(Top Banner Ad)
friendly cooperation
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Quan hệ quốc tế, Xã hội

friendly cooperation

UK: /ˈfrɛndliː kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈfrɛndliː koʊˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác hữu nghị hợp tác thân ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where individuals or groups work together in a positive and amicable manner.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác thân thiện, một tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau một cách tích cực và hòa nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies engaged in friendly cooperation to develop new technologies."

    "Hai công ty đã tham gia vào sự hợp tác thân thiện để phát triển các công nghệ mới."

  • "The project succeeded due to friendly cooperation among the team members."

    "Dự án đã thành công nhờ sự hợp tác thân thiện giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Friendly cooperation between nations is essential for global peace."

    "Sự hợp tác thân thiện giữa các quốc gia là điều cần thiết cho hòa bình thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend bạn bè
Adjective friendly thân thiện, hữu nghị
Noun friendliness sự thân thiện, lòng hữu nghị
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative có tính hợp tác, mang tính hợp tác

Synonyms

cordial collaboration (sự hợp tác chân thành)amicable teamwork (làm việc nhóm thân ái)

Antonyms

hostile competition (cạnh tranh thù địch)antagonistic rivalry (sự ganh đua đối kháng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ quốc tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperari
Late Latin
cooperatio
Old French
coopération
English
cooperation

Gốc rễ của 'Hợp tác Hữu nghị'

Cụm từ 'friendly cooperation' (hợp tác hữu nghị) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'friendly' (thân thiện) có gốc từ tiếng German cổ 'frēond' (người bạn), mang ý nghĩa của sự yêu mến, tự do và tử tế. Từ 'cooperation' (sự hợp tác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cooperari', nghĩa là 'cùng làm việc' hoặc 'cùng hành động'. Khi hai từ này kết hợp, 'friendly cooperation' diễn tả việc cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung trong tinh thần cởi mở, tôn trọng, không cạnh tranh và vì lợi ích tương hỗ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thân thiện và hòa đồng trong quá trình hợp tác. Nó thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hợp tác mà các bên liên quan tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau. Khác với 'cooperation' đơn thuần, 'friendly cooperation' ngụ ý một mức độ thiện chí và sự thoải mái cao hơn giữa các bên.

Prepositions

in between

'in friendly cooperation' diễn tả việc làm điều gì đó trong sự hợp tác thân thiện. 'between' dùng để chỉ sự hợp tác thân thiện giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friendly cooperation
  • strong strong friendly cooperation
    (sự hợp tác hữu nghị vững mạnh)
  • close close friendly cooperation
    (sự hợp tác hữu nghị chặt chẽ)
  • mutual mutual friendly cooperation
    (sự hợp tác hữu nghị cùng có lợi/song phương)
  • enhanced enhanced friendly cooperation
    (sự hợp tác hữu nghị được tăng cường)
Verb + friendly cooperation
  • promote promote friendly cooperation
    (thúc đẩy hợp tác hữu nghị)
  • foster foster friendly cooperation
    (nuôi dưỡng/khuyến khích hợp tác hữu nghị)
  • strengthen strengthen friendly cooperation
    (tăng cường hợp tác hữu nghị)
  • achieve achieve friendly cooperation
    (đạt được sự hợp tác hữu nghị)
Prepositional Phrase + friendly cooperation
  • in a spirit of in a spirit of friendly cooperation
    (trong tinh thần hợp tác hữu nghị)
  • through through friendly cooperation
    (thông qua hợp tác hữu nghị)

Idioms

  • in the spirit of friendly cooperation

    trong tinh thần hợp tác hữu nghị

    "The two nations resolved their border dispute in the spirit of friendly cooperation."

    (Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp biên giới của họ trong tinh thần hợp tác hữu nghị.)

  • bilateral friendly cooperation

    hợp tác hữu nghị song phương

    "They pledged to deepen bilateral friendly cooperation in trade and education."

    (Họ cam kết làm sâu sắc hơn sự hợp tác hữu nghị song phương trong thương mại và giáo dục.)

  • promote friendly cooperation

    thúc đẩy hợp tác hữu nghị

    "The organization works to promote friendly cooperation among its member states."

    (Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy hợp tác hữu nghị giữa các quốc gia thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendly cooperation

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự hợp tác thân thiện, một tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau một cách tích cực và hòa nhã.

"The two companies engaged in friendly cooperation to develop new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly cooperation".

Nền tảng của Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế, 'hợp tác hữu nghị' là một cụm từ then chốt, biểu thị cam kết của các quốc gia trong việc giải quyết vấn đề, chia sẻ lợi ích và cùng phát triển dựa trên sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Nó là nền tảng cho việc xây dựng hòa bình, ổn định và thịnh vượng toàn cầu, nơi các quốc gia tìm cách tránh xung đột và tìm kiếm giải pháp chung cho các thách thức toàn cầu.

Giá trị trong làm việc nhóm và Lợi ích đôi bên

Ở cấp độ xã hội và trong môi trường làm việc, khái niệm 'hợp tác hữu nghị' nhấn mạnh giá trị của việc làm việc nhóm một cách hòa thuận và hiệu quả. Nó ngụ ý rằng khi các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau với thái độ tích cực, hỗ trợ lẫn nhau và tin tưởng, họ không chỉ đạt được mục tiêu chung mà còn tạo ra 'win-win scenarios' (tình huống đôi bên cùng có lợi), nơi tất cả các bên đều được hưởng lợi từ mối quan hệ và thành quả hợp tác đó.