logistics provider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that provides logistics services, such as transportation, warehousing, and distribution.
Vietnamese Meaning
Một công ty cung cấp các dịch vụ logistics, chẳng hạn như vận tải, kho bãi và phân phối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The logistics provider helped us streamline our supply chain and reduce costs."
"Nhà cung cấp dịch vụ logistics đã giúp chúng tôi hợp lý hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí."
-
"Our company uses a reputable logistics provider to handle our international shipments."
"Công ty của chúng tôi sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ logistics uy tín để xử lý các lô hàng quốc tế."
-
"Choosing the right logistics provider is crucial for efficient operations."
"Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp dịch vụ logistics là rất quan trọng để vận hành hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logistics | hậu cần, dịch vụ logistics |
| Noun | logistician | chuyên gia hậu cần |
| Adjective | logistic | thuộc về hậu cần, thuộc về logistics |
| Verb | provide | cung cấp, chu cấp |
| Noun | provision | sự cung cấp, điều khoản |
| Adjective | provisional | tạm thời, tạm ứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh vai trò của một tổ chức trong việc quản lý dòng chảy hàng hóa, thông tin và các nguồn lực khác từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ. Khác với 'transportation company' (công ty vận tải) chỉ tập trung vào việc di chuyển hàng hóa, 'logistics provider' bao gồm cả một loạt các dịch vụ liên quan đến quản lý chuỗi cung ứng.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ đối tượng mà dịch vụ logistics được cung cấp. Ví dụ: 'We are a logistics provider for the automotive industry.' (Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ logistics cho ngành công nghiệp ô tô.)
* **to:** Dùng để chỉ đích đến của dịch vụ logistics hoặc đối tượng mà dịch vụ được hướng tới. Ví dụ: 'The logistics provider ensures timely delivery to customers.' (Nhà cung cấp dịch vụ logistics đảm bảo giao hàng kịp thời cho khách hàng.)
* **with:** Dùng để chỉ sự hợp tác hoặc mối quan hệ với một đối tác khác trong chuỗi cung ứng. Ví dụ: 'The logistics provider works closely with suppliers to optimize inventory levels.' (Nhà cung cấp dịch vụ logistics hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp để tối ưu hóa mức tồn kho.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
third-party third-party logistics provider (nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL))
-
integrated integrated logistics provider (nhà cung cấp logistics tích hợp)
-
leading leading logistics provider (nhà cung cấp logistics hàng đầu)
-
global global logistics provider (nhà cung cấp logistics toàn cầu)
-
reliable reliable logistics provider (nhà cung cấp logistics đáng tin cậy)
-
choose a choose a logistics provider (chọn một nhà cung cấp logistics)
-
partner with a partner with a logistics provider (hợp tác với một nhà cung cấp logistics)
-
outsource to a outsource to a logistics provider (thuê ngoài cho một nhà cung cấp logistics)
-
become a become a logistics provider (trở thành một nhà cung cấp logistics)
Idioms
-
Choosing the right logistics provider is crucial.
Việc chọn đúng nhà cung cấp logistics là rất quan trọng.
"For efficient supply chain management, choosing the right logistics provider is crucial."
(Để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, việc chọn đúng nhà cung cấp logistics là rất quan trọng.)
-
A true logistics provider offers end-to-end solutions.
Một nhà cung cấp logistics thực thụ cung cấp các giải pháp từ đầu đến cuối.
"We are looking for a true logistics provider that offers end-to-end solutions, not just transportation."
(Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà cung cấp logistics thực thụ có thể cung cấp các giải pháp từ đầu đến cuối, không chỉ riêng vận tải.)
-
The backbone of modern commerce: The logistics provider.
Xương sống của thương mại hiện đại: Nhà cung cấp logistics.
"In the era of e-commerce, the logistics provider has become the backbone of modern commerce."
(Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, nhà cung cấp logistics đã trở thành xương sống của thương mại hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logistics provider
nounMột công ty cung cấp các dịch vụ logistics, chẳng hạn như vận tải, kho bãi và phân phối.
"The logistics provider helped us streamline our supply chain and reduce costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logistics provider".
