(Top Banner Ad)
rags-to-riches
B2
Tính từ ghép (Hyphenated adjective) B2 Văn hóa, Xã hội, Kinh tế

rags-to-riches

UK: /ˌræɡz tə ˈrɪtʃɪz/ • US: /ˌræɡz tə ˈrɪtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đổi đời phất lên vịt hóa thiên nga (nghĩa bóng) từ nghèo khó vươn lên giàu có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a story, situation, or person's life in which they start out poor and become very wealthy.

Vietnamese Meaning

Mô tả một câu chuyện, tình huống hoặc cuộc đời của một người bắt đầu nghèo khó và trở nên rất giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her life is a classic rags-to-riches story; she went from being homeless to owning a successful business."

    "Cuộc đời cô ấy là một câu chuyện đổi đời kinh điển; cô ấy từ một người vô gia cư đã trở thành chủ một doanh nghiệp thành công."

  • "The film tells a rags-to-riches tale of a young musician."

    "Bộ phim kể một câu chuyện đổi đời của một nhạc sĩ trẻ."

  • "Many lottery winners experience a rags-to-riches transformation."

    "Nhiều người trúng xổ số trải qua một sự thay đổi đời từ nghèo khó đến giàu sang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rag giẻ rách, quần áo cũ nát
Adjective ragged rách rưới, tơi tả
Noun riches sự giàu sang, của cải, tài sản
Adjective rich giàu có, phong phú
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
rags
English
riches
English
from rags to riches
English
rags-to-riches

Câu chuyện về sự đổi đời từ nghèo khó

Cụm từ 'rags-to-riches' mô tả hành trình từ cảnh nghèo đói, khốn cùng ('rags' - giẻ rách) đến sự giàu sang, phú quý ('riches' - của cải). Nguồn gốc của nó là từ cụm 'from rags to riches' (từ giẻ rách đến giàu sang), đã xuất hiện từ thế kỷ 17 để nói về sự thay đổi lớn trong vận mệnh. Đến thế kỷ 19, đặc biệt qua các tác phẩm của nhà văn Mỹ Horatio Alger, cụm từ này trở thành một tính từ ghép phổ biến để chỉ những câu chuyện, nhân vật hoặc thành công phi thường của những người tự vươn lên từ hai bàn tay trắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thăng tiến nhanh chóng và ấn tượng từ nghèo đói đến giàu sang, thường gắn liền với sự chăm chỉ, tài năng, hoặc may mắn. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với người đã vượt qua khó khăn để đạt được thành công. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ sự giàu có đơn thuần; 'rags-to-riches' nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong cuộc sống.

Prepositions

about of

Thường được sử dụng với 'story' (a rags-to-riches story about...) hoặc để mô tả bản chất của sự thay đổi (a rags-to-riches transformation of...). 'Of' hiếm khi đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rags-to-riches (story/journey)
  • story a rags-to-riches story
    (một câu chuyện đổi đời từ nghèo khó thành giàu sang)
  • tale a rags-to-riches tale
    (một câu chuyện kể về sự vươn lên từ cảnh nghèo)
  • journey a rags-to-riches journey
    (một hành trình từ nghèo khó đến thành công)
  • career a rags-to-riches career
    (một sự nghiệp đi lên từ hai bàn tay trắng)
Verb + rags-to-riches (success/life)
  • achieve achieve rags-to-riches success
    (đạt được thành công đổi đời)
  • live live a rags-to-riches life
    (sống một cuộc đời vươn lên từ nghèo khó)
Prepositional phrase
  • from from rags to riches
    (từ cảnh nghèo khó đến giàu sang)

Idioms

  • from rags to riches

    từ nghèo khó đến giàu sang (mô tả sự thay đổi vận mệnh)

    "Many immigrants came to this country hoping to go from rags to riches."

    (Nhiều người nhập cư đến đất nước này với hy vọng từ nghèo khó thành giàu sang.)

  • a rags-to-riches story

    một câu chuyện về sự đổi đời từ nghèo khó (thường đầy cảm hứng)

    "His autobiography is a classic rags-to-riches story."

    (Cuốn tự truyện của ông ấy là một câu chuyện kinh điển về sự đổi đời từ nghèo khó.)

  • the rags-to-riches dream

    giấc mơ đổi đời (từ nghèo khó trở nên giàu có, thường liên quan đến nỗ lực cá nhân)

    "The lottery offers people the chance to achieve the rags-to-riches dream overnight."

    (Xổ số mang lại cho mọi người cơ hội đạt được giấc mơ đổi đời chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rags-to-riches

Tính từ ghép (Hyphenated adjective)
Lật mặt

Mô tả một câu chuyện, tình huống hoặc cuộc đời của một người bắt đầu nghèo khó và trở nên rất giàu có.

"Her life is a classic rags-to-riches story; she went from being homeless to owning a successful business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His is a classic rags-to-riches story.
Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó vươn lên giàu có điển hình.
Phủ định
Not every entrepreneur's journey is a rags-to-riches tale.
Không phải hành trình của mọi doanh nhân đều là một câu chuyện từ nghèo khó vươn lên giàu có.
Nghi vấn
Is her biography another rags-to-riches account of immigrant success?
Có phải tiểu sử của cô ấy là một câu chuyện từ nghèo khó vươn lên giàu có khác về thành công của người nhập cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rags-to-riches".

Giấc mơ Mỹ và Tinh thần Vươn Lên

Cụm từ 'rags-to-riches' gắn liền mật thiết với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi người tin rằng bất kỳ ai, với sự chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể vươn lên từ hoàn cảnh thấp kém nhất để đạt được thành công và giàu có. Nó đại diện cho lý tưởng về sự dịch chuyển xã hội (social mobility) và cơ hội bình đẳng.

Hình mẫu nhân vật trong văn hóa đại chúng

Các câu chuyện 'rags-to-riches' là một mô-típ phổ biến trong văn học, phim ảnh và tiểu sử, từ Cinderella đến các tỷ phú tự thân. Những câu chuyện này thường mang tính truyền cảm hứng cao, ca ngợi giá trị của sự kiên trì, nỗ lực và khả năng vượt qua nghịch cảnh để đạt được thành công.