(Top Banner Ad)
fragrance oil
B1
noun B1 Hóa học, Mỹ phẩm

fragrance oil

UK: /ˈfreɪɡrəns ɔɪl/ • US: /ˈfreɪɡrəns ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thơm hương liệu tổng hợp tinh dầu hương liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manufactured scent that is often diluted with a carrier like vegetable oil, mineral oil, or propylene glycol. Used in perfumes, soaps, candles, and other products.

Vietnamese Meaning

Một loại hương liệu tổng hợp được sản xuất, thường được pha loãng với chất nền như dầu thực vật, dầu khoáng hoặc propylene glycol. Được sử dụng trong nước hoa, xà phòng, nến và các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This candle is scented with a high-quality fragrance oil."

    "Cây nến này được tạo hương bằng một loại fragrance oil chất lượng cao."

  • "She added fragrance oil to the soap-making mixture."

    "Cô ấy đã thêm fragrance oil vào hỗn hợp làm xà phòng."

  • "The strong fragrance oil gave the room a pleasant scent."

    "Loại fragrance oil mạnh mẽ này đã mang lại cho căn phòng một mùi hương dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragrance hương thơm, mùi thơm
Adjective fragrant thơm ngát, thơm lừng
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil xoa dầu, bôi dầu; tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn, béo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elaion (olive oil)
Latin
oleum (olive oil)
Old English
olie
English
oil
Latin
fragrans (smelling sweet)
Old French
fragrance (sweet smell)
English
fragrance
English
fragrance oil (compound word)

Nguồn Gốc Hương Thơm

Từ 'fragrance' (hương thơm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragrans', có nghĩa là 'thơm ngọt ngào'. Từ xa xưa, con người đã biết sử dụng các nguyên liệu tự nhiên để tạo ra mùi hương dễ chịu, không chỉ để làm đẹp mà còn trong các nghi lễ tôn giáo.

Lịch Sử Dầu Thơm

Dầu thơm đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước bởi các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, La Mã và Hy Lạp. Họ chiết xuất tinh dầu từ thực vật để làm nước hoa, thuốc chữa bệnh, và dầu xoa bóp, cũng như để ướp xác và trong các nghi lễ tâm linh.

Usage Note

Fragrance oil khác với essential oil (tinh dầu) ở chỗ nó là sản phẩm tổng hợp, trong khi essential oil được chiết xuất tự nhiên từ thực vật. Fragrance oil thường có giá thành rẻ hơn và mùi hương đa dạng hơn essential oil.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ fragrance oil được sử dụng bên trong một sản phẩm. Ví dụ: 'fragrance oil in candles'. for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của fragrance oil. Ví dụ: 'fragrance oil for scenting soap'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragrance oil
  • pure pure fragrance oil
    (dầu thơm tinh khiết)
  • natural natural fragrance oil
    (dầu thơm tự nhiên)
  • synthetic synthetic fragrance oil
    (dầu thơm tổng hợp)
  • concentrated concentrated fragrance oil
    (dầu thơm cô đặc)
Verb + fragrance oil
  • add add fragrance oil
    (thêm dầu thơm)
  • use use fragrance oil
    (sử dụng dầu thơm)
  • dilute dilute fragrance oil
    (pha loãng dầu thơm)
  • blend blend fragrance oil
    (trộn/pha dầu thơm)
fragrance oil + Noun
  • diffuser fragrance oil diffuser
    (máy khuếch tán dầu thơm)
  • candle fragrance oil candle
    (nến dầu thơm)
  • perfume fragrance oil perfume
    (nước hoa dầu thơm)

Idioms

  • a drop of fragrance oil

    một giọt dầu thơm (ý nói một lượng nhỏ)

    "Just a drop of fragrance oil is enough to scent the whole room."

    (Chỉ cần một giọt dầu thơm là đủ để làm thơm cả căn phòng.)

  • to diffuse fragrance oil

    khuếch tán dầu thơm (bằng máy hoặc que)

    "She likes to diffuse lavender fragrance oil in her bedroom for relaxation."

    (Cô ấy thích khuếch tán dầu thơm oải hương trong phòng ngủ để thư giãn.)

  • to blend fragrance oils

    pha trộn các loại dầu thơm (để tạo mùi hương mới)

    "Many perfumers enjoy blending various fragrance oils to create unique scents."

    (Nhiều nhà sản xuất nước hoa thích pha trộn các loại dầu thơm khác nhau để tạo ra mùi hương độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragrance oil

noun
Lật mặt

Một loại hương liệu tổng hợp được sản xuất, thường được pha loãng với chất nền như dầu thực vật, dầu khoáng hoặc propylene glycol. Được sử dụng trong nước hoa, xà phòng, nến và các sản phẩm khác.

"This candle is scented with a high-quality fragrance oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using fragrance oil in her diffuser for hours.
Cô ấy đã sử dụng tinh dầu thơm trong máy khuếch tán của mình hàng giờ.
Phủ định
They haven't been testing that fragrance oil on animals recently.
Gần đây họ đã không thử nghiệm loại tinh dầu thơm đó trên động vật.
Nghi vấn
Have you been burning fragrance oil lately to create a relaxing atmosphere?
Gần đây bạn có đốt tinh dầu thơm để tạo không khí thư giãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragrance oil".

Sự Khác Biệt Giữa Tinh Dầu (Essential Oil) và Dầu Thơm (Fragrance Oil)

Trong văn hóa phương Tây và thị trường toàn cầu, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'essential oil' (tinh dầu) và 'fragrance oil' (dầu thơm). Tinh dầu được chiết xuất trực tiếp từ thực vật, mang mùi hương tự nhiên và thường có các lợi ích trị liệu. Trong khi đó, dầu thơm có thể là tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm hoặc là hỗn hợp của tinh dầu tự nhiên và hóa chất tổng hợp, được tạo ra chủ yếu để tạo mùi hương mà không nhất thiết có các đặc tính trị liệu.

Ứng Dụng Trong Đời Sống Hiện Đại

Dầu thơm (fragrance oil) đóng vai trò quan trọng trong nhiều sản phẩm tiêu dùng hiện đại. Chúng được dùng để tạo mùi cho nến, xà phòng, nước hoa, sản phẩm chăm sóc cơ thể, và đặc biệt phổ biến trong các máy khuếch tán để làm thơm không gian sống, tạo cảm giác thư giãn, tăng cường sự tập trung hoặc đơn giản là khử mùi hôi. Sự phổ biến của chúng thể hiện nhu cầu về một không gian sống thơm mát và dễ chịu.