pure air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Air that is clean and not harmful to breathe.
Vietnamese Meaning
Không khí trong lành, sạch sẽ và không gây hại khi hít thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We drove out of the city to breathe some pure air."
"Chúng tôi lái xe ra khỏi thành phố để hít thở không khí trong lành."
-
"The mountain air was pure and invigorating."
"Không khí trên núi trong lành và sảng khoái."
-
"The government is working to ensure that everyone has access to pure air."
"Chính phủ đang nỗ lực để đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận với không khí trong lành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pure air' nhấn mạnh đến sự tinh khiết, không ô nhiễm của không khí. Nó thường được sử dụng để mô tả không khí ở những vùng nông thôn, núi cao, hoặc những khu vực được bảo tồn. So với 'clean air', 'pure air' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự tự nhiên và không bị pha trộn với các chất ô nhiễm nhân tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crisp crisp pure air (không khí trong lành mát mẻ, sảng khoái)
-
mountain mountain pure air (không khí trong lành vùng núi)
-
breathe breathe pure air (hít thở không khí trong lành)
-
seek seek pure air (tìm kiếm không khí trong lành)
-
enjoy enjoy pure air (tận hưởng không khí trong lành)
-
a breath of a breath of pure air (một hơi thở không khí trong lành)
-
the luxury of the luxury of pure air (sự xa xỉ của không khí trong lành)
Idioms
-
breathe pure air
Hít thở không khí trong lành (ám chỉ một hoạt động thiết yếu cho sức khỏe)
"After living in the polluted city for years, she longed to breathe pure air again."
(Sau nhiều năm sống trong thành phố ô nhiễm, cô ấy khao khát được hít thở không khí trong lành trở lại.)
-
seek pure air
Tìm kiếm không khí trong lành (thường ám chỉ việc di chuyển đến các vùng nông thôn, núi cao để cải thiện sức khỏe hoặc tinh thần)
"Many urban dwellers travel to the countryside on weekends to seek pure air and relaxation."
(Nhiều cư dân thành thị đi đến vùng nông thôn vào cuối tuần để tìm kiếm không khí trong lành và sự thư giãn.)
-
a haven of pure air
Một thiên đường của không khí trong lành (ám chỉ một nơi thanh bình, trong sạch và yên tĩnh)
"The remote mountain village was a true haven of pure air, far from any industrial noise."
(Ngôi làng hẻo lánh trên núi là một thiên đường thực sự của không khí trong lành, cách xa mọi tiếng ồn công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure air
Tính từ (adjective)Không khí trong lành, sạch sẽ và không gây hại khi hít thở.
"We drove out of the city to breathe some pure air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure air".
