(Top Banner Ad)
freight forwarder
B2
Danh từ B2 Thương mại quốc tế, Logistics

freight forwarder

UK: /freɪt ˈfɔːwədər/ • US: /freɪt ˈfɔːrwərdər/

Nghĩa tiếng Việt

người giao nhận hàng hóa công ty giao nhận vận tải đại lý giao nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or person that arranges the transport of goods from one place to another, especially internationally.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc cá nhân sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là trên phạm vi quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses a freight forwarder to handle all of our international shipments."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng một người giao nhận hàng hóa để xử lý tất cả các lô hàng quốc tế."

  • "A good freight forwarder can save you time and money."

    "Một người giao nhận hàng hóa giỏi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc."

  • "We need to find a reliable freight forwarder for our new export business."

    "Chúng ta cần tìm một người giao nhận hàng hóa đáng tin cậy cho hoạt động kinh doanh xuất khẩu mới của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight hàng hóa vận chuyển; cước phí vận chuyển
Verb freight vận chuyển hàng hóa
Noun freighter tàu chở hàng; máy bay chở hàng
Verb forward chuyển tiếp; gửi đi
Noun forwarding sự chuyển tiếp; dịch vụ chuyển tiếp (hàng hóa)
Noun forwarder người/công ty chuyển tiếp (hàng hóa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
vracht
Middle English
fraught
Modern English
freight
Old English
foreweard
Modern English
forward
Modern English
forwarder
Modern English
freight forwarder

Nguồn gốc của 'Freight'

Từ 'freight' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung Cổ hoặc tiếng Hạ Đức Trung Cổ ('vracht'), mang nghĩa là hàng hóa, cước phí. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc chất hàng lên tàu, sau đó là chính hàng hóa được vận chuyển và cả khoản tiền thanh toán cho dịch vụ đó. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của vận tải hàng hải và đường bộ.

Ý nghĩa của 'Forwarder'

Từ 'forward' trong tiếng Anh cổ ('foreweard') có nghĩa là 'hướng về phía trước' hoặc 'chuyển tiếp'. Khi thêm hậu tố '-er' vào, 'forwarder' trở thành người hoặc công ty có vai trò 'chuyển tiếp' hàng hóa, tức là sắp xếp để hàng hóa được đưa đi từ nơi này đến nơi khác một cách hiệu quả.

Usage Note

Freight forwarder là một bên trung gian giữa người gửi hàng (shipper) và các dịch vụ vận tải (ví dụ: hãng tàu, hãng hàng không, công ty vận tải đường bộ). Họ không trực tiếp vận chuyển hàng hóa, mà quản lý và điều phối quá trình vận chuyển, đảm bảo hàng hóa đến đích an toàn và đúng thời hạn. Khác với 'carrier' (người vận chuyển) là bên trực tiếp sở hữu phương tiện và thực hiện vận chuyển.

Prepositions

with for

Ví dụ: working with a freight forwarder (làm việc với một người giao nhận hàng hóa), using a freight forwarder for international shipping (sử dụng người giao nhận hàng hóa cho vận chuyển quốc tế). 'With' thường chỉ sự hợp tác, còn 'for' chỉ mục đích sử dụng dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freight forwarder
  • reliable reliable freight forwarder
    (công ty giao nhận vận tải đáng tin cậy)
  • international international freight forwarder
    (công ty giao nhận vận tải quốc tế)
  • third-party third-party freight forwarder
    (công ty giao nhận vận tải bên thứ ba)
  • experienced experienced freight forwarder
    (công ty giao nhận vận tải có kinh nghiệm)
Verb + freight forwarder
  • hire hire a freight forwarder
    (thuê một công ty giao nhận vận tải)
  • choose choose a freight forwarder
    (chọn một công ty giao nhận vận tải)
  • work with work with a freight forwarder
    (làm việc với một công ty giao nhận vận tải)
  • engage engage a freight forwarder
    (thuê/sử dụng một công ty giao nhận vận tải)
freight forwarder + Noun
  • services freight forwarder services
    (các dịch vụ của công ty giao nhận vận tải)
  • company freight forwarder company
    (công ty giao nhận vận tải)
  • network freight forwarder network
    (mạng lưới công ty giao nhận vận tải)

Idioms

  • act as a freight forwarder

    đảm nhận vai trò/chức năng của một công ty giao nhận vận tải

    "Our company can also act as a freight forwarder for smaller shipments."

    (Công ty chúng tôi cũng có thể đóng vai trò là một công ty giao nhận vận tải cho các lô hàng nhỏ hơn.)

  • partner with a freight forwarder

    hợp tác với một công ty giao nhận vận tải

    "Many businesses partner with a reliable freight forwarder to streamline their logistics."

    (Nhiều doanh nghiệp hợp tác với một công ty giao nhận vận tải đáng tin cậy để tối ưu hóa hậu cần của họ.)

  • door-to-door freight forwarder service

    dịch vụ giao nhận vận tải từ cửa đến cửa

    "We offer a comprehensive door-to-door freight forwarder service for international shipments."

    (Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải toàn diện từ cửa đến cửa cho các lô hàng quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freight forwarder

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc cá nhân sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là trên phạm vi quốc tế.

"Our company uses a freight forwarder to handle all of our international shipments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freight forwarder".

Người điều phối thương mại toàn cầu

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu hóa, 'freight forwarder' đóng vai trò như một 'nhạc trưởng' điều phối toàn bộ quá trình vận chuyển hàng hóa phức tạp. Họ không chỉ đơn thuần là vận chuyển mà còn xử lý hải quan, bảo hiểm, kho bãi, và tối ưu hóa lộ trình, đảm bảo hàng hóa đến tay người nhận đúng hạn và an toàn trên khắp thế giới.

Giảm thiểu sự phức tạp cho doanh nghiệp

Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc tự mình quản lý chuỗi cung ứng quốc tế là một thách thức lớn. Các công ty giao nhận vận tải giúp đơn giản hóa quy trình này bằng cách cung cấp chuyên môn và mạng lưới rộng lớn, cho phép doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình mà không phải lo lắng về những rắc rối logistics.