(Top Banner Ad)
positive parenting
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học

positive parenting

UK: /ˈpɒzətɪv ˈpeərəntɪŋ/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dạy con tích cực phương pháp nuôi dạy con tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parenting approach that focuses on warmth, structure, and child autonomy support, aiming to foster a child's healthy development and well-being through positive reinforcement and clear expectations.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp nuôi dạy con cái tập trung vào sự ấm áp, cấu trúc và hỗ trợ tính tự chủ của trẻ, nhằm thúc đẩy sự phát triển lành mạnh và hạnh phúc của trẻ thông qua củng cố tích cực và kỳ vọng rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many parents are adopting positive parenting techniques to build stronger relationships with their children."

    "Nhiều bậc cha mẹ đang áp dụng các kỹ thuật nuôi dạy con tích cực để xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với con cái của họ."

  • "Positive parenting involves setting clear boundaries and expectations for children."

    "Nuôi dạy con tích cực bao gồm việc thiết lập các ranh giới và kỳ vọng rõ ràng cho trẻ."

  • "Through positive parenting, children learn to regulate their emotions and develop self-discipline."

    "Thông qua việc nuôi dạy con tích cực, trẻ em học cách điều chỉnh cảm xúc và phát triển tính tự giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ, phụ huynh
Verb parent nuôi dạy con cái
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Noun parenthood tình trạng/vai trò làm cha mẹ
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn

Synonyms

authoritative parenting (nuôi dạy con cái theo kiểu có thẩm quyền)conscious parenting (nuôi dạy con cái một cách có ý thức)

Antonyms

authoritarian parenting (nuôi dạy con cái theo kiểu độc đoán)neglectful parenting (nuôi dạy con cái kiểu bỏ bê)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Latin
parens
Old French
parent
English
parenting
English
positive parenting

Nguồn gốc của khái niệm 'Nuôi dạy con tích cực'

Cụm từ "positive parenting" không phải là một từ có lịch sử từ vựng lâu đời mà là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học phát triển và giáo dục, xuất hiện rộng rãi vào cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một phương pháp nuôi dạy con cái tập trung vào sự ấm áp, hỗ trợ, tôn trọng và hướng dẫn thay vì trừng phạt hay kiểm soát quá mức. Từ "positive" (tích cực) có nguồn gốc từ tiếng Latin "positivus" (mang tính khẳng định, rõ ràng). Từ "parenting" (việc làm cha mẹ) phát triển từ từ "parent" (cha mẹ) trong tiếng Latin "parens" (người sinh ra). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về việc nuôi dạy con theo hướng xây dựng và tích cực.

Usage Note

Positive parenting nhấn mạnh vào việc xây dựng mối quan hệ tích cực giữa cha mẹ và con cái, sử dụng kỷ luật không bạo lực, và khuyến khích sự độc lập và tự tin của trẻ. Nó khác với các phương pháp nuôi dạy con cái truyền thống hơn có thể tập trung vào kỷ luật trừng phạt hoặc kiểm soát.

Prepositions

in through

'In positive parenting': Đề cập đến việc sử dụng phương pháp này như một cách tiếp cận tổng thể. 'Through positive parenting': Đề cập đến những kết quả đạt được nhờ áp dụng phương pháp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + positive parenting
  • practice practice positive parenting
    (thực hành nuôi dạy con tích cực)
  • implement implement positive parenting
    (áp dụng nuôi dạy con tích cực)
  • embrace embrace positive parenting
    (tiếp nhận/ủng hộ nuôi dạy con tích cực)
  • foster foster positive parenting
    (thúc đẩy nuôi dạy con tích cực)
Tính từ + positive parenting
  • effective effective positive parenting
    (nuôi dạy con tích cực hiệu quả)
  • gentle gentle positive parenting
    (nuôi dạy con tích cực nhẹ nhàng)
  • mindful mindful positive parenting
    (nuôi dạy con tích cực có chánh niệm/ý thức)
Cụm danh từ liên quan
  • benefits benefits of positive parenting
    (những lợi ích của nuôi dạy con tích cực)
  • principles principles of positive parenting
    (các nguyên tắc của nuôi dạy con tích cực)
  • approach an approach to positive parenting
    (một phương pháp nuôi dạy con tích cực)

Idioms

  • adopt positive parenting strategies

    áp dụng các chiến lược nuôi dạy con tích cực

    "Many parents are encouraged to adopt positive parenting strategies for better child development."

    (Nhiều bậc cha mẹ được khuyến khích áp dụng các chiến lược nuôi dạy con tích cực để trẻ phát triển tốt hơn.)

  • the foundations of positive parenting

    những nền tảng/nguyên tắc cơ bản của nuôi dạy con tích cực

    "Empathy and clear communication are considered the foundations of positive parenting."

    (Sự đồng cảm và giao tiếp rõ ràng được coi là những nền tảng của nuôi dạy con tích cực.)

  • a commitment to positive parenting

    sự cam kết đối với việc nuôi dạy con tích cực

    "Their commitment to positive parenting has created a nurturing home environment."

    (Sự cam kết của họ đối với việc nuôi dạy con tích cực đã tạo ra một môi trường gia đình ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive parenting

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp nuôi dạy con cái tập trung vào sự ấm áp, cấu trúc và hỗ trợ tính tự chủ của trẻ, nhằm thúc đẩy sự phát triển lành mạnh và hạnh phúc của trẻ thông qua củng cố tích cực và kỳ vọng rõ ràng.

"Many parents are adopting positive parenting techniques to build stronger relationships with their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive parenting".

Sự nổi lên của "Nuôi dạy con tích cực"

Khái niệm "positive parenting" nổi lên mạnh mẽ ở các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, như một phản ứng đối với các phương pháp nuôi dạy con truyền thống có phần độc đoán và kỷ luật nghiêm khắc. Nó nhấn mạnh việc xây dựng mối quan hệ bền chặt, tôn trọng lẫn nhau, và hỗ trợ sự phát triển cảm xúc, xã hội của trẻ thông qua giao tiếp tích cực, sự thấu hiểu và đặt ra ranh giới rõ ràng nhưng không hà khắc.

Ảnh hưởng của Tâm lý học và Nghiên cứu Phát triển Trẻ em

"Positive parenting" được định hình bởi nhiều nghiên cứu trong tâm lý học và phát triển trẻ em, bao gồm lý thuyết gắn bó (attachment theory) và tâm lý học tích cực (positive psychology). Những nghiên cứu này chỉ ra rằng một môi trường gia đình yêu thương, hỗ trợ và có phản hồi tích cực sẽ giúp trẻ hình thành lòng tự trọng, khả năng phục hồi và kỹ năng xã hội tốt hơn, đóng góp vào sự phát triển toàn diện của trẻ.