friendly cooperation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where individuals or groups work together in a positive and amicable manner.
Vietnamese Meaning
Sự hợp tác thân thiện, một tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau một cách tích cực và hòa nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two companies engaged in friendly cooperation to develop new technologies."
"Hai công ty đã tham gia vào sự hợp tác thân thiện để phát triển các công nghệ mới."
-
"The project succeeded due to friendly cooperation among the team members."
"Dự án đã thành công nhờ sự hợp tác thân thiện giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Friendly cooperation between nations is essential for global peace."
"Sự hợp tác thân thiện giữa các quốc gia là điều cần thiết cho hòa bình thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | bạn bè |
| Adjective | friendly | thân thiện, hữu nghị |
| Noun | friendliness | sự thân thiện, lòng hữu nghị |
| Verb | cooperate | hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | sự hợp tác, sự cộng tác |
| Adjective | cooperative | có tính hợp tác, mang tính hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thân thiện và hòa đồng trong quá trình hợp tác. Nó thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hợp tác mà các bên liên quan tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau. Khác với 'cooperation' đơn thuần, 'friendly cooperation' ngụ ý một mức độ thiện chí và sự thoải mái cao hơn giữa các bên.
Prepositions
'in friendly cooperation' diễn tả việc làm điều gì đó trong sự hợp tác thân thiện. 'between' dùng để chỉ sự hợp tác thân thiện giữa các bên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong friendly cooperation (sự hợp tác hữu nghị vững mạnh)
-
close close friendly cooperation (sự hợp tác hữu nghị chặt chẽ)
-
mutual mutual friendly cooperation (sự hợp tác hữu nghị cùng có lợi/song phương)
-
enhanced enhanced friendly cooperation (sự hợp tác hữu nghị được tăng cường)
-
promote promote friendly cooperation (thúc đẩy hợp tác hữu nghị)
-
foster foster friendly cooperation (nuôi dưỡng/khuyến khích hợp tác hữu nghị)
-
strengthen strengthen friendly cooperation (tăng cường hợp tác hữu nghị)
-
achieve achieve friendly cooperation (đạt được sự hợp tác hữu nghị)
-
in a spirit of in a spirit of friendly cooperation (trong tinh thần hợp tác hữu nghị)
-
through through friendly cooperation (thông qua hợp tác hữu nghị)
Idioms
-
in the spirit of friendly cooperation
trong tinh thần hợp tác hữu nghị
"The two nations resolved their border dispute in the spirit of friendly cooperation."
(Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp biên giới của họ trong tinh thần hợp tác hữu nghị.)
-
bilateral friendly cooperation
hợp tác hữu nghị song phương
"They pledged to deepen bilateral friendly cooperation in trade and education."
(Họ cam kết làm sâu sắc hơn sự hợp tác hữu nghị song phương trong thương mại và giáo dục.)
-
promote friendly cooperation
thúc đẩy hợp tác hữu nghị
"The organization works to promote friendly cooperation among its member states."
(Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy hợp tác hữu nghị giữa các quốc gia thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friendly cooperation
Danh từ ghépSự hợp tác thân thiện, một tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau một cách tích cực và hòa nhã.
"The two companies engaged in friendly cooperation to develop new technologies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly cooperation".
