(Top Banner Ad)
Freak out
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp hàng ngày

Freak out

UK: /ˈfriːk ˌaʊt/ • US: /ˈfriːk ˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

phát hoảng hoảng loạn mất bình tĩnh phát điên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very anxious, upset, or afraid; to lose control of your emotions.

Vietnamese Meaning

Trở nên cực kỳ lo lắng, buồn bã hoặc sợ hãi; mất kiểm soát cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to freak out when she realized she had lost her passport."

    "Cô ấy bắt đầu hoảng loạn khi nhận ra mình đã mất hộ chiếu."

  • "Don't freak out, everything is going to be alright."

    "Đừng hoảng loạn, mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "The news made him freak out."

    "Tin tức khiến anh ấy phát hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freak Người có vẻ ngoài hoặc hành vi kỳ lạ; người hâm mộ cuồng nhiệt (ví dụ: fitness freak); sự kiện bất thường.
Verb to freak Trở nên lo lắng, sợ hãi (ít dùng hơn 'freak out').
Adjective freak Bất thường, kỳ dị (ví dụ: a freak accident - tai nạn bất thường).
Adjective freaky Kỳ quặc, đáng sợ, kỳ dị (thường dùng để mô tả một điều gì đó gây cảm giác lạ hoặc đáng sợ).
Noun freakiness Sự kỳ quặc, sự đáng sợ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
freak
English
freak out

Nguồn gốc của 'Freak out'

Từ 'freak' ban đầu (thế kỷ 16) có nghĩa là một ý tưởng bất chợt, một sự thay đổi kỳ lạ hoặc một sự vật dị thường. Đến thế kỷ 19, nó còn được dùng để chỉ những người có vẻ ngoài khác thường hoặc những sự kiện bất thường. Cụm từ 'freak out' xuất hiện vào những năm 1960 ở Mỹ, phổ biến trong văn hóa phản kháng và liên quan đến việc trải nghiệm những trạng thái tâm lý mãnh liệt, thường là do thuốc gây ảo giác, hoặc để chỉ việc mất kiểm soát cảm xúc, trở nên rất lo lắng, sợ hãi hoặc kích động.

Usage Note

Cụm động từ 'freak out' thường dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực, đột ngột và mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ sự hoảng loạn, mất bình tĩnh, hoặc trở nên kích động quá mức. So với 'get worried', 'freak out' mang sắc thái mạnh hơn và có phần tiêu cực hơn. 'Get anxious' gần nghĩa hơn nhưng ít đột ngột hơn.

Prepositions

about at over

'Freak out about something' diễn tả sự hoảng loạn hoặc lo lắng tột độ về điều gì đó. 'Freak out at something' thường chỉ sự tức giận hoặc bất ngờ tột độ trước một sự việc. 'Freak out over something' tương tự như 'freak out about something', nhấn mạnh sự lo lắng thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Freak out
  • totally totally freak out
    (hoàn toàn hoảng loạn/mất bình tĩnh)
  • easily easily freak out
    (dễ dàng hoảng loạn/mất bình tĩnh)
  • suddenly suddenly freak out
    (đột nhiên hoảng loạn)
Verb + Freak out
  • make someone make someone freak out
    (khiến ai đó hoảng sợ/mất bình tĩnh)
  • start to start to freak out
    (bắt đầu hoảng loạn)
  • going to going to freak out
    (sắp hoảng loạn/mất bình tĩnh)
Freak out + Preposition
  • about freak out about something
    (hoảng loạn/lo lắng về điều gì đó)
  • over freak out over something
    (hoảng loạn/lo lắng quá mức về điều gì đó)

Idioms

  • Freak out (intransitive)

    Hoảng sợ, mất bình tĩnh, trở nên rất xúc động hoặc tức giận.

    "I totally freaked out when I saw the spider."

    (Tôi hoàn toàn hoảng sợ khi nhìn thấy con nhện.)

  • Freak someone out (transitive)

    Khiến ai đó hoảng sợ, lo lắng, hoặc cảm thấy kỳ lạ/khó chịu.

    "The creepy old house really freaked me out."

    (Ngôi nhà cũ rùng rợn đó thực sự khiến tôi sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Freak out

Động từ
Lật mặt

Trở nên cực kỳ lo lắng, buồn bã hoặc sợ hãi; mất kiểm soát cảm xúc.

"She started to freak out when she realized she had lost her passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to not freak out before an exam.
Điều quan trọng là không nên hoảng sợ trước kỳ thi.
Phủ định
I told him not to freak out about the small mistake.
Tôi đã bảo anh ấy đừng hoảng sợ về lỗi nhỏ đó.
Nghi vấn
Is it okay to freak out a little when you see a spider?
Có ổn không khi hoảng sợ một chút khi bạn nhìn thấy một con nhện?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After realizing she'd lost her passport, Mary, usually so calm, started to freak out.
Sau khi nhận ra mình đã mất hộ chiếu, Mary, người thường rất bình tĩnh, bắt đầu phát hoảng.
Phủ định
Knowing that panicking wouldn't solve anything, he didn't freak out, and instead, he calmly assessed the situation.
Biết rằng hoảng loạn sẽ không giải quyết được gì, anh ấy đã không phát hoảng, và thay vào đó, anh ấy bình tĩnh đánh giá tình hình.
Nghi vấn
John, having missed his flight, did you freak out, or did you manage to stay calm?
John, sau khi lỡ chuyến bay, bạn đã phát hoảng hay bạn đã cố gắng giữ bình tĩnh?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He freaked out when he saw the spider.
Anh ấy đã hoảng sợ khi nhìn thấy con nhện.
Phủ định
Never have I seen him freak out so much before.
Chưa bao giờ tôi thấy anh ấy hoảng sợ đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you freak out, what would you do?
Nếu bạn hoảng sợ, bạn sẽ làm gì?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be freaking out when she finds out about the surprise party.
Cô ấy sẽ phát hoảng lên khi biết về bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
He won't be freaking out even if he loses the game.
Anh ấy sẽ không phát hoảng ngay cả khi anh ấy thua trò chơi.
Nghi vấn
Will they be freaking out if the power goes out during the concert?
Liệu họ có phát hoảng lên nếu mất điện trong buổi hòa nhạc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He freaks out when he sees a spider.
Anh ấy hoảng sợ khi nhìn thấy một con nhện.
Phủ định
She doesn't freak out easily.
Cô ấy không dễ dàng hoảng sợ.
Nghi vấn
Do they freak out before exams?
Họ có hoảng sợ trước các kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Freak out".

Nguồn gốc từ văn hóa phản kháng

Cụm từ 'freak out' trở nên phổ biến vào những năm 1960, đặc biệt trong giới trẻ và văn hóa phản kháng (counter-culture) ở Mỹ. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm tâm lý mạnh mẽ, đôi khi liên quan đến việc sử dụng chất kích thích, hoặc để chỉ sự mất kiểm soát cảm xúc một cách đột ngột trong các buổi tụ tập 'freak-out'.

Diễn tả cảm xúc mãnh liệt hiện đại

Ngày nay, 'freak out' được dùng rộng rãi để diễn tả nhiều trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khác nhau như hoảng loạn, sợ hãi, lo lắng tột độ, tức giận, hoặc thậm chí là phấn khích đến mức không kiểm soát được. Nó thường ám chỉ một phản ứng đột ngột và mạnh mẽ trước một tình huống bất ngờ, áp lực lớn hoặc khi có điều gì đó gây sốc.