(Top Banner Ad)
fresh air
A2
Danh từ A2 Môi trường, Sức khỏe

fresh air

UK: /frɛʃ eə/ • US: /frɛʃ ɛr/

Nghĩa tiếng Việt

không khí trong lành khí trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clean, unpolluted air; air that is cool and refreshing.

Vietnamese Meaning

Không khí trong lành; không khí mát mẻ và sảng khoái, không bị ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went for a walk to get some fresh air."

    "Chúng tôi đi dạo để hít thở không khí trong lành."

  • "The doctor told him to get more fresh air and exercise."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên hít thở không khí trong lành và tập thể dục nhiều hơn."

  • "Opening the window let in a rush of fresh air."

    "Mở cửa sổ giúp một luồng không khí trong lành tràn vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới, độ tươi
Verb freshen làm cho tươi mới, làm sảng khoái
Adjective refreshing sảng khoái, mát mẻ
Verb refresh làm tươi lại, làm sảng khoái
Adjective airy thoáng khí, rộng rãi
Noun airiness sự thoáng đãng, sự nhẹ nhàng
Verb aerate thông khí, làm thoáng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc 'fresh')
*preysk-
Proto-Germanic (gốc 'fresh')
*friskaz
Old English (fresh)
fersc
Ancient Greek (gốc 'air')
ἀήρ (aēr)
Latin (gốc 'air')
aer
Old French (gốc 'air')
air
Middle English (fresh)
fresh
Middle English (air)
air
Modern English (cụm)
fresh air

Nguồn gốc của 'fresh air'

Cụm từ 'fresh air' được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. Từ 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *preysk- (tươi mới), sau đó qua tiếng Đức nguyên thủy thành *friskaz và tiếng Anh cổ là fersc, ban đầu thường chỉ nước ngọt. Từ 'air' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ ἀήρ (aēr) (không khí, sương mù), đi qua tiếng La-tinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Fresh air' là một cụm từ mô tả trực tiếp, kết hợp hai từ này để chỉ không khí trong lành, mát mẻ, không có nghĩa bóng phức tạp trong lịch sử mà chủ yếu phản ánh nhu cầu và nhận thức về chất lượng không khí trong đời sống.

Usage Note

Cụm từ 'fresh air' thường được dùng để chỉ không khí tự nhiên, trái ngược với không khí tù đọng, ô nhiễm trong nhà hoặc trong thành phố. Nó mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sức khỏe, sự thư giãn và cảm giác tỉnh táo. So sánh với 'clean air' (không khí sạch), 'fresh air' nhấn mạnh hơn vào cảm giác mới mẻ, sảng khoái mà nó mang lại.

Prepositions

in of

- 'In the fresh air': Ở trong không khí trong lành (ví dụ: We went for a walk in the fresh air).
- 'A breath of fresh air': Một luồng gió mới, một điều gì đó mới mẻ và tích cực (thường dùng theo nghĩa bóng; ví dụ: Her ideas were a breath of fresh air). Hoặc một ngụm không khí trong lành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh air
  • crisp crisp fresh air
    (không khí trong lành, se lạnh)
  • clean clean fresh air
    (không khí trong lành, sạch sẽ)
  • cool cool fresh air
    (không khí trong lành, mát mẻ)
  • mountain mountain fresh air
    (không khí trong lành của núi)
Verb + fresh air
  • breathe breathe fresh air
    (hít thở không khí trong lành)
  • get get some fresh air
    (ra ngoài hít thở không khí trong lành)
  • take in take in the fresh air
    (hít sâu không khí trong lành)
  • enjoy enjoy the fresh air
    (tận hưởng không khí trong lành)
  • need need some fresh air
    (cần hít thở không khí trong lành)

Idioms

  • a breath of fresh air

    một luồng gió mới, một sự thay đổi đáng hoan nghênh

    "Her innovative ideas were a breath of fresh air for the stagnant company."

    (Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy như một luồng gió mới cho công ty đang trì trệ.)

  • get some fresh air

    ra ngoài hít thở không khí trong lành (thường để thư giãn hoặc tỉnh táo hơn)

    "I need to go outside and get some fresh air; it's stuffy in here."

    (Tôi cần ra ngoài hít thở không khí trong lành; trong này ngột ngạt quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh air

Danh từ
Lật mặt

Không khí trong lành; không khí mát mẻ và sảng khoái, không bị ô nhiễm.

"We went for a walk to get some fresh air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will go to the countryside to get some fresh air.
Chúng ta sẽ về vùng quê để hít thở không khí trong lành.
Phủ định
She is not going to open the window for fresh air because it's too cold.
Cô ấy sẽ không mở cửa sổ để đón không khí trong lành vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Will they take a walk in the park to get some fresh air?
Họ sẽ đi bộ trong công viên để hít thở không khí trong lành chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh air".

Tầm quan trọng của không khí trong lành đối với sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'fresh air' được coi là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các bệnh viện lao (sanatoriums) thường đặt ở vùng núi cao với mục đích chính là cung cấp không khí trong lành cho bệnh nhân. Ngày nay, việc khuyến khích trẻ em và người lớn dành thời gian ngoài trời, đặc biệt ở công viên hoặc nông thôn, vẫn là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh, giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

Ra ngoài để 'làm mới' tâm trí

Khái niệm 'getting some fresh air' không chỉ mang nghĩa đen là hít thở không khí mà còn ẩn chứa ý nghĩa ẩn dụ là thay đổi môi trường, tạm rời xa công việc hay những suy nghĩ căng thẳng để 'làm mới' đầu óc. Nhiều người tin rằng việc đi dạo bên ngoài có thể giúp họ giải tỏa stress, tìm thấy ý tưởng mới hoặc đơn giản là có được cái nhìn rõ ràng hơn về một vấn đề.