bad language
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bad language'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lời lẽ thô tục, tục tĩu, chửi thề hoặc không chấp nhận được.
Definition (English Meaning)
Offensive or unacceptable words, often including swearing or obscenities.
Ví dụ Thực tế với 'Bad language'
-
"The movie contains some bad language."
"Bộ phim có chứa một vài lời lẽ thô tục."
-
"The teacher told the students not to use bad language in class."
"Giáo viên bảo học sinh không được sử dụng lời lẽ thô tục trong lớp."
-
"I don't appreciate bad language in my home."
"Tôi không chấp nhận những lời lẽ thô tục trong nhà của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bad language'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bad language
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bad language'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'bad language' ám chỉ việc sử dụng những từ ngữ được xem là không phù hợp hoặc gây khó chịu trong một bối cảnh nhất định. Mức độ 'bad' của ngôn ngữ có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa, tình huống và người nghe. Thường được dùng để chỉ những lời lẽ thô tục, xúc phạm, chửi rủa, hoặc liên quan đến các chủ đề nhạy cảm (ví dụ: tình dục, phân biệt chủng tộc).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bad language'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The comedian, whose routine included bad language, offended many audience members.
|
Diễn viên hài, người có tiết mục bao gồm ngôn ngữ tục tĩu, đã xúc phạm nhiều khán giả. |
| Phủ định |
The classroom, where bad language was strictly prohibited, remained a safe space for all students.
|
Lớp học, nơi ngôn ngữ tục tĩu bị nghiêm cấm, vẫn là một không gian an toàn cho tất cả học sinh. |
| Nghi vấn |
Is there a situation where bad language is acceptable?
|
Có tình huống nào mà ngôn ngữ tục tĩu được chấp nhận không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The protesters used bad language during the demonstration.
|
Những người biểu tình đã sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc biểu tình. |
| Phủ định |
The teacher does not tolerate bad language in the classroom.
|
Giáo viên không chấp nhận ngôn ngữ thô tục trong lớp học. |
| Nghi vấn |
Did he use bad language when he was angry?
|
Anh ấy có sử dụng ngôn ngữ thô tục khi tức giận không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the teacher arrives, the students will have stopped using bad language.
|
Vào thời điểm giáo viên đến, học sinh sẽ đã ngừng sử dụng ngôn ngữ thô tục. |
| Phủ định |
By the end of the meeting, he won't have used bad language at all.
|
Đến cuối cuộc họp, anh ấy sẽ hoàn toàn không sử dụng ngôn ngữ thô tục. |
| Nghi vấn |
Will they have eliminated bad language from their vocabulary by next year?
|
Liệu họ có loại bỏ được ngôn ngữ thô tục khỏi vốn từ vựng của mình vào năm tới không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He uses bad language when he is angry.
|
Anh ta sử dụng ngôn ngữ thô tục khi anh ta tức giận. |
| Phủ định |
She does not use bad language in front of her children.
|
Cô ấy không sử dụng ngôn ngữ thô tục trước mặt con cái. |
| Nghi vấn |
Do they use bad language often?
|
Họ có thường xuyên sử dụng ngôn ngữ thô tục không? |