(Top Banner Ad)
bad language
B2
Noun Phrase B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

bad language

UK: /bæd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /bæd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ thô tục từ ngữ tục tĩu chửi thề lời nói thiếu văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or unacceptable words, often including swearing or obscenities.

Vietnamese Meaning

Lời lẽ thô tục, tục tĩu, chửi thề hoặc không chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie contains some bad language."

    "Bộ phim có chứa một vài lời lẽ thô tục."

  • "The teacher told the students not to use bad language in class."

    "Giáo viên bảo học sinh không được sử dụng lời lẽ thô tục trong lớp."

  • "I don't appreciate bad language in my home."

    "Tôi không chấp nhận những lời lẽ thô tục trong nhà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badness Sự tồi tệ, sự độc ác
Adjective abusive Lăng mạ, chửi rủa
Noun profanity Lời chửi thề, sự báng bổ (đồng nghĩa gần)
Verb curse Nguyền rủa, chửi rủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhad-
Latin
lingua (tongue/language)
Old French
langage
Middle English
badde (evil, wicked)
Modern English
bad language (c. 18th Century)

Nguồn Gốc Của Lời Nói Khiếm Nhã

Cụm từ “bad language” (ngôn ngữ tồi) là một kết hợp mang tính mô tả, không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất. Nó được hình thành từ hai từ thông dụng: 'bad' (tồi tệ, sai trái về mặt đạo đức) và 'language' (ngôn ngữ). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng bất kỳ ngôn ngữ nào bị coi là tục tĩu, chửi thề, hoặc xúc phạm, thường mang hàm ý vi phạm các quy tắc xã hội và chuẩn mực lịch sự.

Usage Note

Cụm từ 'bad language' ám chỉ việc sử dụng những từ ngữ được xem là không phù hợp hoặc gây khó chịu trong một bối cảnh nhất định. Mức độ 'bad' của ngôn ngữ có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa, tình huống và người nghe. Thường được dùng để chỉ những lời lẽ thô tục, xúc phạm, chửi rủa, hoặc liên quan đến các chủ đề nhạy cảm (ví dụ: tình dục, phân biệt chủng tộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad language
  • use use bad language
    (Sử dụng từ ngữ tục tĩu)
  • resort to resort to bad language
    (Phải dùng đến (lựa chọn cuối cùng là) từ ngữ tục tĩu)
  • clean up clean up bad language
    (Lọc bỏ hoặc kiểm duyệt ngôn ngữ tục tĩu)
Adjective + bad language
  • foul foul bad language
    (Ngôn ngữ tục tĩu thô thiển/ghê tởm)
  • offensive offensive bad language
    (Ngôn ngữ tục tĩu gây xúc phạm)
  • frequent frequent bad language
    (Sử dụng từ ngữ tục tĩu thường xuyên)
Noun + of + bad language
  • a stream of a stream of bad language
    (Một tràng/chuỗi từ ngữ tục tĩu)
  • an outburst of an outburst of bad language
    (Một cơn bộc phát ngôn ngữ tục tĩu)

Idioms

  • A stream/torrent of bad language

    Một chuỗi/tràng dài những lời chửi thề/tục tĩu liên tiếp.

    "When he dropped the heavy box on his foot, a torrent of bad language followed."

    (Khi anh ấy làm rơi cái hộp nặng vào chân, ngay sau đó là một tràng dài lời lẽ tục tĩu.)

  • To curb bad language

    Hạn chế hoặc kiểm soát việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu.

    "The teacher asked the students to curb their bad language during recess."

    (Giáo viên yêu cầu học sinh hạn chế sử dụng từ ngữ tục tĩu trong giờ giải lao.)

  • To be littered with bad language

    Chứa đầy, hoặc rải rác rất nhiều từ ngữ tục tĩu (thường dùng để mô tả một văn bản, bộ phim, hoặc cuộc trò chuyện).

    "The script was littered with bad language, so it received an R rating."

    (Kịch bản đầy rẫy từ ngữ tục tĩu, vì vậy nó đã nhận xếp hạng R.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad language

Noun Phrase
Lật mặt

Lời lẽ thô tục, tục tĩu, chửi thề hoặc không chấp nhận được.

"The movie contains some bad language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, whose routine included bad language, offended many audience members.
Diễn viên hài, người có tiết mục bao gồm ngôn ngữ tục tĩu, đã xúc phạm nhiều khán giả.
Phủ định
The classroom, where bad language was strictly prohibited, remained a safe space for all students.
Lớp học, nơi ngôn ngữ tục tĩu bị nghiêm cấm, vẫn là một không gian an toàn cho tất cả học sinh.
Nghi vấn
Is there a situation where bad language is acceptable?
Có tình huống nào mà ngôn ngữ tục tĩu được chấp nhận không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters used bad language during the demonstration.
Những người biểu tình đã sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc biểu tình.
Phủ định
The teacher does not tolerate bad language in the classroom.
Giáo viên không chấp nhận ngôn ngữ thô tục trong lớp học.
Nghi vấn
Did he use bad language when he was angry?
Anh ấy có sử dụng ngôn ngữ thô tục khi tức giận không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrives, the students will have stopped using bad language.
Vào thời điểm giáo viên đến, học sinh sẽ đã ngừng sử dụng ngôn ngữ thô tục.
Phủ định
By the end of the meeting, he won't have used bad language at all.
Đến cuối cuộc họp, anh ấy sẽ hoàn toàn không sử dụng ngôn ngữ thô tục.
Nghi vấn
Will they have eliminated bad language from their vocabulary by next year?
Liệu họ có loại bỏ được ngôn ngữ thô tục khỏi vốn từ vựng của mình vào năm tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses bad language when he is angry.
Anh ta sử dụng ngôn ngữ thô tục khi anh ta tức giận.
Phủ định
She does not use bad language in front of her children.
Cô ấy không sử dụng ngôn ngữ thô tục trước mặt con cái.
Nghi vấn
Do they use bad language often?
Họ có thường xuyên sử dụng ngôn ngữ thô tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad language".

Hệ thống Phân loại Nội dung (Ratings)

Trong các nước phương Tây, mức độ sử dụng 'bad language' là một yếu tố then chốt để các tổ chức như MPAA (Mỹ) đưa ra xếp hạng độ tuổi cho phim ảnh, trò chơi và âm nhạc. Việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu mạnh thường dẫn đến xếp hạng hạn chế (ví dụ: R, 18+), nhằm cảnh báo phụ huynh về nội dung không phù hợp với trẻ em.

Địa điểm và Tình huống Xã giao

Mặc dù 'bad language' bị coi là thô lỗ, mức độ chấp nhận của nó phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh. Ngôn ngữ này thường bị cấm kỵ nghiêm ngặt ở nơi làm việc, trường học hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi. Tuy nhiên, nó lại có thể được chấp nhận hơn trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức giữa bạn bè hoặc trong một số nhóm xã hội cụ thể.