from poverty to affluence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shift or transition from a state of being poor to a state of being wealthy and prosperous.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi hoặc chuyển đổi từ trạng thái nghèo khó sang trạng thái giàu có và thịnh vượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His story is one of moving from poverty to affluence through hard work and determination."
"Câu chuyện của anh ấy là một hành trình từ nghèo khó đến giàu có thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm."
-
"The country experienced a rapid transformation from poverty to affluence after discovering oil reserves."
"Đất nước đã trải qua một sự chuyển đổi nhanh chóng từ nghèo đói sang giàu có sau khi phát hiện ra trữ lượng dầu mỏ."
-
"Many developing nations aspire to move from poverty to affluence through industrialization and trade."
"Nhiều quốc gia đang phát triển khao khát chuyển từ nghèo đói sang giàu có thông qua công nghiệp hóa và thương mại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi lớn về tình hình tài chính của một cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ giữa hai trạng thái đối lập: nghèo đói và giàu sang. Nó thường hàm ý một sự nỗ lực, may mắn, hoặc một sự thay đổi hệ thống dẫn đến sự cải thiện đáng kể về kinh tế.
Prepositions
‘From’ chỉ điểm bắt đầu của sự thay đổi, trạng thái nghèo đói. ‘To’ chỉ điểm kết thúc của sự thay đổi, trạng thái giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rise rise from poverty to affluence (vươn lên từ nghèo đói đến sung túc)
-
go go from poverty to affluence (chuyển từ nghèo đói sang sung túc)
-
make the journey make the journey from poverty to affluence (thực hiện hành trình từ nghèo đói đến sung túc)
-
transform transform from poverty to affluence (biến đổi từ nghèo đói sang sung túc)
-
a story a story from poverty to affluence (một câu chuyện từ nghèo đói đến sung túc)
-
a path a path from poverty to affluence (một con đường từ nghèo đói đến sung túc)
-
remarkable a remarkable transition from poverty to affluence (một sự chuyển đổi đáng nể từ nghèo đói đến sung túc)
-
incredible an incredible journey from poverty to affluence (một hành trình phi thường từ nghèo đói đến sung túc)
Idioms
-
rags-to-riches
Từ nghèo khó đến giàu sang (diễn tả câu chuyện về một người khởi nghiệp từ hoàn cảnh rất khó khăn và trở nên giàu có, thành công).
"Her inspiring rags-to-riches story captured the nation's attention."
(Câu chuyện từ nghèo khó đến giàu sang đầy cảm hứng của cô ấy đã thu hút sự chú ý của cả quốc gia.)
-
the American Dream
Giấc mơ Mỹ (niềm tin rằng bất kỳ ai ở Hoa Kỳ đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua lao động chăm chỉ, bất kể xuất thân. Thường được liên kết với việc đi từ nghèo khó đến sung túc).
"For many, achieving the American Dream means making the journey from poverty to affluence through sheer determination."
(Đối với nhiều người, đạt được Giấc mơ Mỹ có nghĩa là thực hiện hành trình từ nghèo đói đến sung túc bằng sự quyết tâm cao độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from poverty to affluence
Cụm giới từSự thay đổi hoặc chuyển đổi từ trạng thái nghèo khó sang trạng thái giàu có và thịnh vượng.
"His story is one of moving from poverty to affluence through hard work and determination."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had invested wisely ten years ago, he would be living a life of affluence now, instead of struggling from poverty to affluence. |
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan mười năm trước, bây giờ anh ấy đã sống một cuộc sống giàu có, thay vì phải vật lộn từ nghèo khó đến giàu có. |
| Phủ định | If she hadn't worked so tirelessly to escape poverty, she wouldn't be enjoying such affluence in her retirement. |
Nếu cô ấy không làm việc mệt mỏi để thoát khỏi nghèo đói, cô ấy sẽ không được hưởng sự giàu có như vậy trong thời gian nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | If they hadn't received that scholarship, would they have managed to move from poverty to affluence as quickly as they did? |
Nếu họ không nhận được học bổng đó, liệu họ có thể chuyển từ nghèo khó sang giàu có nhanh chóng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from poverty to affluence".
