(Top Banner Ad)
hot coffee
A1
Tính từ A1 Đồ uống

hot coffee

UK: /hɒt ˈkɒfi/ • US: /hɑːt ˈkɔːfi/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê nóng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high degree of heat or a high temperature.

Vietnamese Meaning

Có độ nóng cao hoặc nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coffee is too hot to drink immediately."

    "Cà phê này quá nóng để uống ngay lập tức."

  • "He spilled hot coffee on his shirt."

    "Anh ấy làm đổ cà phê nóng lên áo."

  • "She likes to start her day with a hot coffee."

    "Cô ấy thích bắt đầu ngày mới với một tách cà phê nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat sức nóng, nhiệt lượng
Noun hotness sự nóng nực, tính nóng bỏng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Adverb hotly một cách nóng bỏng, hăng hái
Noun coffee shop quán cà phê
Noun barista người pha chế cà phê
Adjective coffee-flavored có hương vị cà phê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (hot)
*kai-d- (to heat, burn)
Proto-Germanic (hot)
*haitaz
Old English (hot)
hāt
Modern English (hot)
hot
Arabic (coffee)
qahwah (original name of the drink)
Ottoman Turkish (coffee)
kahve
Dutch (coffee)
koffie
Modern English (coffee)
coffee

Nguồn gốc huyền thoại của cà phê

Từ 'coffee' có một hành trình dài từ tiếng Ả Rập 'qahwah', qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'kahve' và tiếng Hà Lan 'koffie', trước khi đến tiếng Anh. Truyền thuyết kể rằng, một người chăn dê tên Kaldi đã phát hiện ra cà phê ở Ethiopia khi thấy những con dê của mình trở nên tràn đầy năng lượng sau khi ăn quả mọng từ một loại cây lạ.

Sự phát triển của từ 'hot'

Từ 'hot' có gốc rễ sâu xa từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy (*kai-d-), mang ý nghĩa 'làm nóng, đốt cháy'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng German cổ (*haitaz) và tiếng Anh cổ (hāt) để trở thành 'hot' như chúng ta dùng ngày nay, luôn gắn liền với khái niệm nhiệt độ cao và cảm giác ấm áp.

Usage Note

Từ 'hot' trong ngữ cảnh này chỉ nhiệt độ của 'coffee'. Nó là một tính từ mô tả cơ bản, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'warm' (ấm), 'boiling' (sôi), 'scalding' (bỏng) để diễn tả sắc thái nhiệt độ khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot coffee
  • steaming steaming hot coffee
    (cà phê nóng bốc khói)
  • fresh fresh hot coffee
    (cà phê nóng mới pha)
  • strong strong hot coffee
    (cà phê nóng đậm đặc)
  • black black hot coffee
    (cà phê đen nóng)
Verb + hot coffee
  • drink drink hot coffee
    (uống cà phê nóng)
  • sip sip hot coffee
    (nhâm nhi cà phê nóng)
  • make make hot coffee
    (pha cà phê nóng)
  • serve serve hot coffee
    (phục vụ cà phê nóng)
  • order order hot coffee
    (gọi cà phê nóng)
Noun + hot coffee
  • cup of cup of hot coffee
    (một tách cà phê nóng)
  • mug of mug of hot coffee
    (một cốc cà phê nóng)
  • pot of pot of hot coffee
    (một bình cà phê nóng)

Idioms

  • A steaming hot coffee

    Một ly cà phê nóng hổi (thường là để thưởng thức ngay, rất phổ biến)

    "All I need to start my day is a steaming hot coffee."

    (Tất cả những gì tôi cần để bắt đầu ngày mới là một ly cà phê nóng hổi.)

  • To grab a hot coffee

    Đi mua/uống nhanh một ly cà phê nóng (thường là trên đường đi hoặc lúc vội)

    "Let's grab a hot coffee before the meeting."

    (Chúng ta hãy đi mua nhanh một ly cà phê nóng trước cuộc họp.)

  • To spill hot coffee

    Làm đổ cà phê nóng (một sự cố phổ biến, đôi khi ám chỉ tai nạn bất ngờ)

    "Be careful not to spill hot coffee on your laptop."

    (Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê nóng lên máy tính xách tay của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot coffee

Tính từ
Lật mặt

Có độ nóng cao hoặc nhiệt độ cao.

"This coffee is too hot to drink immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot coffee".

Năng lượng buổi sáng và giao tiếp xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cà phê nóng là thức uống buổi sáng thiết yếu giúp con người tỉnh táo và có năng lượng để bắt đầu ngày mới. Nó cũng là một phương tiện phổ biến để giao lưu xã hội, nơi mọi người thường gặp gỡ bạn bè hoặc đồng nghiệp để trò chuyện và thư giãn.

Biểu tượng của sự thoải mái và ấm cúng

Một tách cà phê nóng thường được xem là biểu tượng của sự thoải mái và ấm cúng, đặc biệt trong thời tiết lạnh. Khái niệm 'coffee break' (nghỉ giải lao uống cà phê) cũng rất phổ biến trong môi trường làm việc, mang đến cơ hội thư giãn và nạp lại năng lượng giữa các giờ làm việc.