(Top Banner Ad)
fraudulent information
C1
adjective C1 Pháp luật, Kinh tế

fraudulent information

UK: /ˈfrɔːdjʊlənt/ • US: /ˈfrɔːdjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin gian lận thông tin sai sự thật có mục đích lừa đảo thông tin giả mạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest and illegal.

Vietnamese Meaning

Gian lận, lừa đảo, mang tính chất lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of providing fraudulent information to investors."

    "Công ty bị cáo buộc cung cấp thông tin gian lận cho các nhà đầu tư."

  • "The website was shut down for spreading fraudulent information about the election."

    "Trang web đã bị đóng cửa vì lan truyền thông tin gian lận về cuộc bầu cử."

  • "Providing fraudulent information on a loan application is a criminal offense."

    "Cung cấp thông tin gian lận trên đơn xin vay là một hành vi phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraud sự lừa đảo, hành vi gian lận
Verb defraud lừa gạt, biển thủ (tiền, tài sản)
Adverb fraudulently một cách gian lận, lừa đảo
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative có nhiều thông tin, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fraus
Old French
fraude
Middle English
fraud (danh từ)
English
fraudulent (tính từ)
Latin
informare
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
information

Nguồn gốc của 'Fraudulent'

Từ 'fraudulent' có gốc từ tiếng Latin 'fraus', mang ý nghĩa 'sự lừa dối' hoặc 'mánh khóe'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'fraude' trước khi trở thành danh từ 'fraud' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Hậu tố '-ulent' sau đó được thêm vào để tạo thành tính từ 'fraudulent' vào thế kỷ 15, mô tả những gì liên quan đến hành vi lừa gạt, gian lận.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ động từ 'informare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'định hình', 'hướng dẫn' hoặc 'truyền đạt kiến thức'. Nó ám chỉ việc truyền đạt kiến thức để định hình tư duy. Trải qua tiếng Pháp cổ 'informacion', từ này đã trở thành 'information' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa 'kiến thức hoặc dữ liệu được cung cấp'.

Usage Note

Từ 'fraudulent' mô tả một hành động, kế hoạch hoặc tài liệu được tạo ra với ý định lừa gạt người khác, thường để đạt được lợi ích tài chính hoặc lợi ích cá nhân khác. Nó nhấn mạnh tính chất cố ý và bất hợp pháp của hành vi lừa dối. So sánh với 'deceptive' (có tính chất đánh lừa), 'misleading' (gây hiểu lầm), 'fraudulent' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vi phạm pháp luật và đạo đức.
'Information' ở đây mang nghĩa là dữ liệu, chi tiết hoặc sự kiện được truyền đạt hoặc thu thập. Khi kết hợp với tính từ 'fraudulent', nó chỉ ra rằng thông tin đó được tạo ra hoặc sử dụng với mục đích xấu.

Prepositions

in

'Fraudulent in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà hành vi gian lận xảy ra. Ví dụ: 'fraudulent in accounting' (gian lận trong kế toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fraudulent information
  • submit submit fraudulent information
    (nộp thông tin gian lận)
  • provide provide fraudulent information
    (cung cấp thông tin gian lận)
  • disseminate disseminate fraudulent information
    (phát tán thông tin gian lận)
  • spread spread fraudulent information
    (lan truyền thông tin gian lận)
  • detect detect fraudulent information
    (phát hiện thông tin gian lận)
  • uncover uncover fraudulent information
    (phanh phui thông tin gian lận)
Danh từ + của fraudulent information
  • allegations allegations of fraudulent information
    (các cáo buộc về thông tin gian lận)
  • claims claims of fraudulent information
    (các tuyên bố về thông tin gian lận)
Hành động chống lại fraudulent information
  • combat combat fraudulent information
    (chống lại thông tin gian lận)
  • counter counter fraudulent information
    (đối phó với thông tin gian lận)

Idioms

  • Knowingly provide fraudulent information

    Cố ý cung cấp thông tin gian lận (thực hiện một hành vi lừa dối có chủ đích)

    "The politician was accused of knowingly providing fraudulent information to the public."

    (Chính trị gia bị buộc tội cố ý cung cấp thông tin gian lận cho công chúng.)

  • Fabricate fraudulent information

    Ngụy tạo thông tin gian lận (tạo ra thông tin sai lệch với ý đồ lừa dối)

    "He was arrested for fabricating fraudulent information to obtain a loan."

    (Anh ta đã bị bắt vì ngụy tạo thông tin gian lận để vay tiền.)

  • Disseminate fraudulent information

    Phát tán thông tin gian lận (lan truyền rộng rãi thông tin sai lệch nhằm mục đích lừa đảo)

    "Social media platforms are struggling to prevent the dissemination of fraudulent information."

    (Các nền tảng mạng xã hội đang vật lộn để ngăn chặn việc phát tán thông tin gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraudulent information

adjective
Lật mặt

Gian lận, lừa đảo, mang tính chất lừa dối.

"The company was accused of providing fraudulent information to investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraudulent information".

Hiện tượng 'Fake News' và Thông tin Gian lận

Trong thời đại số, 'fraudulent information' thường được nhắc đến cùng với khái niệm 'fake news' (tin giả). Tin giả là những thông tin sai lệch được tạo ra hoặc phát tán có chủ đích để lừa gạt, gây hiểu lầm hoặc tác động đến dư luận. Nó đặt ra thách thức lớn đối với sự tin cậy của thông tin và đòi hỏi người đọc phải có khả năng tư duy phản biện để đánh giá.

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Việc cung cấp hoặc sử dụng 'fraudulent information' không chỉ là hành vi phi đạo đức mà còn có thể kéo theo những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Tùy thuộc vào lĩnh vực (tài chính, y tế, pháp luật, v.v.), các hành vi gian lận thông tin có thể bị phạt tiền nặng, án tù, hoặc các hình thức xử lý khác theo quy định của pháp luật.