(Top Banner Ad)
free software
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin

free software

UK: /ˈfriː ˈsɒftweə/ • US: /ˈfriː ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm tự do phần mềm mã nguồn mở (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that is licensed in such a way that users have the freedom to run, copy, distribute, study, change and improve it.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được cấp phép theo cách mà người dùng có quyền tự do chạy, sao chép, phân phối, nghiên cứu, thay đổi và cải thiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GNU General Public License is a widely used free software license."

    "Giấy phép Công cộng GNU là một giấy phép phần mềm tự do được sử dụng rộng rãi."

  • "Many Linux distributions are based on free software."

    "Nhiều bản phân phối Linux dựa trên phần mềm tự do."

  • "Free software promotes collaboration and innovation."

    "Phần mềm tự do thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Noun software developer nhà phát triển phần mềm
Noun open-source software phần mềm mã nguồn mở (một khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng khác biệt về triết lý)
Noun freeware phần mềm miễn phí (miễn phí về giá cả, nhưng thường không có tự do chỉnh sửa hoặc phân phối)
Noun proprietary software phần mềm độc quyền (phần mềm có bản quyền, đối lập với free software)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
English (1950s)
software
English (1980s)
free software

Nguồn gốc của 'phần mềm tự do'

Thuật ngữ 'free software' được Richard Stallman và cộng đồng Free Software Foundation (FSF) đưa ra vào thập niên 1980. Điều quan trọng cần hiểu là 'free' ở đây không có nghĩa là 'miễn phí' (free of charge) mà là 'tự do' (free as in freedom). Nó đề cập đến quyền tự do của người dùng để chạy, nghiên cứu, thay đổi và phân phối lại phần mềm mà không bị ràng buộc.

Usage Note

Thuật ngữ 'free' trong 'free software' đề cập đến 'freedom' (tự do), không phải 'free of charge' (miễn phí). Điều này có nghĩa là người dùng có quyền sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm. Cần phân biệt với 'freeware', là phần mềm miễn phí nhưng có thể không cho phép sửa đổi hoặc phân phối lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + free software
  • develop develop free software
    (phát triển phần mềm tự do)
  • use use free software
    (sử dụng phần mềm tự do)
  • distribute distribute free software
    (phân phối phần mềm tự do)
  • modify modify free software
    (sửa đổi phần mềm tự do)
  • contribute to contribute to free software
    (đóng góp vào phần mềm tự do)
Tính từ + free software
  • GNU GNU free software
    (phần mềm tự do GNU (chỉ các phần mềm thuộc dự án GNU))
  • copyleft copyleft free software
    (phần mềm tự do với giấy phép copyleft)
  • ethical ethical free software
    (phần mềm tự do có đạo đức)
Danh từ + free software
  • movement free software movement
    (phong trào phần mềm tự do)
  • license free software license
    (giấy phép phần mềm tự do)
  • community free software community
    (cộng đồng phần mềm tự do)
  • developer free software developer
    (nhà phát triển phần mềm tự do)

Idioms

  • Free as in 'free speech', not as in 'free beer'

    Tự do như 'tự do ngôn luận', không phải 'bia miễn phí'. Câu này là một cách nói phổ biến để làm rõ rằng 'free' trong 'free software' đề cập đến quyền tự do, chứ không phải là miễn phí về giá cả.

    "It's important to understand the concept: free software means freedom, not necessarily zero cost. Think 'free as in free speech, not as in free beer.'"

    (Điều quan trọng là phải hiểu khái niệm này: phần mềm tự do có nghĩa là tự do, không nhất thiết là miễn phí. Hãy nghĩ 'tự do như tự do ngôn luận, không phải như bia miễn phí'.)

  • The four essential freedoms of free software

    Bốn quyền tự do thiết yếu của phần mềm tự do. Đây là các quyền cơ bản (chạy, nghiên cứu, phân phối, cải tiến) mà người dùng phải có đối với phần mềm để nó được coi là 'free software' theo định nghĩa của FSF.

    "Understanding the four essential freedoms of free software is crucial to grasping its ethical philosophy."

    (Việc hiểu rõ bốn quyền tự do thiết yếu của phần mềm tự do là rất quan trọng để nắm bắt triết lý đạo đức của nó.)

  • Free Software Foundation (FSF)

    Tổ chức Phần mềm Tự do. Một tổ chức phi lợi nhuận được Richard Stallman thành lập để hỗ trợ phong trào phần mềm tự do, thúc đẩy các quyền của người dùng máy tính.

    "The Free Software Foundation works to promote and defend computer user freedom worldwide."

    (Tổ chức Phần mềm Tự do hoạt động để thúc đẩy và bảo vệ quyền tự do của người dùng máy tính trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free software

Danh từ ghép
Lật mặt

Phần mềm được cấp phép theo cách mà người dùng có quyền tự do chạy, sao chép, phân phối, nghiên cứu, thay đổi và cải thiện nó.

"The GNU General Public License is a widely used free software license."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free software".

Triết lý về Quyền tự do (Freedom Philosophy)

'Free software' không chỉ là một mô hình phát triển mà còn là một phong trào xã hội và đạo đức. Triết lý cốt lõi của nó là đảm bảo người dùng có toàn quyền kiểm soát phần mềm mà họ sử dụng, tránh bị kiểm soát bởi các nhà phát triển độc quyền. Điều này phản ánh các giá trị về tự do cá nhân, quyền riêng tư và quyền tự quyết trong kỷ nguyên số, khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ kiến thức.

Đối lập với Phần mềm Độc quyền (Proprietary Software)

Phần mềm tự do ra đời như một phản ứng lại với phần mềm độc quyền (proprietary software), nơi người dùng bị hạn chế quyền sử dụng, sao chép, nghiên cứu và sửa đổi. Trong mô hình độc quyền, mã nguồn thường được giữ kín và người dùng phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp. 'Free software' mang lại một giải pháp thay thế, đặt quyền lợi và tự do của người dùng lên hàng đầu, thúc đẩy sự minh bạch và kiểm soát cộng đồng.