(Top Banner Ad)
vulnerable generation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

vulnerable generation

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ dễ bị tổn thương thế hệ yếu thế thế hệ dễ gặp rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Vulnerable" describes the state of being susceptible to physical or emotional harm or attack. "Generation" refers to all of the people born and living at about the same time, regarded collectively.

Vietnamese Meaning

"Vulnerable" mô tả trạng thái dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tấn công. "Generation" đề cập đến tất cả những người sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét một cách tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis has created a vulnerable generation facing limited job opportunities."

    "Khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một thế hệ dễ bị tổn thương phải đối mặt với những cơ hội việc làm hạn chế."

  • "Many young adults feel like they are part of a vulnerable generation due to rising living costs."

    "Nhiều thanh niên cảm thấy như họ là một phần của một thế hệ dễ bị tổn thương do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "The study highlighted the challenges faced by the vulnerable generation in accessing mental health services."

    "Nghiên cứu nêu bật những thách thức mà thế hệ dễ bị tổn thương phải đối mặt trong việc tiếp cận các dịch vụ sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability Sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adverb vulnerably Một cách dễ bị tổn thương
Verb generate Tạo ra, sản sinh ra
Adjective generational Thuộc về thế hệ
Noun generator Máy phát điện, người tạo ra

Synonyms

at-risk generation (thế hệ có nguy cơ)susceptible generation (thế hệ dễ bị ảnh hưởng)

Antonyms

resilient generation (thế hệ kiên cường)protected generation (thế hệ được bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerare ('to wound')
Old French
vulnerable
English
vulnerable
Latin
generare ('to beget, produce')
Old French
generation
English
generation

Gốc từ 'Vulnerable'

Từ 'vulnerable' có gốc từ tiếng Latin 'vulnerare' nghĩa là 'làm bị thương' hoặc 'gây ra vết thương'. Điều này cho thấy từ ban đầu đã mang ý nghĩa dễ bị tổn hại, yếu kém về thể chất hoặc tinh thần.

Gốc từ 'Generation'

Từ 'generation' xuất phát từ tiếng Latin 'generare' có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian, hoặc một chu kỳ sinh sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người trẻ tuổi hoặc một nhóm người cụ thể trong xã hội đang phải đối mặt với những thách thức hoặc rủi ro đặc biệt. Ví dụ, có thể đề cập đến "vulnerable generation" trong bối cảnh tác động của đại dịch, khủng hoảng kinh tế, hoặc các vấn đề xã hội khác lên giới trẻ.

Prepositions

to in

"Vulnerable to" chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự tổn thương. Ví dụ: "The vulnerable generation is vulnerable to the impacts of social media." ("Thế hệ dễ bị tổn thương dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội.")
"Vulnerable in" thường đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một người hoặc nhóm người dễ bị tổn thương. Ví dụ: "They are vulnerable in their mental health." ("Họ dễ bị tổn thương về sức khỏe tinh thần.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vulnerable generation
  • protect protect the vulnerable generation
    (bảo vệ thế hệ dễ bị tổn thương)
  • support support the vulnerable generation
    (hỗ trợ thế hệ dễ bị tổn thương)
  • safeguard safeguard the vulnerable generation's future
    (bảo vệ an toàn tương lai của thế hệ dễ bị tổn thương)
  • address the needs of address the needs of the vulnerable generation
    (giải quyết các nhu cầu của thế hệ dễ bị tổn thương)
Adjective + vulnerable generation
  • the younger the younger vulnerable generation
    (thế hệ trẻ dễ bị tổn thương (hơn))
  • an economically an economically vulnerable generation
    (một thế hệ dễ bị tổn thương về kinh tế)
  • a socially a socially vulnerable generation
    (một thế hệ dễ bị tổn thương về mặt xã hội)

Idioms

  • leaving a vulnerable generation behind

    Bỏ rơi, để lại một thế hệ dễ bị tổn thương không được giúp đỡ

    "Policies must ensure we are not leaving a vulnerable generation behind."

    (Các chính sách phải đảm bảo chúng ta không bỏ rơi thế hệ dễ bị tổn thương.)

  • investing in the vulnerable generation

    Đầu tư vào việc hỗ trợ và phát triển thế hệ dễ bị tổn thương

    "Investing in the vulnerable generation's education is crucial for future prosperity."

    (Đầu tư vào giáo dục cho thế hệ dễ bị tổn thương là rất quan trọng cho sự thịnh vượng trong tương lai.)

  • the plight of the vulnerable generation

    Hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ đáng thương của thế hệ dễ bị tổn thương

    "The report highlighted the plight of the vulnerable generation facing unprecedented challenges."

    (Báo cáo đã làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của thế hệ dễ bị tổn thương đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable generation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Vulnerable" mô tả trạng thái dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tấn công. "Generation" đề cập đến tất cả những người sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét một cách tổng thể.

"The economic crisis has created a vulnerable generation facing limited job opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable generation".

Trách nhiệm xã hội liên thế hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một nhận thức mạnh mẽ về trách nhiệm xã hội đối với các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm việc bảo vệ và hỗ trợ những người trẻ tuổi hoặc những nhóm yếu thế trong xã hội để họ có cơ hội phát triển công bằng. Khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phúc lợi xã hội, giáo dục và môi trường.

Biến đổi khí hậu và thế hệ tương lai

Khái niệm 'thế hệ dễ bị tổn thương' thường được sử dụng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nó ám chỉ những thế hệ trẻ và tương lai sẽ phải gánh chịu những hậu quả nặng nề nhất từ các hành động và chính sách môi trường hiện tại, nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp bảo vệ môi trường ngay bây giờ.