(Top Banner Ad)
customs broker
B2
Danh từ B2 Thương mại quốc tế, Logistics

customs broker

UK: /ˈkʌstəmz ˈbrəʊkər/ • US: /ˈkʌstəmz ˈbroʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người môi giới hải quan nhà môi giới hải quan đại lý hải quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company licensed to act on behalf of importers and exporters to prepare and submit customs documentation and ensure compliance with customs regulations.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty được cấp phép hoạt động thay mặt cho các nhà nhập khẩu và xuất khẩu để chuẩn bị và nộp các tài liệu hải quan, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định hải quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company hired a customs broker to handle the import of goods."

    "Công ty chúng tôi đã thuê một người môi giới hải quan để xử lý việc nhập khẩu hàng hóa."

  • "A licensed customs broker can help you navigate complex import regulations."

    "Một người môi giới hải quan được cấp phép có thể giúp bạn điều hướng các quy định nhập khẩu phức tạp."

  • "The customs broker ensured that all the necessary paperwork was completed accurately."

    "Người môi giới hải quan đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ cần thiết đã được hoàn thành chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customs Hải quan; các loại thuế phải trả khi nhập khẩu hàng hóa.
Noun brokerage Công ty môi giới; phí môi giới (hoa hồng).
Verb broker Làm môi giới, dàn xếp (một thỏa thuận).
Verb clear (customs) Thông quan (hàng hóa).
Adjective customary Theo thông lệ, theo lệ thường.

Synonyms

customs agent (đại lý hải quan)

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
customs
Anglo-Norman > Old French > English
broker

Người Môi Giới của 'Lệ Thường'

Từ 'customs' ban đầu có nghĩa là 'phong tục' hay 'lệ thường' (custom). Trong lịch sử, các vị vua có 'lệ' thu một khoản phí trên hàng hóa ra vào lãnh thổ của mình. Dần dần, 'customs' được dùng để chỉ chính các loại thuế này và cơ quan thu thuế (hải quan). Còn 'broker' là một người trung gian, một người môi giới. Vì vậy, 'customs broker' chính là người làm trung gian chuyên xử lý các loại 'thuế lệ thường' này để hàng hóa được thông thương.

Usage Note

Customs broker là một bên trung gian quan trọng trong thương mại quốc tế. Họ có kiến thức chuyên môn về luật pháp và quy định hải quan, giúp doanh nghiệp tránh được các lỗi sai tốn kém và đảm bảo hàng hóa được thông quan một cách suôn sẻ. Họ khác với 'freight forwarder' (người giao nhận hàng hóa), mặc dù cả hai đều liên quan đến vận chuyển quốc tế. Customs broker tập trung vào thủ tục hải quan, trong khi freight forwarder lo về vận chuyển hàng hóa.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác với một customs broker. Ví dụ: 'Working with a customs broker can streamline the import process.' (Làm việc với một customs broker có thể đơn giản hóa quy trình nhập khẩu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customs broker
  • licensed customs broker
    (người môi giới hải quan được cấp phép)
  • experienced customs broker
    (người môi giới hải quan có kinh nghiệm)
  • reliable customs broker
    (người môi giới hải quan đáng tin cậy)
Verb + customs broker
  • hire a customs broker
    (thuê một người môi giới hải quan)
  • work with a customs broker
    (làm việc với một người môi giới hải quan)
  • act as a customs broker
    (hoạt động như một người môi giới hải quan)
Noun + of/for a customs broker
  • services of a customs broker
    (các dịch vụ của một người môi giới hải quan)
  • the role of a customs broker
    (vai trò của một người môi giới hải quan)
  • the need for a customs broker
    (sự cần thiết phải có người môi giới hải quan)

Idioms

  • to navigate the customs broker's maze

    Đối mặt và xử lý một hệ thống thủ tục hải quan phức tạp, rắc rối (ví như một mê cung). Cụm từ này nhấn mạnh sự phức tạp của các quy định mà người môi giới hải quan phải giải quyết.

    "Without an expert, trying to import these goods is like trying to navigate the customs broker's maze on your own."

    (Nếu không có chuyên gia, việc cố gắng nhập khẩu số hàng này giống như bạn đang tự mình tìm đường trong mê cung của các thủ tục hải quan.)

  • to be the customs broker for an idea

    (Nghĩa bóng) Đóng vai trò là người trung gian giúp một ý tưởng mới, phức tạp hoặc 'xa lạ' được một nhóm chấp nhận và thông qua, tương tự như cách một người môi giới giúp hàng hóa được 'thông quan'.

    "As the team leader, he had to act as the customs broker for the new strategy, ensuring every department approved it."

    (Với tư cách là trưởng nhóm, anh ấy phải đóng vai trò là người 'thông quan' cho chiến lược mới, đảm bảo mọi phòng ban đều chấp thuận nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customs broker

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty được cấp phép hoạt động thay mặt cho các nhà nhập khẩu và xuất khẩu để chuẩn bị và nộp các tài liệu hải quan, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định hải quan.

"Our company hired a customs broker to handle the import of goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customs broker".

Một Nghề Nghiệp Được Cấp Phép và Tôn Trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Hoa Kỳ và Canada, 'customs broker' không chỉ là một công việc mà là một nghề nghiệp chuyên môn cao. Để hành nghề, họ phải vượt qua một kỳ thi quốc gia cực kỳ khó, có kiến thức sâu rộng về luật thương mại, thuế quan và các quy định phức tạp. Điều này cho thấy vai trò của họ rất quan trọng và được tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chuyển Đổi Số trong Ngành Hải Quan

Trong quá khứ, công việc của một người môi giới hải quan gắn liền với hàng núi giấy tờ. Ngày nay, ngành này đã được số hóa mạnh mẽ. Các nhà môi giới sử dụng các hệ thống phần mềm tinh vi để khai báo và nộp hồ sơ điện tử cho chính phủ (ví dụ: hệ thống ACE ở Mỹ). Điều này giúp thương mại toàn cầu nhanh hơn nhưng cũng đòi hỏi họ phải có kỹ năng công nghệ cao.