(Top Banner Ad)
free environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Khoa học, Xã hội)

free environment

UK: /friː ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /friː ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường tự do môi trường thoáng đãng môi trường không bị gò bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is not controlled or restricted; an environment that allows for freedom of expression, thought, or action.

Vietnamese Meaning

Một môi trường không bị kiểm soát hoặc hạn chế; một môi trường cho phép tự do biểu đạt, suy nghĩ hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A free environment is crucial for fostering creativity and innovation."

    "Một môi trường tự do là rất quan trọng để nuôi dưỡng sự sáng tạo và đổi mới."

  • "The university aims to provide a free environment for students to explore their interests."

    "Trường đại học hướng đến việc cung cấp một môi trường tự do cho sinh viên khám phá những sở thích của mình."

  • "A free environment is essential for the development of a healthy economy."

    "Một môi trường tự do là điều cần thiết cho sự phát triển của một nền kinh tế lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Adjective unfree không tự do, bị ràng buộc
Verb Phrase set free giải phóng, thả tự do
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

unrestricted environment (môi trường không hạn chế)open environment (môi trường mở)liberal environment (môi trường tự do)

Antonyms

controlled environment (môi trường kiểm soát)restricted environment (môi trường hạn chế)

Related Words

democratic society (xã hội dân chủ)open market (thị trường mở)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Khoa học, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prey-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
free
Old French
environ
French
environnement
English
free environment

Nguồn gốc của 'Free'

Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (*prey-) mang nghĩa 'yêu, thích'. Qua tiếng Proto-Germanic (*frijaz) nghĩa là 'thân yêu, được yêu mến', sau đó phát triển thành 'không bị ràng buộc, tự do'. Ban đầu, nó ám chỉ người không phải nô lệ hoặc người được giải thoát, được yêu thương.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ' (xung quanh) và tiếng Pháp hiện đại 'environnement' (sự bao quanh). Nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ tổng thể các điều kiện hoặc hoàn cảnh mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một môi trường mà mọi người có thể hoạt động, sáng tạo, hoặc phát triển mà không gặp phải những ràng buộc không cần thiết. Nó thường được sử dụng để mô tả môi trường làm việc, học tập, hoặc chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free environment
  • open an open free environment
    (một môi trường tự do và cởi mở)
  • safe a safe free environment
    (một môi trường tự do an toàn)
  • creative a creative free environment
    (một môi trường tự do sáng tạo)
  • stimulating a stimulating free environment
    (một môi trường tự do kích thích (phát triển))
Verb + free environment
  • create create a free environment
    (tạo ra một môi trường tự do)
  • foster foster a free environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường tự do)
  • enjoy enjoy a free environment
    (tận hưởng một môi trường tự do)
  • maintain maintain a free environment
    (duy trì một môi trường tự do)

Idioms

  • a free and open environment

    một môi trường tự do và cởi mở (nơi mọi người có thể giao tiếp, chia sẻ ý tưởng không bị hạn chế)

    "The internet is often described as a free and open environment for information exchange."

    (Internet thường được miêu tả là một môi trường tự do và cởi mở cho việc trao đổi thông tin.)

  • create a free environment for innovation

    tạo ra một môi trường tự do cho sự đổi mới (nơi các ý tưởng mới có thể phát triển không bị cản trở)

    "Many companies strive to create a free environment for innovation, encouraging employees to experiment."

    (Nhiều công ty cố gắng tạo ra một môi trường tự do cho sự đổi mới, khuyến khích nhân viên thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường không bị kiểm soát hoặc hạn chế; một môi trường cho phép tự do biểu đạt, suy nghĩ hoặc hành động.

"A free environment is crucial for fostering creativity and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free environment".

Tự do ngôn luận và Dân chủ

Ở nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ, tự do ngôn luận được coi là quyền cơ bản, thiết yếu để tạo ra một 'free environment' (môi trường tự do) nơi các ý tưởng có thể được trao đổi, tranh luận mà không sợ bị kiểm duyệt. Đây là nền tảng cho sự phát triển của xã hội và chính trị.

Môi trường đổi mới và Kinh tế thị trường

Khái niệm về 'free environment' cũng gắn liền với sự đổi mới và tinh thần kinh doanh. Trong kinh tế thị trường tự do, người ta tin rằng một môi trường không bị hạn chế bởi quá nhiều quy định sẽ thúc đẩy các cá nhân và doanh nghiệp sáng tạo, cạnh tranh, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội.