customs broker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company licensed to act on behalf of importers and exporters to prepare and submit customs documentation and ensure compliance with customs regulations.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty được cấp phép hoạt động thay mặt cho các nhà nhập khẩu và xuất khẩu để chuẩn bị và nộp các tài liệu hải quan, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định hải quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company hired a customs broker to handle the import of goods."
"Công ty chúng tôi đã thuê một người môi giới hải quan để xử lý việc nhập khẩu hàng hóa."
-
"A licensed customs broker can help you navigate complex import regulations."
"Một người môi giới hải quan được cấp phép có thể giúp bạn điều hướng các quy định nhập khẩu phức tạp."
-
"The customs broker ensured that all the necessary paperwork was completed accurately."
"Người môi giới hải quan đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ cần thiết đã được hoàn thành chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Customs broker là một bên trung gian quan trọng trong thương mại quốc tế. Họ có kiến thức chuyên môn về luật pháp và quy định hải quan, giúp doanh nghiệp tránh được các lỗi sai tốn kém và đảm bảo hàng hóa được thông quan một cách suôn sẻ. Họ khác với 'freight forwarder' (người giao nhận hàng hóa), mặc dù cả hai đều liên quan đến vận chuyển quốc tế. Customs broker tập trung vào thủ tục hải quan, trong khi freight forwarder lo về vận chuyển hàng hóa.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác với một customs broker. Ví dụ: 'Working with a customs broker can streamline the import process.' (Làm việc với một customs broker có thể đơn giản hóa quy trình nhập khẩu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
licensed customs broker (người môi giới hải quan được cấp phép)
-
experienced customs broker (người môi giới hải quan có kinh nghiệm)
-
reliable customs broker (người môi giới hải quan đáng tin cậy)
-
hire a customs broker (thuê một người môi giới hải quan)
-
work with a customs broker (làm việc với một người môi giới hải quan)
-
act as a customs broker (hoạt động như một người môi giới hải quan)
-
services of a customs broker (các dịch vụ của một người môi giới hải quan)
-
the role of a customs broker (vai trò của một người môi giới hải quan)
-
the need for a customs broker (sự cần thiết phải có người môi giới hải quan)
Idioms
-
to navigate the customs broker's maze
Đối mặt và xử lý một hệ thống thủ tục hải quan phức tạp, rắc rối (ví như một mê cung). Cụm từ này nhấn mạnh sự phức tạp của các quy định mà người môi giới hải quan phải giải quyết.
"Without an expert, trying to import these goods is like trying to navigate the customs broker's maze on your own."
(Nếu không có chuyên gia, việc cố gắng nhập khẩu số hàng này giống như bạn đang tự mình tìm đường trong mê cung của các thủ tục hải quan.)
-
to be the customs broker for an idea
(Nghĩa bóng) Đóng vai trò là người trung gian giúp một ý tưởng mới, phức tạp hoặc 'xa lạ' được một nhóm chấp nhận và thông qua, tương tự như cách một người môi giới giúp hàng hóa được 'thông quan'.
"As the team leader, he had to act as the customs broker for the new strategy, ensuring every department approved it."
(Với tư cách là trưởng nhóm, anh ấy phải đóng vai trò là người 'thông quan' cho chiến lược mới, đảm bảo mọi phòng ban đều chấp thuận nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customs broker
Danh từMột người hoặc công ty được cấp phép hoạt động thay mặt cho các nhà nhập khẩu và xuất khẩu để chuẩn bị và nộp các tài liệu hải quan, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định hải quan.
"Our company hired a customs broker to handle the import of goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customs broker".
