 'được khai quật'. Từ 'science' (khoa học) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại, 'fossil science' (khoa học hóa thạch) miêu tả một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về các vật chất được 'đào lên' để thu thập 'kiến thức'.

Lĩnh vực nghiên cứu

Mặc dù 'fossil science' không phải là một thuật ngữ có lịch sử lâu đời như 'paleontology' (cổ sinh vật học), nó thường được dùng để chỉ chung ngành khoa học nghiên cứu về hóa thạch, bao gồm cả cổ sinh vật học động vật và thực vật. Nó tập trung vào việc khám phá, phân tích và giải thích các dấu vết của sự sống trong quá khứ được bảo tồn trong đá.

Usage Note

Cụm từ 'fossil science' nhấn mạnh khía cạnh khoa học, có hệ thống của việc nghiên cứu hóa thạch. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như cổ sinh vật học, địa chất học và sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fossil science
  • modern modern fossil science
    (khoa học hóa thạch hiện đại)
  • pioneering pioneering fossil science
    (khoa học hóa thạch tiên phong)
  • cutting-edge cutting-edge fossil science
    (khoa học hóa thạch tiên tiến nhất)
Verb + fossil science
  • study study fossil science
    (nghiên cứu khoa học hóa thạch)
  • advance advance fossil science
    (phát triển khoa học hóa thạch)
  • contribute to contribute to fossil science
    (đóng góp vào khoa học hóa thạch)
Noun + fossil science
  • the field of the field of fossil science
    (lĩnh vực khoa học hóa thạch)
  • a branch of a branch of fossil science
    (một nhánh của khoa học hóa thạch)

Idioms

  • the discipline of fossil science

    ngành khoa học hóa thạch (là một ngành học/nghiên cứu chính thức)

    "She decided to pursue a career in the discipline of fossil science."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học hóa thạch.)

  • advancements in fossil science

    những tiến bộ trong khoa học hóa thạch

    "Recent advancements in fossil science have revealed new dinosaur species."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học hóa thạch đã tiết lộ các loài khủng long mới.)

  • the study of fossil science

    việc nghiên cứu khoa học hóa thạch

    "The museum offers courses on the study of fossil science to the public."

    (Bảo tàng cung cấp các khóa học về việc nghiên cứu khoa học hóa thạch cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fossil science

Danh từ ghép
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về hóa thạch để hiểu về sự sống thời tiền sử và lịch sử Trái Đất.

"Fossil science provides valuable insights into the evolution of species over millions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That fossil science provides crucial insights into prehistoric life is undeniable.
Việc khoa học hóa thạch cung cấp những hiểu biết sâu sắc quan trọng về cuộc sống tiền sử là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether fossil science will be able to solve every mystery about extinct species is not guaranteed.
Liệu khoa học hóa thạch có thể giải quyết mọi bí ẩn về các loài đã tuyệt chủng hay không thì không được đảm bảo.
Nghi vấn
What fossil science has revealed about the evolution of mammals is truly fascinating.
Những gì khoa học hóa thạch đã tiết lộ về sự tiến hóa của động vật có vú thực sự rất hấp dẫn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fossil science helps us understand Earth's history.
Khoa học về hóa thạch giúp chúng ta hiểu lịch sử Trái Đất.
Phủ định
Fossil science doesn't always provide complete answers about extinct species.
Khoa học về hóa thạch không phải lúc nào cũng cung cấp câu trả lời đầy đủ về các loài đã tuyệt chủng.
Nghi vấn
What does fossil science reveal about prehistoric life?
Khoa học về hóa thạch tiết lộ điều gì về cuộc sống tiền sử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fossil science".

Hiểu biết về Lịch sử Sự sống

Khoa học hóa thạch là chìa khóa để chúng ta hiểu về lịch sử sự sống trên Trái Đất. Từ việc phát hiện các hóa thạch khủng long khổng lồ đến vi hóa thạch của các sinh vật đơn bào, lĩnh vực này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa, sự tuyệt chủng và sự đa dạng của các dạng sống qua hàng triệu năm.

Ảnh hưởng đến Văn hóa Đại chúng

Những khám phá của khoa học hóa thạch, đặc biệt là về khủng long, đã có tác động lớn đến văn hóa đại chúng. Chúng truyền cảm hứng cho vô số sách, phim (như 'Công viên kỷ Jura'), đồ chơi và chương trình giáo dục, khơi gợi sự tò mò và niềm đam mê khoa học ở nhiều thế hệ trẻ em và người lớn trên toàn thế giới.