(Top Banner Ad)
stale air
B1
Tính từ B1 Môi trường

stale air

UK: /steɪl eər/ • US: /steɪl er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí tù đọng không khí oi bức không khí ngột ngạt không khí cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer fresh or pleasant to breathe; stuffy.

Vietnamese Meaning

Không còn tươi mới hoặc dễ chịu để hít thở; ngột ngạt, oi bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room smelled of stale air and old books."

    "Căn phòng có mùi không khí oi bức và sách cũ."

  • "Opening a window will help get rid of the stale air."

    "Mở cửa sổ sẽ giúp loại bỏ không khí oi bức."

  • "The stale air in the office made it hard to concentrate."

    "Không khí oi bức trong văn phòng khiến tôi khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj stale cũ, ôi, thiu (đối với thực phẩm); ngột ngạt (đối với không khí)
N staleness sự cũ kỹ, sự ngột ngạt
N air không khí
Adj airy thoáng khí, rộng rãi
V aerate làm thoáng khí, sục khí
N aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estale
Middle English
stale
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air

Nguồn gốc của 'stale air'

Cụm từ 'stale air' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stale' (cũ kỹ, ôi thiu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estale', có nghĩa là 'đứng yên, vững chắc', ám chỉ một vật đã để lâu và mất đi sự tươi mới. 'Air' (không khí) có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr', qua tiếng Latin 'aer' và tiếng Pháp cổ 'air'. Khi kết hợp lại, 'stale air' mô tả chính xác loại không khí đã cũ, không được lưu thông, thường tạo cảm giác ngột ngạt hoặc có mùi khó chịu.

Usage Note

Tính từ 'stale' mô tả trạng thái không còn tươi mới, thường dùng để chỉ không khí trong phòng kín, thiếu thông gió, lâu ngày không được lưu thông. Khác với 'polluted air' (không khí ô nhiễm) chỉ không khí chứa các chất độc hại, 'stale air' nhấn mạnh sự thiếu sức sống, cảm giác khó chịu khi hít thở. So với 'stuffy air' có nghĩa tương tự, 'stale air' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự cũ kỹ và thiếu sự trong lành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stale air
  • humid humid stale air
    (không khí cũ ẩm ướt, ngột ngạt)
  • musty musty stale air
    (không khí cũ kỹ, có mùi ẩm mốc)
  • heavy heavy stale air
    (không khí nặng nề, ngột ngạt)
Verb + stale air
  • breathe breathe stale air
    (hít thở không khí cũ/ngột ngạt)
  • clear clear stale air
    (làm trong lành không khí cũ)
  • ventilate ventilate stale air
    (thông gió, làm thoáng không khí cũ)
  • get rid of get rid of stale air
    (loại bỏ không khí cũ)
Noun + stale air
  • smell of smell of stale air
    (mùi không khí cũ)
  • room with room with stale air
    (căn phòng có không khí cũ/ngột ngạt)

Idioms

  • The air hangs stale

    Không khí trở nên nặng nề, ngột ngạt (do không lưu thông)

    "After hours of discussion, the air in the meeting room began to hang stale."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, không khí trong phòng họp bắt đầu trở nên nặng nề, ngột ngạt.)

  • To be cooped up in stale air

    Bị nhốt trong không gian có không khí cũ/ngột ngạt (ám chỉ cảm giác khó chịu, tù túng)

    "I hate being cooped up in stale air all day; I need to go outside for a bit."

    (Tôi ghét phải bị giam trong không khí cũ kỹ cả ngày; tôi cần ra ngoài một lát.)

  • Clear out the stale air

    Làm trong lành không khí cũ (nghĩa đen: mở cửa thông gió; nghĩa bóng: làm mới, loại bỏ sự trì trệ)

    "Let's open all the windows and clear out the stale air in the house."

    (Hãy mở tất cả các cửa sổ để làm thoáng không khí cũ trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stale air

Tính từ
Lật mặt

Không còn tươi mới hoặc dễ chịu để hít thở; ngột ngạt, oi bức.

"The room smelled of stale air and old books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stale air".

Tầm quan trọng của không khí trong lành trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, không khí trong lành được coi là yếu tố cốt lõi cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc hít thở 'stale air' thường liên quan đến cảm giác uể oải, mệt mỏi và thậm chí là nguyên nhân gây bệnh. Do đó, việc thông gió nhà cửa, văn phòng hoặc dành thời gian ngoài trời là những thói quen phổ biến nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường sức khỏe.

Ẩn dụ cho sự trì trệ và cần đổi mới

'Stale air' không chỉ mô tả không khí vật lý mà còn được sử dụng như một ẩn dụ cho những ý tưởng, tình huống hoặc mối quan hệ đã trở nên cũ kỹ, thiếu sức sống hoặc cần có sự thay đổi. Khi một cuộc thảo luận không có tiến triển hay một môi trường làm việc thiếu sáng tạo, người ta có thể nói rằng 'có mùi stale air', hàm ý sự trì trệ và cần 'một luồng gió mới'.