with assistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
aided or helped by someone or something.
Vietnamese Meaning
được giúp đỡ hoặc hỗ trợ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was completed with the assistance of several volunteers."
"Dự án đã được hoàn thành với sự giúp đỡ của nhiều tình nguyện viên."
-
"He finished the race with the assistance of his coach."
"Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua với sự giúp đỡ của huấn luyện viên."
-
"The building was constructed with the assistance of modern technology."
"Tòa nhà đã được xây dựng với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | assistance | Sự giúp đỡ |
| Verb | assist | Giúp đỡ |
| Adjective | assisting | Đang giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'with assistance' thường được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc nhiệm vụ đã được hoàn thành không phải một mình mà có sự giúp đỡ từ người khác hoặc công cụ/phương tiện nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò của sự giúp đỡ trong việc đạt được kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete the task with assistance (Hoàn thành nhiệm vụ với sự giúp đỡ)
-
Solve the problem with assistance (Giải quyết vấn đề với sự giúp đỡ)
-
Learn a language with assistance (Học một ngôn ngữ với sự giúp đỡ)
-
Possible with assistance (Có thể thực hiện được với sự giúp đỡ)
-
Easier with assistance (Dễ dàng hơn với sự giúp đỡ)
Idioms
-
To lend a hand with assistance
Giúp một tay, hỗ trợ
"He lent a hand with assistance in moving the furniture."
(Anh ấy đã giúp một tay hỗ trợ việc di chuyển đồ đạc.)
-
With the assistance of
Với sự giúp đỡ của
"With the assistance of my tutor, I passed the exam."
(Với sự giúp đỡ của gia sư, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with assistance
Cụm giới từđược giúp đỡ hoặc hỗ trợ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"The project was completed with the assistance of several volunteers."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student completed the project with assistance from the teacher. |
Học sinh đã hoàn thành dự án với sự hỗ trợ từ giáo viên. |
| Phủ định | The climber could not reach the summit without assistance. |
Người leo núi không thể lên đến đỉnh nếu không có sự hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Did you finish the report with assistance from the team? |
Bạn đã hoàn thành báo cáo với sự hỗ trợ từ nhóm phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is completing the project with assistance from her colleagues. |
Cô ấy đang hoàn thành dự án với sự hỗ trợ từ các đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | He is not building the house with assistance from the community. |
Anh ấy không xây nhà với sự hỗ trợ từ cộng đồng. |
| Nghi vấn | Are they finishing the report with assistance from the intern? |
Họ có đang hoàn thành báo cáo với sự hỗ trợ từ thực tập sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with assistance".
