resilient generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Resilient: Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn, có khả năng chống chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This generation is resilient to economic hardship."
"Thế hệ này kiên cường trước những khó khăn kinh tế."
-
"The resilient generation is finding innovative solutions to climate change."
"Thế hệ kiên cường đang tìm ra những giải pháp sáng tạo cho biến đổi khí hậu."
-
"The pandemic has tested the resilience of this generation, but they have shown remarkable strength."
"Đại dịch đã thử thách sự kiên cường của thế hệ này, nhưng họ đã thể hiện sức mạnh đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resilience | sự kiên cường, khả năng phục hồi |
| Adverb | resiliently | một cách kiên cường |
| Verb | generate | tạo ra, sản sinh ra |
| Adjective | generational | thuộc về thế hệ, liên thế hệ |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra |
| Noun | regeneration | sự tái tạo, sự phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Resilient nhấn mạnh khả năng phục hồi, thích nghi và vượt qua nghịch cảnh. Nó không chỉ đơn thuần là chịu đựng mà còn bao hàm sự phát triển và mạnh mẽ hơn sau khi trải qua khó khăn. Khác với 'resistant' chỉ khả năng chống lại sự tác động, 'resilient' tập trung vào khả năng phục hồi sau khi đã bị tác động.
Prepositions
to: chỉ sự thích nghi hoặc phục hồi đối với một điều kiện cụ thể (e.g., resilient to climate change).
in: chỉ sự kiên cường trong một lĩnh vực nào đó (e.g., resilient in the face of adversity).
against: chỉ sự chống chọi lại một thế lực hoặc khó khăn nào đó (e.g., resilient against economic downturns).
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster foster a resilient generation (nuôi dưỡng một thế hệ kiên cường)
-
build build a resilient generation (xây dựng một thế hệ kiên cường)
-
develop develop a resilient generation (phát triển một thế hệ kiên cường)
-
empower empower a resilient generation (trao quyền cho một thế hệ kiên cường)
-
future future resilient generation (thế hệ kiên cường trong tương lai)
-
next next resilient generation (thế hệ kiên cường tiếp theo)
-
strong and strong and resilient generation (thế hệ mạnh mẽ và kiên cường)
-
spirit of a spirit of a resilient generation (tinh thần của một thế hệ kiên cường)
-
needs of a needs of a resilient generation (nhu cầu của một thế hệ kiên cường)
Idioms
-
Shaping a resilient generation for the future
Định hình một thế hệ kiên cường cho tương lai
"Educators play a crucial role in shaping a resilient generation for the future."
(Các nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình một thế hệ kiên cường cho tương lai.)
-
Investing in a resilient generation
Đầu tư vào một thế hệ kiên cường
"Governments worldwide are recognizing the importance of investing in a resilient generation to face global challenges."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang nhận ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào một thế hệ kiên cường để đối mặt với các thách thức toàn cầu.)
-
The rise of a resilient generation
Sự trỗi dậy của một thế hệ kiên cường
"Despite numerous obstacles, we are witnessing the rise of a resilient generation ready to make a positive impact."
(Bất chấp nhiều trở ngại, chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của một thế hệ kiên cường sẵn sàng tạo ra tác động tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resilient generation
Tính từResilient: Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn, có khả năng chống chịu.
"This generation is resilient to economic hardship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resilient generation".
