fresh air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clean, unpolluted air; air that is cool and refreshing.
Vietnamese Meaning
Không khí trong lành; không khí mát mẻ và sảng khoái, không bị ô nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went for a walk to get some fresh air."
"Chúng tôi đi dạo để hít thở không khí trong lành."
-
"The doctor told him to get more fresh air and exercise."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên hít thở không khí trong lành và tập thể dục nhiều hơn."
-
"Opening the window let in a rush of fresh air."
"Mở cửa sổ giúp một luồng không khí trong lành tràn vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fresh air' thường được dùng để chỉ không khí tự nhiên, trái ngược với không khí tù đọng, ô nhiễm trong nhà hoặc trong thành phố. Nó mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sức khỏe, sự thư giãn và cảm giác tỉnh táo. So sánh với 'clean air' (không khí sạch), 'fresh air' nhấn mạnh hơn vào cảm giác mới mẻ, sảng khoái mà nó mang lại.
Prepositions
- 'In the fresh air': Ở trong không khí trong lành (ví dụ: We went for a walk in the fresh air).
- 'A breath of fresh air': Một luồng gió mới, một điều gì đó mới mẻ và tích cực (thường dùng theo nghĩa bóng; ví dụ: Her ideas were a breath of fresh air). Hoặc một ngụm không khí trong lành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crisp crisp fresh air (không khí trong lành, se lạnh)
-
clean clean fresh air (không khí trong lành, sạch sẽ)
-
cool cool fresh air (không khí trong lành, mát mẻ)
-
mountain mountain fresh air (không khí trong lành của núi)
-
breathe breathe fresh air (hít thở không khí trong lành)
-
get get some fresh air (ra ngoài hít thở không khí trong lành)
-
take in take in the fresh air (hít sâu không khí trong lành)
-
enjoy enjoy the fresh air (tận hưởng không khí trong lành)
-
need need some fresh air (cần hít thở không khí trong lành)
Idioms
-
a breath of fresh air
một luồng gió mới, một sự thay đổi đáng hoan nghênh
"Her innovative ideas were a breath of fresh air for the stagnant company."
(Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy như một luồng gió mới cho công ty đang trì trệ.)
-
get some fresh air
ra ngoài hít thở không khí trong lành (thường để thư giãn hoặc tỉnh táo hơn)
"I need to go outside and get some fresh air; it's stuffy in here."
(Tôi cần ra ngoài hít thở không khí trong lành; trong này ngột ngạt quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh air
Danh từKhông khí trong lành; không khí mát mẻ và sảng khoái, không bị ô nhiễm.
"We went for a walk to get some fresh air."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will go to the countryside to get some fresh air. |
Chúng ta sẽ về vùng quê để hít thở không khí trong lành. |
| Phủ định | She is not going to open the window for fresh air because it's too cold. |
Cô ấy sẽ không mở cửa sổ để đón không khí trong lành vì trời quá lạnh. |
| Nghi vấn | Will they take a walk in the park to get some fresh air? |
Họ sẽ đi bộ trong công viên để hít thở không khí trong lành chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh air".
