(Top Banner Ad)
freemium
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Marketing

freemium

UK: /ˈfriː.mi.əm/ • US: /ˈfriː.mi.əm/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình freemium mô hình miễn phí có trả phí mô hình vừa miễn phí vừa trả phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business model, especially on the Internet, whereby basic services are provided free of charge while more advanced features must be paid for.

Vietnamese Meaning

Một mô hình kinh doanh, đặc biệt trên Internet, trong đó các dịch vụ cơ bản được cung cấp miễn phí, trong khi các tính năng nâng cao hơn phải trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a freemium model to attract new users to its software."

    "Công ty sử dụng mô hình freemium để thu hút người dùng mới đến với phần mềm của mình."

  • "Spotify and Dropbox are examples of companies that use a freemium business model."

    "Spotify và Dropbox là những ví dụ về các công ty sử dụng mô hình kinh doanh freemium."

  • "The freemium version of the software offers limited features."

    "Phiên bản freemium của phần mềm cung cấp các tính năng giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freemium Mô hình kinh doanh trong đó một dịch vụ cơ bản được cung cấp miễn phí, nhưng người dùng phải trả tiền để truy cập các tính năng hoặc dịch vụ nâng cao.
Adjective freemium Thuộc về hoặc liên quan đến mô hình freemium. (Ví dụ: 'a freemium game' - một trò chơi freemium).

Synonyms

free-to-play (chơi miễn phí)

Antonyms

Related Words

monetization (sự kiếm tiền)user acquisition (thu hút người dùng)conversion rate (tỉ lệ chuyển đổi (khách hàng))

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
premium
English
freemium

Sự ra đời của 'Freemium'

Thuật ngữ 'freemium' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'free' (miễn phí) và 'premium' (cao cấp). Nó được cho là do Jarid Lukin, một nhà đầu tư mạo hiểm, đặt ra vào năm 2006 khi mô tả mô hình kinh doanh phổ biến này. Sau đó, nhà đầu tư Fred Wilson đã phổ biến rộng rãi thuật ngữ này trong một bài blog của mình, giúp nó trở thành một từ quen thuộc trong ngành công nghệ và phần mềm.

Usage Note

Thuật ngữ 'freemium' kết hợp 'free' (miễn phí) và 'premium' (cao cấp). Mô hình này thường được sử dụng để thu hút lượng lớn người dùng với dịch vụ miễn phí, sau đó chuyển đổi một phần trong số đó thành khách hàng trả tiền để sử dụng các tính năng hoặc nội dung bổ sung. Freemium khác với trialware (phần mềm dùng thử) ở chỗ phiên bản miễn phí không hết hạn sau một khoảng thời gian nhất định và có thể tiếp tục được sử dụng vô thời hạn, mặc dù có giới hạn về chức năng.

Prepositions

as model

Ví dụ: "Use freemium as a business model". "The freemium model is popular..."

Collocations (Từ đi kèm)

Freemium + Noun
  • model freemium model
    (mô hình freemium)
  • software freemium software
    (phần mềm freemium)
  • game freemium game
    (trò chơi freemium)
  • app freemium app
    (ứng dụng freemium)
  • service freemium service
    (dịch vụ freemium)
Verb + (a) freemium (model/strategy)
  • adopt adopt a freemium model
    (áp dụng mô hình freemium)
  • offer offer a freemium service
    (cung cấp dịch vụ freemium)
  • implement implement a freemium strategy
    (triển khai chiến lược freemium)
  • convert convert freemium users (to premium)
    (chuyển đổi người dùng freemium (sang trả phí))
Adjective + freemium (model/approach)
  • successful successful freemium model
    (mô hình freemium thành công)
  • effective effective freemium strategy
    (chiến lược freemium hiệu quả)
  • popular popular freemium app
    (ứng dụng freemium phổ biến)

Idioms

  • Freemium business model

    Mô hình kinh doanh freemium (tức là cung cấp bản miễn phí và bản trả phí có tính năng cao cấp)

    "Many tech startups rely on a freemium business model to attract users."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ dựa vào mô hình kinh doanh freemium để thu hút người dùng.)

  • The freemium dilemma

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan của mô hình freemium (làm sao để cân bằng giữa bản miễn phí hấp dẫn và bản trả phí đủ giá trị để người dùng nâng cấp)

    "Companies often face the freemium dilemma: how much value to give away for free."

    (Các công ty thường đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của freemium: phải cung cấp bao nhiêu giá trị miễn phí.)

  • Converting freemium users

    Chuyển đổi người dùng từ bản miễn phí sang bản trả phí

    "The main challenge for the company is converting freemium users into paying subscribers."

    (Thách thức chính của công ty là chuyển đổi người dùng freemium thành những người đăng ký trả phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freemium

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình kinh doanh, đặc biệt trên Internet, trong đó các dịch vụ cơ bản được cung cấp miễn phí, trong khi các tính năng nâng cao hơn phải trả tiền.

"The company uses a freemium model to attract new users to its software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the app offers a freemium model, many users can access basic features without paying.
Bởi vì ứng dụng cung cấp mô hình freemium, nhiều người dùng có thể truy cập các tính năng cơ bản mà không cần trả tiền.
Phủ định
Unless the freemium version provides enough value, users won't upgrade to the premium version.
Trừ khi phiên bản freemium cung cấp đủ giá trị, người dùng sẽ không nâng cấp lên phiên bản trả phí.
Nghi vấn
Even though the software is freemium, does it include all the necessary features for small businesses?
Mặc dù phần mềm là freemium, nó có bao gồm tất cả các tính năng cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freemium".

Tâm lý học về 'miễn phí'

Mô hình freemium khai thác mạnh mẽ tâm lý thích 'miễn phí' của con người. Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí ban đầu, rào cản gia nhập gần như bằng không, khuyến khích mọi người dùng thử. Điều này tạo ra một lượng lớn người dùng tiềm năng, sau đó doanh nghiệp sẽ tìm cách thuyết phục một phần trong số họ trả tiền để có trải nghiệm tốt hơn, đầy đủ hơn. Nó giống như một 'mồi câu' tâm lý hiệu quả.

Sự trỗi dậy của phần mềm và dịch vụ số

Mô hình freemium trở nên phổ biến rộng rãi trong kỷ nguyên Internet và sự phát triển của phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) và ứng dụng di động. Nó cho phép các công ty mở rộng quy mô người dùng nhanh chóng trên toàn cầu mà không cần chi phí marketing khổng lồ cho việc mua khách hàng ban đầu. Từ các ứng dụng học tiếng Anh, chỉnh sửa ảnh đến các nền tảng họp trực tuyến, freemium đã trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm kỹ thuật số hiện đại.