(Top Banner Ad)
pure air
B1
Tính từ (adjective) B1 Môi trường, Sức khỏe

pure air

UK: /pjʊər eə/ • US: /pjʊr er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí trong lành không khí tinh khiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air that is clean and not harmful to breathe.

Vietnamese Meaning

Không khí trong lành, sạch sẽ và không gây hại khi hít thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove out of the city to breathe some pure air."

    "Chúng tôi lái xe ra khỏi thành phố để hít thở không khí trong lành."

  • "The mountain air was pure and invigorating."

    "Không khí trên núi trong lành và sảng khoái."

  • "The government is working to ensure that everyone has access to pure air."

    "Chính phủ đang nỗ lực để đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận với không khí trong lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Adverb purely một cách tinh khiết, hoàn toàn, chỉ đơn thuần là
Verb purify thanh lọc, làm sạch
Adjective airy thoáng đãng, lộng gió
Verb aerate làm thoáng khí, đưa không khí vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
aer
Old French
air
Middle English
air
Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pure
English
pure air

Nguồn gốc từ 'pure' và 'air'

Từ 'pure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purus', mang ý nghĩa 'sạch, không pha tạp, không tì vết'. Trong khi đó, từ 'air' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr', chỉ không khí hoặc màn sương. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'pure air' mô tả một loại không khí trong lành, không bị ô nhiễm, thường gợi lên hình ảnh thiên nhiên tươi mát.

Usage Note

Cụm từ 'pure air' nhấn mạnh đến sự tinh khiết, không ô nhiễm của không khí. Nó thường được sử dụng để mô tả không khí ở những vùng nông thôn, núi cao, hoặc những khu vực được bảo tồn. So với 'clean air', 'pure air' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự tự nhiên và không bị pha trộn với các chất ô nhiễm nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure air
  • crisp crisp pure air
    (không khí trong lành mát mẻ, sảng khoái)
  • mountain mountain pure air
    (không khí trong lành vùng núi)
Verb + pure air
  • breathe breathe pure air
    (hít thở không khí trong lành)
  • seek seek pure air
    (tìm kiếm không khí trong lành)
  • enjoy enjoy pure air
    (tận hưởng không khí trong lành)
Noun + pure air
  • a breath of a breath of pure air
    (một hơi thở không khí trong lành)
  • the luxury of the luxury of pure air
    (sự xa xỉ của không khí trong lành)

Idioms

  • breathe pure air

    Hít thở không khí trong lành (ám chỉ một hoạt động thiết yếu cho sức khỏe)

    "After living in the polluted city for years, she longed to breathe pure air again."

    (Sau nhiều năm sống trong thành phố ô nhiễm, cô ấy khao khát được hít thở không khí trong lành trở lại.)

  • seek pure air

    Tìm kiếm không khí trong lành (thường ám chỉ việc di chuyển đến các vùng nông thôn, núi cao để cải thiện sức khỏe hoặc tinh thần)

    "Many urban dwellers travel to the countryside on weekends to seek pure air and relaxation."

    (Nhiều cư dân thành thị đi đến vùng nông thôn vào cuối tuần để tìm kiếm không khí trong lành và sự thư giãn.)

  • a haven of pure air

    Một thiên đường của không khí trong lành (ám chỉ một nơi thanh bình, trong sạch và yên tĩnh)

    "The remote mountain village was a true haven of pure air, far from any industrial noise."

    (Ngôi làng hẻo lánh trên núi là một thiên đường thực sự của không khí trong lành, cách xa mọi tiếng ồn công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure air

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không khí trong lành, sạch sẽ và không gây hại khi hít thở.

"We drove out of the city to breathe some pure air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure air".

Sức khỏe và Môi trường

Ở các nước phương Tây, không khí trong lành được coi là một quyền cơ bản và là yếu tố cốt lõi đối với sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Nhiều quốc gia đã ban hành các đạo luật như 'Clean Air Act' (Đạo luật Không khí sạch) để kiểm soát ô nhiễm, đảm bảo người dân được hít thở không khí không độc hại. Việc bảo vệ chất lượng không khí là một ưu tiên hàng đầu trong chính sách môi trường.

Thiên nhiên và Sự Thoát Ly

Khái niệm tìm kiếm 'pure air' thường gắn liền với mong muốn thoát ly khỏi cuộc sống đô thị ồn ào, ô nhiễm để về với thiên nhiên. Việc du lịch đến núi rừng, biển cả hoặc các vùng nông thôn hẻo lánh để 'hít thở không khí trong lành' là một hoạt động phổ biến, phản ánh sự coi trọng giá trị của sự yên bình và trong lành tự nhiên trong văn hóa phương Tây.