(Top Banner Ad)
resilient generation
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

resilient generation

UK: /rɪˈzɪliənt ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /rɪˈzɪliənt ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ kiên cường thế hệ bản lĩnh thế hệ không gục ngã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resilient: Able to withstand or recover quickly from difficult conditions.

Vietnamese Meaning

Resilient: Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn, có khả năng chống chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This generation is resilient to economic hardship."

    "Thế hệ này kiên cường trước những khó khăn kinh tế."

  • "The resilient generation is finding innovative solutions to climate change."

    "Thế hệ kiên cường đang tìm ra những giải pháp sáng tạo cho biến đổi khí hậu."

  • "The pandemic has tested the resilience of this generation, but they have shown remarkable strength."

    "Đại dịch đã thử thách sự kiên cường của thế hệ này, nhưng họ đã thể hiện sức mạnh đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resilience sự kiên cường, khả năng phục hồi
Adverb resiliently một cách kiên cường
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Adjective generational thuộc về thế hệ, liên thế hệ
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Noun regeneration sự tái tạo, sự phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resilire
English
resilient
Latin
generare
Latin
generatio
Old French
generacion
Middle English
generacioun
English
generation

Nguồn gốc của 'resilient'

Từ 'resilient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resilire', nghĩa là 'nhảy lùi lại' hoặc 'bật trở lại'. Từ này kết hợp tiền tố 're-' (lại, trở lại) và 'salire' (nhảy). Ban đầu, nó mô tả khả năng vật lý của một vật thể phục hồi hình dạng sau khi bị biến dạng. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ khả năng tinh thần phục hồi sau khó khăn, thích nghi và vượt qua nghịch cảnh.

Nguồn gốc của 'generation'

Từ 'generation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'hành động sinh sản'. Nó liên quan đến động từ 'generare' (tạo ra, sinh ra). Ban đầu, nó chỉ quá trình sinh sản hoặc một dòng dõi. Hiện nay, nó thường dùng để chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng một khoảng thời gian cụ thể, chia sẻ những trải nghiệm và đặc điểm chung.

Sự kết hợp ý nghĩa của 'resilient generation'

Khi kết hợp, cụm từ 'resilient generation' mô tả một thế hệ có khả năng phục hồi mạnh mẽ, có thể vượt qua khó khăn, thích nghi với sự thay đổi và đứng vững sau những thử thách. Đây là một cụm từ hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường và khả năng thích ứng trong bối cảnh xã hội ngày càng phức tạp và nhiều biến động.

Usage Note

Resilient nhấn mạnh khả năng phục hồi, thích nghi và vượt qua nghịch cảnh. Nó không chỉ đơn thuần là chịu đựng mà còn bao hàm sự phát triển và mạnh mẽ hơn sau khi trải qua khó khăn. Khác với 'resistant' chỉ khả năng chống lại sự tác động, 'resilient' tập trung vào khả năng phục hồi sau khi đã bị tác động.

Prepositions

to in against

to: chỉ sự thích nghi hoặc phục hồi đối với một điều kiện cụ thể (e.g., resilient to climate change).
in: chỉ sự kiên cường trong một lĩnh vực nào đó (e.g., resilient in the face of adversity).
against: chỉ sự chống chọi lại một thế lực hoặc khó khăn nào đó (e.g., resilient against economic downturns).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resilient generation
  • foster foster a resilient generation
    (nuôi dưỡng một thế hệ kiên cường)
  • build build a resilient generation
    (xây dựng một thế hệ kiên cường)
  • develop develop a resilient generation
    (phát triển một thế hệ kiên cường)
  • empower empower a resilient generation
    (trao quyền cho một thế hệ kiên cường)
Adjective + resilient generation
  • future future resilient generation
    (thế hệ kiên cường trong tương lai)
  • next next resilient generation
    (thế hệ kiên cường tiếp theo)
  • strong and strong and resilient generation
    (thế hệ mạnh mẽ và kiên cường)
Noun phrase with resilient generation
  • spirit of a spirit of a resilient generation
    (tinh thần của một thế hệ kiên cường)
  • needs of a needs of a resilient generation
    (nhu cầu của một thế hệ kiên cường)

Idioms

  • Shaping a resilient generation for the future

    Định hình một thế hệ kiên cường cho tương lai

    "Educators play a crucial role in shaping a resilient generation for the future."

    (Các nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình một thế hệ kiên cường cho tương lai.)

  • Investing in a resilient generation

    Đầu tư vào một thế hệ kiên cường

    "Governments worldwide are recognizing the importance of investing in a resilient generation to face global challenges."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nhận ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào một thế hệ kiên cường để đối mặt với các thách thức toàn cầu.)

  • The rise of a resilient generation

    Sự trỗi dậy của một thế hệ kiên cường

    "Despite numerous obstacles, we are witnessing the rise of a resilient generation ready to make a positive impact."

    (Bất chấp nhiều trở ngại, chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của một thế hệ kiên cường sẵn sàng tạo ra tác động tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resilient generation

Tính từ
Lật mặt

Resilient: Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn, có khả năng chống chịu.

"This generation is resilient to economic hardship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resilient generation".

Ý nghĩa của sự kiên cường trong xã hội hiện đại

Trong thế kỷ 21, khái niệm 'resilience' (kiên cường, khả năng phục hồi) trở nên cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là khả năng vượt qua nghịch cảnh mà còn là khả năng thích nghi và phát triển mạnh mẽ hơn sau những trải nghiệm khó khăn. Một 'thế hệ kiên cường' được kỳ vọng sẽ đối mặt hiệu quả với các thách thức như biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, không chỉ phục hồi mà còn tìm ra giải pháp sáng tạo để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Giáo dục và Phát triển Thế hệ Trẻ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc giáo dục và trang bị cho thế hệ trẻ những kỹ năng mềm, đặc biệt là sự kiên cường. Các chương trình giáo dục, hoạt động ngoại khóa và phương pháp nuôi dạy con cái thường tập trung vào việc giúp trẻ em và thanh thiếu niên phát triển tư duy cầu tiến, khả năng giải quyết vấn đề và sự tự tin để trở thành một 'thế hệ kiên cường', có thể đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống và góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.