(Top Banner Ad)
natural causes
B2
Danh từ B2 Y học/Pháp luật

natural causes

UK: /ˈnætʃrəl ˈkɔːzɪz/ • US: /ˈnætʃrəl ˈkɔːzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân tự nhiên chết do bệnh tật chết do già yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death resulting from disease or the aging process without intervention of outside force.

Vietnamese Meaning

Cái chết xảy ra do bệnh tật hoặc quá trình lão hóa tự nhiên, không có sự can thiệp của yếu tố bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coroner ruled that the death was due to natural causes."

    "Nhân viên điều tra kết luận rằng cái chết là do nguyên nhân tự nhiên."

  • "Many people in the village die of natural causes at an old age."

    "Nhiều người trong làng chết vì nguyên nhân tự nhiên khi tuổi cao."

  • "The autopsy revealed that the patient had died of natural causes related to a pre-existing heart condition."

    "Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy bệnh nhân chết vì nguyên nhân tự nhiên liên quan đến bệnh tim từ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Adjective unnatural Phi tự nhiên, trái tự nhiên
Verb naturalize Nhập quốc tịch, bản địa hóa
Noun cause Nguyên nhân, lý do; sự nghiệp
Verb cause Gây ra, làm cho
Adjective causative Có tính nhân quả, gây ra
Noun causation Sự gây ra, mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause
English
cause

Nguồn gốc của 'natural causes'

Cụm từ 'natural causes' (nguyên nhân tự nhiên) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura' có nghĩa là 'sinh ra, bản chất' và 'naturalis' nghĩa là 'theo tự nhiên'. Còn 'causes' (nguyên nhân) đến từ tiếng Latin 'causa' nghĩa là 'lý do, nguồn gốc'. Khi kết hợp, 'natural causes' ra đời để chỉ những cái chết hoặc sự kiện xảy ra do quá trình tự nhiên của cơ thể hoặc môi trường, không phải do bạo lực, tai nạn hay hành động của người khác. Cụm từ này đặc biệt quan trọng trong y học và pháp luật để phân loại nguyên nhân cái chết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế và pháp lý để chỉ nguyên nhân tử vong không phải do tai nạn, tự tử, giết người, hoặc các tác động bên ngoài khác. Nó ngụ ý rằng cơ thể đã ngừng hoạt động do các yếu tố tự nhiên bên trong.

Prepositions

of from

Có thể sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân cụ thể (ví dụ: He died of natural causes related to heart failure) hoặc 'from' (ví dụ: She died from natural causes). Cách dùng thường lẫn lộn và có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural causes
  • die of die of natural causes
    (chết vì nguyên nhân tự nhiên)
  • pass away from pass away from natural causes
    (qua đời do nguyên nhân tự nhiên)
  • succumb to succumb to natural causes
    (không chống cự nổi/từ bỏ vì nguyên nhân tự nhiên (thường dùng cho bệnh))
  • attribute to attribute (something) to natural causes
    (quy (điều gì đó) là do nguyên nhân tự nhiên)
  • rule out rule out natural causes
    (loại trừ khả năng do nguyên nhân tự nhiên)
Noun + natural causes
  • death by death by natural causes
    (cái chết do nguyên nhân tự nhiên)
  • a declaration of a declaration of natural causes
    (tuyên bố về nguyên nhân tự nhiên)

Idioms

  • die of natural causes

    chết vì tuổi già, bệnh tật hoặc các yếu tố tự nhiên của cơ thể, không phải do bạo lực hay tai nạn.

    "The police concluded that the old man died of natural causes, not foul play."

    (Cảnh sát kết luận rằng ông lão qua đời vì nguyên nhân tự nhiên, không phải do án mạng.)

  • pass away from natural causes

    Một cách nói nhẹ nhàng hơn của 'die of natural causes', thường dùng trong văn nói hoặc tin tức.

    "She passed away peacefully from natural causes in her sleep."

    (Bà ấy đã ra đi thanh thản vì nguyên nhân tự nhiên trong giấc ngủ.)

  • attributable to natural causes

    Có thể được quy cho là do nguyên nhân tự nhiên; thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý.

    "The fire was determined to be attributable to natural causes, possibly a lightning strike."

    (Vụ cháy được xác định là do nguyên nhân tự nhiên, có thể là sét đánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural causes

Danh từ
Lật mặt

Cái chết xảy ra do bệnh tật hoặc quá trình lão hóa tự nhiên, không có sự can thiệp của yếu tố bên ngoài.

"The coroner ruled that the death was due to natural causes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the doctor confirmed the patient's death was due to natural causes.
Than ôi, bác sĩ xác nhận cái chết của bệnh nhân là do nguyên nhân tự nhiên.
Phủ định
Oh dear, his death wasn't attributed to anything suspicious; it was simply natural causes.
Ôi trời, cái chết của ông ấy không phải do bất cứ điều gì đáng ngờ; nó đơn giản là do nguyên nhân tự nhiên.
Nghi vấn
Goodness, could her passing truly be attributed to natural causes at such a young age?
Trời ơi, liệu sự ra đi của cô ấy có thực sự là do nguyên nhân tự nhiên ở độ tuổi còn trẻ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural causes".

Sự phân biệt nguyên nhân cái chết

Trong các hệ thống pháp luật và y tế phương Tây, việc xác định nguyên nhân cái chết là 'natural causes' (nguyên nhân tự nhiên) rất quan trọng. Nó giúp phân biệt một cái chết do bệnh tật, tuổi già với các nguyên nhân khác như tai nạn (accidental death), tự sát (suicide) hay án mạng (homicide). Sự phân loại này ảnh hưởng đến quá trình điều tra, thủ tục pháp lý và cả bảo hiểm nhân thọ.

Ý nghĩa xã hội của cái chết tự nhiên

Chết vì 'natural causes' thường mang một ý nghĩa xã hội nhất định về sự yên bình và chấp nhận. Nó ngụ ý rằng người đã khuất đã sống hết tuổi thọ hoặc qua đời do bệnh tật vốn có, trái ngược với sự bi thảm, đột ngột của tai nạn hay bạo lực. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách gia đình và cộng đồng nhìn nhận và tưởng nhớ người đã khuất.