fraudulent information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dishonest and illegal.
Vietnamese Meaning
Gian lận, lừa đảo, mang tính chất lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of providing fraudulent information to investors."
"Công ty bị cáo buộc cung cấp thông tin gian lận cho các nhà đầu tư."
-
"The website was shut down for spreading fraudulent information about the election."
"Trang web đã bị đóng cửa vì lan truyền thông tin gian lận về cuộc bầu cử."
-
"Providing fraudulent information on a loan application is a criminal offense."
"Cung cấp thông tin gian lận trên đơn xin vay là một hành vi phạm tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fraud | sự lừa đảo, hành vi gian lận |
| Verb | defraud | lừa gạt, biển thủ (tiền, tài sản) |
| Adverb | fraudulently | một cách gian lận, lừa đảo |
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | có nhiều thông tin, bổ ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fraudulent' mô tả một hành động, kế hoạch hoặc tài liệu được tạo ra với ý định lừa gạt người khác, thường để đạt được lợi ích tài chính hoặc lợi ích cá nhân khác. Nó nhấn mạnh tính chất cố ý và bất hợp pháp của hành vi lừa dối. So sánh với 'deceptive' (có tính chất đánh lừa), 'misleading' (gây hiểu lầm), 'fraudulent' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vi phạm pháp luật và đạo đức.
'Information' ở đây mang nghĩa là dữ liệu, chi tiết hoặc sự kiện được truyền đạt hoặc thu thập. Khi kết hợp với tính từ 'fraudulent', nó chỉ ra rằng thông tin đó được tạo ra hoặc sử dụng với mục đích xấu.
Prepositions
'Fraudulent in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà hành vi gian lận xảy ra. Ví dụ: 'fraudulent in accounting' (gian lận trong kế toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit fraudulent information (nộp thông tin gian lận)
-
provide provide fraudulent information (cung cấp thông tin gian lận)
-
disseminate disseminate fraudulent information (phát tán thông tin gian lận)
-
spread spread fraudulent information (lan truyền thông tin gian lận)
-
detect detect fraudulent information (phát hiện thông tin gian lận)
-
uncover uncover fraudulent information (phanh phui thông tin gian lận)
-
allegations allegations of fraudulent information (các cáo buộc về thông tin gian lận)
-
claims claims of fraudulent information (các tuyên bố về thông tin gian lận)
-
combat combat fraudulent information (chống lại thông tin gian lận)
-
counter counter fraudulent information (đối phó với thông tin gian lận)
Idioms
-
Knowingly provide fraudulent information
Cố ý cung cấp thông tin gian lận (thực hiện một hành vi lừa dối có chủ đích)
"The politician was accused of knowingly providing fraudulent information to the public."
(Chính trị gia bị buộc tội cố ý cung cấp thông tin gian lận cho công chúng.)
-
Fabricate fraudulent information
Ngụy tạo thông tin gian lận (tạo ra thông tin sai lệch với ý đồ lừa dối)
"He was arrested for fabricating fraudulent information to obtain a loan."
(Anh ta đã bị bắt vì ngụy tạo thông tin gian lận để vay tiền.)
-
Disseminate fraudulent information
Phát tán thông tin gian lận (lan truyền rộng rãi thông tin sai lệch nhằm mục đích lừa đảo)
"Social media platforms are struggling to prevent the dissemination of fraudulent information."
(Các nền tảng mạng xã hội đang vật lộn để ngăn chặn việc phát tán thông tin gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fraudulent information
adjectiveGian lận, lừa đảo, mang tính chất lừa dối.
"The company was accused of providing fraudulent information to investors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraudulent information".
