(Top Banner Ad)
fragile generation
B2
Tính từ (fragile) B2 Xã hội học, Tâm lý học

fragile generation

UK: /ˈfrædʒaɪl/ • US: /ˈfrædʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ mong manh thế hệ dễ bị tổn thương thế hệ yếu đuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken or damaged; delicate.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh; yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fragile vase shattered when it fell."

    "Chiếc bình dễ vỡ tan tành khi rơi xuống."

  • "Some argue that the current generation is more fragile than previous ones."

    "Một số người cho rằng thế hệ hiện tại dễ bị tổn thương hơn những thế hệ trước."

  • "The fragile generation needs more support and understanding."

    "Thế hệ dễ bị tổn thương cần nhiều sự hỗ trợ và thấu hiểu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragility sự mỏng manh, yếu ớt
Adverb fragilely một cách mỏng manh
Verb generate tạo ra, sản xuất
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generative có khả năng sinh sản, tạo ra
Adjective generational thuộc thế hệ, liên quan đến thế hệ

Synonyms

vulnerable generation (thế hệ dễ bị tổn thương)sensitive generation (thế hệ nhạy cảm)

Antonyms

resilient generation (thế hệ kiên cường)robust generation (thế hệ mạnh mẽ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis (breakable)
Latin
generatio (producing)
Old French
fragile
Old French
generacion
English (late 14th century)
fragile
English (late 14th century)
generation
Modern English (21st century - phrase)
fragile generation

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ "fragile generation" không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là một khái niệm mới nổi lên trong thế kỷ 21, đặc biệt trong các cuộc thảo luận xã hội và văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng để chỉ các thế hệ trẻ (như Millennials hoặc Gen Z) được cho là có khả năng chịu đựng áp lực kém hơn, dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc hoặc quá nhạy cảm. Nguồn gốc của nó gắn liền với sự quan sát về thay đổi trong cách nuôi dạy con cái, ảnh hưởng của mạng xã hội và các áp lực xã hội hiện đại.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'fragile generation', 'fragile' không chỉ mang nghĩa đen (dễ vỡ) mà còn mang nghĩa bóng, ám chỉ sự yếu đuối, dễ bị tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thiếu khả năng đối mặt với áp lực, khó khăn trong cuộc sống. Khác với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương), 'fragile' nhấn mạnh hơn vào sự mỏng manh, dễ dàng bị phá vỡ trạng thái cân bằng.
Trong cụm từ này, 'generation' ám chỉ một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian, thường có những đặc điểm, kinh nghiệm và giá trị chung. Khi đi kèm với 'fragile', nó ám chỉ một thế hệ có những đặc điểm dễ bị tổn thương, yếu đuối về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thiếu khả năng đối mặt với những thách thức của cuộc sống.

Prepositions

to for

'Fragile to' ám chỉ dễ bị ảnh hưởng hoặc phá hủy bởi một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'The vase is fragile to sudden temperature changes.' ('Chiếc bình dễ vỡ khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.') 'Fragile for' ám chỉ yếu đuối hoặc không phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The candidate's qualifications were fragile for the demanding role.' ('Năng lực của ứng viên không đủ cho vai trò đòi hỏi cao.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragile generation
  • vulnerable vulnerable fragile generation
    (thế hệ mong manh dễ bị tổn thương)
  • coddled coddled fragile generation
    (thế hệ mong manh được nuông chiều)
  • spoiled spoiled fragile generation
    (thế hệ mong manh hư hỏng)
  • overprotected overprotected fragile generation
    (thế hệ mong manh được bảo vệ quá mức)
Verb + fragile generation
  • protect protect the fragile generation
    (bảo vệ thế hệ mong manh)
  • support support the fragile generation
    (hỗ trợ thế hệ mong manh)
  • understand understand the fragile generation
    (thấu hiểu thế hệ mong manh)
  • blame blame the fragile generation
    (đổ lỗi cho thế hệ mong manh)
  • raise raise a fragile generation
    (nuôi dưỡng một thế hệ mong manh)
Noun + fragile generation (e.g., challenges facing)
  • challenges challenges facing the fragile generation
    (những thách thức mà thế hệ mong manh phải đối mặt)
  • concerns concerns about the fragile generation
    (những lo ngại về thế hệ mong manh)

Idioms

  • the myth of the fragile generation

    quan niệm sai lầm về một thế hệ yếu ớt

    "Many sociologists argue against the myth of the fragile generation, pointing to their resilience in facing global challenges."

    (Nhiều nhà xã hội học phản đối quan niệm sai lầm về một thế hệ yếu ớt, chỉ ra khả năng kiên cường của họ khi đối mặt với các thách thức toàn cầu.)

  • raising a fragile generation

    nuôi dưỡng một thế hệ yếu ớt, thường ám chỉ cách nuôi dạy có thể làm giảm khả năng chịu đựng của trẻ.

    "Some critics believe that overly protective parenting is contributing to raising a fragile generation."

    (Một số nhà phê bình tin rằng việc nuôi dạy quá bảo bọc đang góp phần nuôi dưỡng một thế hệ yếu ớt.)

  • addressing the needs of the fragile generation

    giải quyết các nhu cầu của thế hệ mong manh, tập trung vào việc hỗ trợ và phát triển.

    "Educators are constantly exploring new methods for addressing the needs of the fragile generation, emphasizing mental well-being."

    (Các nhà giáo dục không ngừng tìm kiếm các phương pháp mới để giải quyết nhu cầu của thế hệ mong manh, nhấn mạnh sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile generation

Tính từ (fragile)
Lật mặt

Dễ vỡ, dễ hỏng, mong manh; yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần.

"The fragile vase shattered when it fell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile generation".

Thế hệ 'bông tuyết' và áp lực xã hội hiện đại

Cụm từ "fragile generation" thường được sử dụng thay thế hoặc có liên quan chặt chẽ với "snowflake generation" (thế hệ bông tuyết) – một thuật ngữ không chính thức chỉ những người trẻ được cho là dễ bị tổn thương hơn, có quyền tự ái cao và thiếu khả năng phục hồi so với các thế hệ trước. Nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về giáo dục, sức khỏe tinh thần và sự thay đổi trong thái độ xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các phương tiện truyền thông xã hội và văn hóa "cancel culture" (văn hóa tẩy chay).

Tranh cãi và góc nhìn đa chiều

Khái niệm "fragile generation" gây ra nhiều tranh cãi. Một mặt, những người ủng hộ cho rằng nó phản ánh thực trạng các bạn trẻ ngày nay thiếu kỹ năng đối phó với khó khăn và cần được trang bị tốt hơn. Mặt khác, những người phản đối lập luận rằng cụm từ này mang tính miệt thị, bỏ qua những áp lực và thách thức độc đáo mà thế hệ trẻ phải đối mặt (như biến đổi khí hậu, áp lực tài chính, sự cạnh tranh toàn cầu) và làm giảm nhẹ sức mạnh cũng như khả năng thích nghi của họ.