fragile generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily broken or damaged; delicate.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh; yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fragile vase shattered when it fell."
"Chiếc bình dễ vỡ tan tành khi rơi xuống."
-
"Some argue that the current generation is more fragile than previous ones."
"Một số người cho rằng thế hệ hiện tại dễ bị tổn thương hơn những thế hệ trước."
-
"The fragile generation needs more support and understanding."
"Thế hệ dễ bị tổn thương cần nhiều sự hỗ trợ và thấu hiểu hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fragility | sự mỏng manh, yếu ớt |
| Adverb | fragilely | một cách mỏng manh |
| Verb | generate | tạo ra, sản xuất |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra |
| Adjective | generative | có khả năng sinh sản, tạo ra |
| Adjective | generational | thuộc thế hệ, liên quan đến thế hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'fragile generation', 'fragile' không chỉ mang nghĩa đen (dễ vỡ) mà còn mang nghĩa bóng, ám chỉ sự yếu đuối, dễ bị tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thiếu khả năng đối mặt với áp lực, khó khăn trong cuộc sống. Khác với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương), 'fragile' nhấn mạnh hơn vào sự mỏng manh, dễ dàng bị phá vỡ trạng thái cân bằng.
Trong cụm từ này, 'generation' ám chỉ một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian, thường có những đặc điểm, kinh nghiệm và giá trị chung. Khi đi kèm với 'fragile', nó ám chỉ một thế hệ có những đặc điểm dễ bị tổn thương, yếu đuối về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thiếu khả năng đối mặt với những thách thức của cuộc sống.
Prepositions
'Fragile to' ám chỉ dễ bị ảnh hưởng hoặc phá hủy bởi một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'The vase is fragile to sudden temperature changes.' ('Chiếc bình dễ vỡ khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.') 'Fragile for' ám chỉ yếu đuối hoặc không phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The candidate's qualifications were fragile for the demanding role.' ('Năng lực của ứng viên không đủ cho vai trò đòi hỏi cao.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable fragile generation (thế hệ mong manh dễ bị tổn thương)
-
coddled coddled fragile generation (thế hệ mong manh được nuông chiều)
-
spoiled spoiled fragile generation (thế hệ mong manh hư hỏng)
-
overprotected overprotected fragile generation (thế hệ mong manh được bảo vệ quá mức)
-
protect protect the fragile generation (bảo vệ thế hệ mong manh)
-
support support the fragile generation (hỗ trợ thế hệ mong manh)
-
understand understand the fragile generation (thấu hiểu thế hệ mong manh)
-
blame blame the fragile generation (đổ lỗi cho thế hệ mong manh)
-
raise raise a fragile generation (nuôi dưỡng một thế hệ mong manh)
-
challenges challenges facing the fragile generation (những thách thức mà thế hệ mong manh phải đối mặt)
-
concerns concerns about the fragile generation (những lo ngại về thế hệ mong manh)
Idioms
-
the myth of the fragile generation
quan niệm sai lầm về một thế hệ yếu ớt
"Many sociologists argue against the myth of the fragile generation, pointing to their resilience in facing global challenges."
(Nhiều nhà xã hội học phản đối quan niệm sai lầm về một thế hệ yếu ớt, chỉ ra khả năng kiên cường của họ khi đối mặt với các thách thức toàn cầu.)
-
raising a fragile generation
nuôi dưỡng một thế hệ yếu ớt, thường ám chỉ cách nuôi dạy có thể làm giảm khả năng chịu đựng của trẻ.
"Some critics believe that overly protective parenting is contributing to raising a fragile generation."
(Một số nhà phê bình tin rằng việc nuôi dạy quá bảo bọc đang góp phần nuôi dưỡng một thế hệ yếu ớt.)
-
addressing the needs of the fragile generation
giải quyết các nhu cầu của thế hệ mong manh, tập trung vào việc hỗ trợ và phát triển.
"Educators are constantly exploring new methods for addressing the needs of the fragile generation, emphasizing mental well-being."
(Các nhà giáo dục không ngừng tìm kiếm các phương pháp mới để giải quyết nhu cầu của thế hệ mong manh, nhấn mạnh sức khỏe tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile generation
Tính từ (fragile)Dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh; yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần.
"The fragile vase shattered when it fell."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile generation".
