(Top Banner Ad)
shipper
B1
noun B1 Thương mại điện tử, Logistics

shipper

UK: /ˈʃɪpə(r)/ • US: /ˈʃɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

người vận chuyển hãng vận chuyển người giao hàng fan ghép đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that sends goods by sea, land, or air.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty gửi hàng hóa bằng đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipper is responsible for delivering the package on time."

    "Người vận chuyển chịu trách nhiệm giao gói hàng đúng giờ."

  • "We need to find a reliable shipper to transport our goods."

    "Chúng ta cần tìm một người vận chuyển đáng tin cậy để vận chuyển hàng hóa của chúng ta."

  • "Many fans are shippers of Hermione and Draco."

    "Nhiều người hâm mộ ủng hộ Hermione và Draco thành một cặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu, thuyền
Verb ship vận chuyển, gửi hàng
Noun shipment lô hàng, việc gửi hàng
Noun shipping việc vận chuyển, ngành vận tải
Adjective shipping thuộc về vận chuyển, dùng để vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
English
ship (v)
English
shipper

Người Vận Chuyển: Từ Thuyền Đến Toàn Cầu

Từ 'shipper' có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'to ship' (vận chuyển) và hậu tố '-er' (người/vật thực hiện hành động). Ban đầu, 'ship' (vận chuyển) ám chỉ việc chở hàng bằng tàu thuyền ('ship' - con tàu). Ngày nay, nghĩa của 'shipper' đã mở rộng, chỉ bất kỳ cá nhân hoặc công ty nào tổ chức hoặc gửi hàng hóa bằng bất kỳ phương tiện vận tải nào, không chỉ riêng đường biển.

Usage Note

Trong bối cảnh thương mại điện tử, 'shipper' thường được dùng để chỉ bên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Cần phân biệt với 'consignor' (người gửi hàng) và 'consignee' (người nhận hàng). 'Shipper' chịu trách nhiệm vận chuyển, trong khi 'consignor' là người bắt đầu quá trình vận chuyển và 'consignee' là người kết thúc nó.

Prepositions

for to

'Shipper for' đề cập đến công ty vận chuyển chịu trách nhiệm cho một lô hàng cụ thể. 'Shipper to' thường chỉ điểm đến mà shipper vận chuyển hàng hóa tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipper
  • freight freight shipper
    (công ty/người gửi hàng hóa)
  • independent independent shipper
    (người gửi hàng độc lập)
  • primary primary shipper
    (người gửi hàng chính)
Verb + shipper
  • hire hire a shipper
    (thuê một công ty vận chuyển)
  • contact contact a shipper
    (liên hệ với nhà vận chuyển)
  • choose choose a shipper
    (chọn một nhà vận chuyển)
Shipper + Noun
  • shipper's shipper's responsibility
    (trách nhiệm của người gửi hàng)
  • shipper's shipper's declaration
    (tờ khai của người gửi hàng)

Idioms

  • third-party shipper

    bên vận chuyển thứ ba (không phải người gửi hoặc người nhận)

    "We use a third-party shipper for all international deliveries to ensure efficiency."

    (Chúng tôi sử dụng bên vận chuyển thứ ba cho tất cả các lô hàng quốc tế để đảm bảo hiệu quả.)

  • shipper of record

    người gửi hàng được ghi nhận (người chịu trách nhiệm pháp lý cho việc xuất khẩu)

    "The shipper of record is responsible for ensuring compliance with import and export regulations."

    (Người gửi hàng được ghi nhận chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định xuất nhập khẩu.)

  • original shipper

    người gửi hàng ban đầu

    "The package was returned to the original shipper due to an incorrect address."

    (Gói hàng đã được trả lại cho người gửi ban đầu do địa chỉ không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipper

noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty gửi hàng hóa bằng đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không.

"The shipper is responsible for delivering the package on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipper".

Vai Trò Quan Trọng Của Shipper Trong Thương Mại Toàn Cầu

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại và thương mại điện tử, 'shipper' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là cầu nối giúp hàng hóa di chuyển từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, từ quốc gia này sang quốc gia khác. Sự hiệu quả của các 'shipper' ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng toàn cầu và trải nghiệm mua sắm trực tuyến của hàng tỷ người.

Shipper Trong Văn Hóa Cộng Đồng Mạng (Fan Culture)

Ngoài nghĩa truyền thống, trong văn hóa fan (fan culture) trên mạng xã hội, 'shipper' còn được dùng để chỉ một người hâm mộ ủng hộ một mối quan hệ lãng mạn giữa hai nhân vật hư cấu (hoặc đôi khi là người nổi tiếng có thật). Họ 'ship' (đẩy thuyền) cho cặp đôi đó, mong muốn họ sẽ ở bên nhau. Đây là một cách dùng hiện đại và khá phổ biến trong các cộng đồng trực tuyến.