(Top Banner Ad)
scratchpad
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Văn phòng phẩm

scratchpad

UK: /ˈskrætʃ.pæd/ • US: /ˈskrætʃ.pæd/

Nghĩa tiếng Việt

giấy nháp tập giấy nháp vùng nhớ tạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small pad of paper for writing temporary notes or sketches.

Vietnamese Meaning

Một tập giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú tạm thời hoặc phác thảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a scratchpad to jot down some ideas during the meeting."

    "Tôi đã sử dụng một tập giấy nháp để ghi lại một vài ý tưởng trong cuộc họp."

  • "He always keeps a scratchpad on his desk for quick notes."

    "Anh ấy luôn để một tập giấy nháp trên bàn làm việc để ghi nhanh."

  • "The programmer used the scratchpad to test small snippets of code."

    "Lập trình viên đã sử dụng scratchpad để kiểm tra các đoạn mã nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scratch cào, gãi; viết nguệch ngoạc, ghi chú nhanh
Noun scratch vết cào, vết xước; bản nháp, điểm khởi đầu (như trong 'from scratch' - từ đầu)
Noun pad tập giấy, tập vở; tấm lót, đệm
Verb pad lót, đệm; đi rón rén, đi nhẹ nhàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
scratch
English
pad
English
scratchpad

Nguồn gốc của 'scratchpad'

Từ ghép 'scratchpad' kết hợp hai từ 'scratch' (nghĩa là viết nguệch ngoạc, ghi nhanh) và 'pad' (tập giấy). Nó mô tả hoàn hảo chức năng của một không gian để ghi chú tạm thời, ý tưởng sơ khai mà không cần chỉnh sửa tỉ mỉ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực điện toán, để chỉ một khu vực bộ nhớ tạm thời dành cho việc tính toán và xử lý nhanh.

Usage Note

Scratchpad thường được sử dụng để ghi nhanh các ý tưởng, phép tính nháp, hoặc bất cứ thông tin tạm thời nào mà người dùng không muốn lưu trữ lâu dài. Khác với 'notebook' (sổ tay) thường dùng để ghi chép có hệ thống và lâu dài hơn, 'scratchpad' thiên về tính chất nhanh chóng và tạm thời.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'scratchpad' đề cập đến một khu vực bộ nhớ tạm thời, thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trung gian trong quá trình tính toán hoặc xử lý. Ví dụ, một trình soạn thảo văn bản có thể sử dụng scratchpad để lưu các thay đổi chưa lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scratchpad
  • use use a scratchpad
    (sử dụng một tập giấy nháp/khu vực ghi chú tạm thời)
  • jot down jot down ideas on a scratchpad
    (ghi nhanh các ý tưởng vào một tập giấy nháp)
  • keep keep notes on a scratchpad
    (giữ các ghi chú trên một tập giấy nháp/khu vực ghi tạm)
Adjective + scratchpad
  • digital digital scratchpad
    (bảng ghi chú điện tử, khu vực ghi chú tạm thời trên máy tính)
  • mental mental scratchpad
    (không gian tư duy tạm thời trong đầu)
  • temporary temporary scratchpad
    (khu vực ghi chú/lưu trữ tạm thời)

Idioms

  • on the scratchpad

    đang trong giai đoạn nháp, trên bản nháp (ý tưởng, kế hoạch)

    "The new feature is still on the scratchpad, so we're open to suggestions."

    (Tính năng mới vẫn đang trong giai đoạn nháp, vì vậy chúng tôi hoan nghênh các đề xuất.)

  • use something as a scratchpad

    sử dụng cái gì đó làm nơi ghi chú tạm thời/phác thảo

    "I often use the back of envelopes as a scratchpad when I don't have a notebook handy."

    (Tôi thường dùng mặt sau của phong bì làm nơi ghi chú nháp khi không có sổ tay tiện lợi.)

  • a mental scratchpad

    khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin tạm thời trong đầu; 'không gian nháp' trong trí óc

    "She has a great mental scratchpad for quick calculations without needing paper."

    (Cô ấy có một 'không gian nháp' trong trí óc rất tốt để tính toán nhanh mà không cần giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scratchpad

danh từ
Lật mặt

Một tập giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú tạm thời hoặc phác thảo.

"I used a scratchpad to jot down some ideas during the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scratchpad".

Sự cần thiết của không gian nháp

Khái niệm 'scratchpad' phản ánh nhu cầu phổ quát của con người về một không gian tạm thời, không áp lực để suy nghĩ, phác thảo ý tưởng mà không sợ sai sót hay cần sự hoàn hảo ngay lập tức. Đây là bước quan trọng trong quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề, cho phép thử nghiệm và chỉnh sửa trước khi đi đến bản cuối cùng.

Scratchpad trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'scratchpad' thường được dùng để chỉ một loại bộ nhớ máy tính tốc độ cao, dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời cần truy cập nhanh. Điều này giúp CPU xử lý thông tin hiệu quả hơn, là một phần quan trọng trong kiến trúc máy tính hiện đại.