shipper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that sends goods by sea, land, or air.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty gửi hàng hóa bằng đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shipper is responsible for delivering the package on time."
"Người vận chuyển chịu trách nhiệm giao gói hàng đúng giờ."
-
"We need to find a reliable shipper to transport our goods."
"Chúng ta cần tìm một người vận chuyển đáng tin cậy để vận chuyển hàng hóa của chúng ta."
-
"Many fans are shippers of Hermione and Draco."
"Nhiều người hâm mộ ủng hộ Hermione và Draco thành một cặp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh thương mại điện tử, 'shipper' thường được dùng để chỉ bên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Cần phân biệt với 'consignor' (người gửi hàng) và 'consignee' (người nhận hàng). 'Shipper' chịu trách nhiệm vận chuyển, trong khi 'consignor' là người bắt đầu quá trình vận chuyển và 'consignee' là người kết thúc nó.
Prepositions
'Shipper for' đề cập đến công ty vận chuyển chịu trách nhiệm cho một lô hàng cụ thể. 'Shipper to' thường chỉ điểm đến mà shipper vận chuyển hàng hóa tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freight freight shipper (công ty/người gửi hàng hóa)
-
independent independent shipper (người gửi hàng độc lập)
-
primary primary shipper (người gửi hàng chính)
-
hire hire a shipper (thuê một công ty vận chuyển)
-
contact contact a shipper (liên hệ với nhà vận chuyển)
-
choose choose a shipper (chọn một nhà vận chuyển)
-
shipper's shipper's responsibility (trách nhiệm của người gửi hàng)
-
shipper's shipper's declaration (tờ khai của người gửi hàng)
Idioms
-
third-party shipper
bên vận chuyển thứ ba (không phải người gửi hoặc người nhận)
"We use a third-party shipper for all international deliveries to ensure efficiency."
(Chúng tôi sử dụng bên vận chuyển thứ ba cho tất cả các lô hàng quốc tế để đảm bảo hiệu quả.)
-
shipper of record
người gửi hàng được ghi nhận (người chịu trách nhiệm pháp lý cho việc xuất khẩu)
"The shipper of record is responsible for ensuring compliance with import and export regulations."
(Người gửi hàng được ghi nhận chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định xuất nhập khẩu.)
-
original shipper
người gửi hàng ban đầu
"The package was returned to the original shipper due to an incorrect address."
(Gói hàng đã được trả lại cho người gửi ban đầu do địa chỉ không chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipper
nounMột người hoặc công ty gửi hàng hóa bằng đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không.
"The shipper is responsible for delivering the package on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipper".
