hot coffee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có độ nóng cao hoặc nhiệt độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This coffee is too hot to drink immediately."
"Cà phê này quá nóng để uống ngay lập tức."
-
"He spilled hot coffee on his shirt."
"Anh ấy làm đổ cà phê nóng lên áo."
-
"She likes to start her day with a hot coffee."
"Cô ấy thích bắt đầu ngày mới với một tách cà phê nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | sức nóng, nhiệt lượng |
| Noun | hotness | sự nóng nực, tính nóng bỏng |
| Verb | heat | làm nóng, đun nóng |
| Adverb | hotly | một cách nóng bỏng, hăng hái |
| Noun | coffee shop | quán cà phê |
| Noun | barista | người pha chế cà phê |
| Adjective | coffee-flavored | có hương vị cà phê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hot' trong ngữ cảnh này chỉ nhiệt độ của 'coffee'. Nó là một tính từ mô tả cơ bản, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'warm' (ấm), 'boiling' (sôi), 'scalding' (bỏng) để diễn tả sắc thái nhiệt độ khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steaming steaming hot coffee (cà phê nóng bốc khói)
-
fresh fresh hot coffee (cà phê nóng mới pha)
-
strong strong hot coffee (cà phê nóng đậm đặc)
-
black black hot coffee (cà phê đen nóng)
-
drink drink hot coffee (uống cà phê nóng)
-
sip sip hot coffee (nhâm nhi cà phê nóng)
-
make make hot coffee (pha cà phê nóng)
-
serve serve hot coffee (phục vụ cà phê nóng)
-
order order hot coffee (gọi cà phê nóng)
-
cup of cup of hot coffee (một tách cà phê nóng)
-
mug of mug of hot coffee (một cốc cà phê nóng)
-
pot of pot of hot coffee (một bình cà phê nóng)
Idioms
-
A steaming hot coffee
Một ly cà phê nóng hổi (thường là để thưởng thức ngay, rất phổ biến)
"All I need to start my day is a steaming hot coffee."
(Tất cả những gì tôi cần để bắt đầu ngày mới là một ly cà phê nóng hổi.)
-
To grab a hot coffee
Đi mua/uống nhanh một ly cà phê nóng (thường là trên đường đi hoặc lúc vội)
"Let's grab a hot coffee before the meeting."
(Chúng ta hãy đi mua nhanh một ly cà phê nóng trước cuộc họp.)
-
To spill hot coffee
Làm đổ cà phê nóng (một sự cố phổ biến, đôi khi ám chỉ tai nạn bất ngờ)
"Be careful not to spill hot coffee on your laptop."
(Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê nóng lên máy tính xách tay của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot coffee
Tính từCó độ nóng cao hoặc nhiệt độ cao.
"This coffee is too hot to drink immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot coffee".
