vulnerable generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Vulnerable" describes the state of being susceptible to physical or emotional harm or attack. "Generation" refers to all of the people born and living at about the same time, regarded collectively.
Vietnamese Meaning
"Vulnerable" mô tả trạng thái dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tấn công. "Generation" đề cập đến tất cả những người sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét một cách tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic crisis has created a vulnerable generation facing limited job opportunities."
"Khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một thế hệ dễ bị tổn thương phải đối mặt với những cơ hội việc làm hạn chế."
-
"Many young adults feel like they are part of a vulnerable generation due to rising living costs."
"Nhiều thanh niên cảm thấy như họ là một phần của một thế hệ dễ bị tổn thương do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"The study highlighted the challenges faced by the vulnerable generation in accessing mental health services."
"Nghiên cứu nêu bật những thách thức mà thế hệ dễ bị tổn thương phải đối mặt trong việc tiếp cận các dịch vụ sức khỏe tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vulnerability | Sự dễ bị tổn thương, điểm yếu |
| Adverb | vulnerably | Một cách dễ bị tổn thương |
| Verb | generate | Tạo ra, sản sinh ra |
| Adjective | generational | Thuộc về thế hệ |
| Noun | generator | Máy phát điện, người tạo ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người trẻ tuổi hoặc một nhóm người cụ thể trong xã hội đang phải đối mặt với những thách thức hoặc rủi ro đặc biệt. Ví dụ, có thể đề cập đến "vulnerable generation" trong bối cảnh tác động của đại dịch, khủng hoảng kinh tế, hoặc các vấn đề xã hội khác lên giới trẻ.
Prepositions
"Vulnerable to" chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự tổn thương. Ví dụ: "The vulnerable generation is vulnerable to the impacts of social media." ("Thế hệ dễ bị tổn thương dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội.")
"Vulnerable in" thường đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một người hoặc nhóm người dễ bị tổn thương. Ví dụ: "They are vulnerable in their mental health." ("Họ dễ bị tổn thương về sức khỏe tinh thần.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
protect protect the vulnerable generation (bảo vệ thế hệ dễ bị tổn thương)
-
support support the vulnerable generation (hỗ trợ thế hệ dễ bị tổn thương)
-
safeguard safeguard the vulnerable generation's future (bảo vệ an toàn tương lai của thế hệ dễ bị tổn thương)
-
address the needs of address the needs of the vulnerable generation (giải quyết các nhu cầu của thế hệ dễ bị tổn thương)
-
the younger the younger vulnerable generation (thế hệ trẻ dễ bị tổn thương (hơn))
-
an economically an economically vulnerable generation (một thế hệ dễ bị tổn thương về kinh tế)
-
a socially a socially vulnerable generation (một thế hệ dễ bị tổn thương về mặt xã hội)
Idioms
-
leaving a vulnerable generation behind
Bỏ rơi, để lại một thế hệ dễ bị tổn thương không được giúp đỡ
"Policies must ensure we are not leaving a vulnerable generation behind."
(Các chính sách phải đảm bảo chúng ta không bỏ rơi thế hệ dễ bị tổn thương.)
-
investing in the vulnerable generation
Đầu tư vào việc hỗ trợ và phát triển thế hệ dễ bị tổn thương
"Investing in the vulnerable generation's education is crucial for future prosperity."
(Đầu tư vào giáo dục cho thế hệ dễ bị tổn thương là rất quan trọng cho sự thịnh vượng trong tương lai.)
-
the plight of the vulnerable generation
Hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ đáng thương của thế hệ dễ bị tổn thương
"The report highlighted the plight of the vulnerable generation facing unprecedented challenges."
(Báo cáo đã làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của thế hệ dễ bị tổn thương đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable generation
Tính từ + Danh từ"Vulnerable" mô tả trạng thái dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tấn công. "Generation" đề cập đến tất cả những người sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét một cách tổng thể.
"The economic crisis has created a vulnerable generation facing limited job opportunities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable generation".
