(Top Banner Ad)
freeman
B2
noun B2 Lịch sử, Luật pháp, Xã hội

freeman

UK: /ˈfriːmən/ • US: /ˈfriːmən/

Nghĩa tiếng Việt

người tự do công dân tự do dân tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is entitled to full political and civil rights in a particular community or country.

Vietnamese Meaning

Một người được hưởng đầy đủ các quyền chính trị và dân sự trong một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể. Người tự do, không phải nô lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was granted the title of freeman of the city."

    "Ông ấy đã được trao danh hiệu công dân tự do của thành phố."

  • "The freemen of the guild elected their new master."

    "Những người tự do của phường hội đã bầu ra người đứng đầu mới của họ."

  • "He fought for the rights of freemen against the tyranny of the king."

    "Ông chiến đấu cho quyền lợi của những người tự do chống lại sự chuyên chế của nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Noun freewoman người phụ nữ tự do (có quyền và địa vị xã hội độc lập)
Adjective free-born sinh ra đã tự do (không phải nô lệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frīgmann
Middle English
freman
Modern English
freeman

Nguồn gốc của 'freeman'

'Freeman' là một từ ghép tiếng Anh cổ, kết hợp 'free' (tự do) và 'man' (người đàn ông). Nó xuất hiện từ thời kỳ Anglo-Saxon để chỉ một người đàn ông không phải là nô lệ hay nông nô, có quyền tự do cá nhân và quyền công dân. Khái niệm này rất quan trọng trong lịch sử xã hội và luật pháp phương Tây.

Usage Note

Từ 'freeman' thường mang ý nghĩa lịch sử, liên quan đến địa vị xã hội trong quá khứ. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng vẫn có thể gặp trong các bối cảnh liên quan đến lịch sử hoặc các tổ chức truyền thống. Phân biệt với 'citizen' (công dân) mang nghĩa rộng hơn, chỉ người có quốc tịch.

Prepositions

of in

'freeman of [a city/borough/company]': chỉ người được trao quyền tự do danh dự của một thành phố, quận, hoặc công ty nào đó. 'freeman in [a community/country]': chỉ người được hưởng quyền tự do trong cộng đồng, quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freeman
  • true a true freeman
    (một người đàn ông thực sự tự do)
  • proud a proud freeman
    (một người đàn ông tự do đầy kiêu hãnh)
  • independent an independent freeman
    (một người đàn ông tự do và độc lập)
Verb + freeman
  • live as live as a freeman
    (sống như một người đàn ông tự do)
  • die a die a freeman
    (chết như một người đàn ông tự do)
  • become a become a freeman
    (trở thành một người đàn ông tự do)

Idioms

  • To live and die a freeman

    Sống và chết như một người đàn ông tự do (ý chí không bị nô dịch, không đầu hàng)

    "He vowed to live and die a freeman, resisting all forms of oppression."

    (Anh ấy thề sẽ sống và chết như một người tự do, chống lại mọi hình thức áp bức.)

  • The rights of a freeman

    Các quyền của một người tự do (các quyền cơ bản như quyền sở hữu tài sản, quyền bầu cử, quyền được pháp luật bảo vệ)

    "The assembly debated on preserving the rights of a freeman in the new colony."

    (Hội đồng đã tranh luận về việc bảo vệ các quyền của một người tự do trong thuộc địa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeman

noun
Lật mặt

Một người được hưởng đầy đủ các quyền chính trị và dân sự trong một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể. Người tự do, không phải nô lệ.

"He was granted the title of freeman of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the serfs had rebelled successfully, he would be a freeman now.
Nếu những người nông nô đã nổi dậy thành công, giờ đây anh ta đã là một người tự do.
Phủ định
If he hadn't been born into slavery, he wouldn't have had to fight so hard to become a freeman.
Nếu anh ta không sinh ra trong cảnh nô lệ, anh ta đã không phải đấu tranh vất vả để trở thành một người tự do.
Nghi vấn
If the laws had been different, would he be a freeman today?
Nếu luật pháp đã khác, liệu anh ta có phải là một người tự do ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeman".

Địa vị xã hội thời trung cổ

Trong xã hội phong kiến châu Âu, 'freeman' là một danh hiệu quan trọng, đối lập với 'serf' (nông nô) hoặc 'slave' (nô lệ). Một freeman có quyền sở hữu đất đai, có thể kiện tụng và được hưởng sự bảo vệ của pháp luật, thể hiện một tầng lớp có địa vị và quyền lợi nhất định.

Freeman of the City

Ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác, 'Freeman of the City' là một danh hiệu danh dự truyền thống do chính quyền thành phố trao tặng. Trong quá khứ, danh hiệu này mang lại nhiều đặc quyền như quyền bỏ phiếu hoặc quyền được phép chăn cừu trên đồng cỏ công cộng. Ngày nay, nó chủ yếu mang tính biểu tượng, nhưng vẫn là một sự công nhận cao quý.