(Top Banner Ad)
foundational principles
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Triết học, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

foundational principles

UK: /ˌfaʊnˈdeɪʃənəl ˈprɪnsəpəlz/ • US: /ˌfaʊnˈdeɪʃənəl ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc nền tảng những nguyên lý cơ bản những nguyên tắc cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic and fundamental rules, ideas, or beliefs on which something is based.

Vietnamese Meaning

Những quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin cơ bản và nền tảng mà một điều gì đó được xây dựng dựa trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty and integrity are the foundational principles of our company."

    "Tính trung thực và chính trực là những nguyên tắc nền tảng của công ty chúng tôi."

  • "These are the foundational principles upon which our society is built."

    "Đây là những nguyên tắc nền tảng mà xã hội của chúng ta được xây dựng dựa trên."

  • "Understanding the foundational principles of physics is crucial for any aspiring scientist."

    "Hiểu các nguyên tắc nền tảng của vật lý là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà khoa học đầy tham vọng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foundation nền tảng, cơ sở, nền móng
Verb found thành lập, đặt nền móng
Noun founder người sáng lập
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý, phép tắc
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, thiếu đạo đức

Synonyms

Antonyms

secondary principles (những nguyên tắc thứ yếu)non-essential principles (những nguyên tắc không thiết yếu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Triết học, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (nền, đáy)
Latin
principium (khởi đầu, nguồn gốc)
Old French
fondation (nền móng)
Old French
principe (nguyên tắc)
English
foundational principles (khái niệm hiện đại)

Nguồn gốc của những Nền tảng

Cụm từ 'foundational principles' (các nguyên tắc nền tảng) mang trong mình lịch sử ngôn ngữ sâu sắc, phản ánh tầm quan trọng của việc xây dựng mọi thứ trên một nền móng vững chắc. Từ 'foundational' bắt nguồn từ gốc Latin 'fundus', nghĩa là 'đáy' hay 'nền', qua tiếng Pháp cổ 'fondation' để chỉ điều gì đó được đặt làm gốc rễ kiên cố. Trong khi đó, 'principles' (nguyên tắc) có nguồn gốc từ 'principium' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'khởi đầu' hay 'nguồn gốc', sau đó phát triển thành 'principe' trong tiếng Pháp cổ để chỉ những quy tắc cơ bản. Khi kết hợp lại, 'foundational principles' gợi lên hình ảnh những quy tắc cốt lõi, ban đầu, đóng vai trò như bộ khung không thể thiếu để duy trì sự bền vững và định hướng mọi sự phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nguyên tắc cốt lõi, không thể thiếu để hình thành nên một hệ thống, một lý thuyết, hoặc một tổ chức. 'Foundational principles' nhấn mạnh tầm quan trọng của những nguyên tắc này như là nền móng vững chắc cho mọi hoạt động và sự phát triển sau này. Khác với 'basic principles' mang tính khái quát hơn, 'foundational principles' thường chỉ những nguyên tắc then chốt, không thể thay thế.

Prepositions

of for

‘Principles of’: Chỉ ra những nguyên tắc thuộc về cái gì (ví dụ: principles of democracy). ‘Principles for’: Chỉ ra những nguyên tắc dùng để làm gì (ví dụ: principles for effective management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundational principles
  • core core foundational principles
    (các nguyên tắc nền tảng cốt lõi)
  • basic basic foundational principles
    (các nguyên tắc nền tảng cơ bản)
  • underlying underlying foundational principles
    (các nguyên tắc nền tảng làm nền tảng / nằm dưới)
  • ethical ethical foundational principles
    (các nguyên tắc nền tảng đạo đức)
  • democratic democratic foundational principles
    (các nguyên tắc nền tảng dân chủ)
Verb + foundational principles
  • establish establish foundational principles
    (thiết lập các nguyên tắc nền tảng)
  • uphold uphold foundational principles
    (duy trì, đề cao các nguyên tắc nền tảng)
  • adhere to adhere to foundational principles
    (tuân thủ các nguyên tắc nền tảng)
  • violate violate foundational principles
    (vi phạm các nguyên tắc nền tảng)
  • build upon build upon foundational principles
    (xây dựng dựa trên các nguyên tắc nền tảng)

Idioms

  • based on foundational principles

    dựa trên các nguyên tắc nền tảng

    "The country's legal system is based on foundational principles of justice and equality."

    (Hệ thống pháp luật của quốc gia này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc nền tảng về công lý và bình đẳng.)

  • adhere to foundational principles

    tuân thủ các nguyên tắc nền tảng

    "It is crucial for leaders to adhere to foundational principles during times of crisis."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tuân thủ các nguyên tắc nền tảng trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • deviate from foundational principles

    đi chệch khỏi các nguyên tắc nền tảng

    "Any decision that deviates from foundational principles must be reconsidered."

    (Mọi quyết định đi chệch khỏi các nguyên tắc nền tảng đều phải được xem xét lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundational principles

Danh từ
Lật mặt

Những quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin cơ bản và nền tảng mà một điều gì đó được xây dựng dựa trên.

"Honesty and integrity are the foundational principles of our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundational principles".

Thời kỳ Khai sáng và Nền tảng của Quản trị Hiện đại

Các triết gia thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18) như John Locke, Jean-Jacques Rousseau đã đặt nền móng tư tưởng cho nhiều 'nguyên tắc nền tảng' của các xã hội hiện đại. Những ý tưởng về quyền tự nhiên, chủ quyền của nhân dân, phân chia quyền lực và công lý đã trở thành kim chỉ nam cho việc xây dựng hiến pháp, luật pháp và các hệ thống chính phủ dân chủ trên khắp thế giới. Ví dụ, Hiến pháp Hoa Kỳ được xây dựng dựa trên những nguyên tắc này, nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị cốt lõi trong việc quản lý một quốc gia.

Nguyên tắc Đạo đức trong Nghề nghiệp

Trong nhiều nghề nghiệp, đặc biệt là y học, luật pháp hay giáo dục, luôn tồn tại những 'nguyên tắc nền tảng' về đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp. Đây là những quy tắc bất di bất dịch, định hướng hành vi và quyết định của các chuyên gia, đảm bảo sự tin cậy và lợi ích tốt nhất cho xã hội. Ví dụ, lời thề Hippocrates trong y học là một bộ các nguyên tắc nền tảng về đạo đức mà các bác sĩ cam kết tuân thủ, đảm bảo sự chính trực và tận tâm trong việc chăm sóc bệnh nhân.