foundational principles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The basic and fundamental rules, ideas, or beliefs on which something is based.
Vietnamese Meaning
Những quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin cơ bản và nền tảng mà một điều gì đó được xây dựng dựa trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty and integrity are the foundational principles of our company."
"Tính trung thực và chính trực là những nguyên tắc nền tảng của công ty chúng tôi."
-
"These are the foundational principles upon which our society is built."
"Đây là những nguyên tắc nền tảng mà xã hội của chúng ta được xây dựng dựa trên."
-
"Understanding the foundational principles of physics is crucial for any aspiring scientist."
"Hiểu các nguyên tắc nền tảng của vật lý là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà khoa học đầy tham vọng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foundation | nền tảng, cơ sở, nền móng |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng |
| Noun | founder | người sáng lập |
| Noun | principle | nguyên tắc, nguyên lý, phép tắc |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, có đạo đức |
| Adjective | unprincipled | vô nguyên tắc, thiếu đạo đức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nguyên tắc cốt lõi, không thể thiếu để hình thành nên một hệ thống, một lý thuyết, hoặc một tổ chức. 'Foundational principles' nhấn mạnh tầm quan trọng của những nguyên tắc này như là nền móng vững chắc cho mọi hoạt động và sự phát triển sau này. Khác với 'basic principles' mang tính khái quát hơn, 'foundational principles' thường chỉ những nguyên tắc then chốt, không thể thay thế.
Prepositions
‘Principles of’: Chỉ ra những nguyên tắc thuộc về cái gì (ví dụ: principles of democracy). ‘Principles for’: Chỉ ra những nguyên tắc dùng để làm gì (ví dụ: principles for effective management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
core core foundational principles (các nguyên tắc nền tảng cốt lõi)
-
basic basic foundational principles (các nguyên tắc nền tảng cơ bản)
-
underlying underlying foundational principles (các nguyên tắc nền tảng làm nền tảng / nằm dưới)
-
ethical ethical foundational principles (các nguyên tắc nền tảng đạo đức)
-
democratic democratic foundational principles (các nguyên tắc nền tảng dân chủ)
-
establish establish foundational principles (thiết lập các nguyên tắc nền tảng)
-
uphold uphold foundational principles (duy trì, đề cao các nguyên tắc nền tảng)
-
adhere to adhere to foundational principles (tuân thủ các nguyên tắc nền tảng)
-
violate violate foundational principles (vi phạm các nguyên tắc nền tảng)
-
build upon build upon foundational principles (xây dựng dựa trên các nguyên tắc nền tảng)
Idioms
-
based on foundational principles
dựa trên các nguyên tắc nền tảng
"The country's legal system is based on foundational principles of justice and equality."
(Hệ thống pháp luật của quốc gia này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc nền tảng về công lý và bình đẳng.)
-
adhere to foundational principles
tuân thủ các nguyên tắc nền tảng
"It is crucial for leaders to adhere to foundational principles during times of crisis."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tuân thủ các nguyên tắc nền tảng trong thời kỳ khủng hoảng.)
-
deviate from foundational principles
đi chệch khỏi các nguyên tắc nền tảng
"Any decision that deviates from foundational principles must be reconsidered."
(Mọi quyết định đi chệch khỏi các nguyên tắc nền tảng đều phải được xem xét lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foundational principles
Danh từNhững quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin cơ bản và nền tảng mà một điều gì đó được xây dựng dựa trên.
"Honesty and integrity are the foundational principles of our company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundational principles".
