rags-to-riches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a story, situation, or person's life in which they start out poor and become very wealthy.
Vietnamese Meaning
Mô tả một câu chuyện, tình huống hoặc cuộc đời của một người bắt đầu nghèo khó và trở nên rất giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her life is a classic rags-to-riches story; she went from being homeless to owning a successful business."
"Cuộc đời cô ấy là một câu chuyện đổi đời kinh điển; cô ấy từ một người vô gia cư đã trở thành chủ một doanh nghiệp thành công."
-
"The film tells a rags-to-riches tale of a young musician."
"Bộ phim kể một câu chuyện đổi đời của một nhạc sĩ trẻ."
-
"Many lottery winners experience a rags-to-riches transformation."
"Nhiều người trúng xổ số trải qua một sự thay đổi đời từ nghèo khó đến giàu sang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thăng tiến nhanh chóng và ấn tượng từ nghèo đói đến giàu sang, thường gắn liền với sự chăm chỉ, tài năng, hoặc may mắn. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với người đã vượt qua khó khăn để đạt được thành công. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ sự giàu có đơn thuần; 'rags-to-riches' nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Prepositions
Thường được sử dụng với 'story' (a rags-to-riches story about...) hoặc để mô tả bản chất của sự thay đổi (a rags-to-riches transformation of...). 'Of' hiếm khi đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
story a rags-to-riches story (một câu chuyện đổi đời từ nghèo khó thành giàu sang)
-
tale a rags-to-riches tale (một câu chuyện kể về sự vươn lên từ cảnh nghèo)
-
journey a rags-to-riches journey (một hành trình từ nghèo khó đến thành công)
-
career a rags-to-riches career (một sự nghiệp đi lên từ hai bàn tay trắng)
-
achieve achieve rags-to-riches success (đạt được thành công đổi đời)
-
live live a rags-to-riches life (sống một cuộc đời vươn lên từ nghèo khó)
-
from from rags to riches (từ cảnh nghèo khó đến giàu sang)
Idioms
-
from rags to riches
từ nghèo khó đến giàu sang (mô tả sự thay đổi vận mệnh)
"Many immigrants came to this country hoping to go from rags to riches."
(Nhiều người nhập cư đến đất nước này với hy vọng từ nghèo khó thành giàu sang.)
-
a rags-to-riches story
một câu chuyện về sự đổi đời từ nghèo khó (thường đầy cảm hứng)
"His autobiography is a classic rags-to-riches story."
(Cuốn tự truyện của ông ấy là một câu chuyện kinh điển về sự đổi đời từ nghèo khó.)
-
the rags-to-riches dream
giấc mơ đổi đời (từ nghèo khó trở nên giàu có, thường liên quan đến nỗ lực cá nhân)
"The lottery offers people the chance to achieve the rags-to-riches dream overnight."
(Xổ số mang lại cho mọi người cơ hội đạt được giấc mơ đổi đời chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rags-to-riches
Tính từ ghép (Hyphenated adjective)Mô tả một câu chuyện, tình huống hoặc cuộc đời của một người bắt đầu nghèo khó và trở nên rất giàu có.
"Her life is a classic rags-to-riches story; she went from being homeless to owning a successful business."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His is a classic rags-to-riches story. |
Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó vươn lên giàu có điển hình. |
| Phủ định | Not every entrepreneur's journey is a rags-to-riches tale. |
Không phải hành trình của mọi doanh nhân đều là một câu chuyện từ nghèo khó vươn lên giàu có. |
| Nghi vấn | Is her biography another rags-to-riches account of immigrant success? |
Có phải tiểu sử của cô ấy là một câu chuyện từ nghèo khó vươn lên giàu có khác về thành công của người nhập cư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rags-to-riches".
