(Top Banner Ad)
scratchy
B1
adjective B1 Tổng quát

scratchy

UK: /ˈskrætʃi/ • US: /ˈskrætʃi/

Nghĩa tiếng Việt

ráp thô ráp xù xì rè rè khàn khàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rough or uneven surface that causes a feeling of slight irritation or itching when touched.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt thô ráp, không bằng phẳng, gây cảm giác khó chịu hoặc ngứa nhẹ khi chạm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old wool blanket was scratchy against my skin."

    "Chiếc chăn len cũ cọ xát thô ráp vào da tôi."

  • "He had a scratchy beard."

    "Anh ấy có một bộ râu ráp."

  • "The old CD player made a scratchy noise."

    "Máy nghe đĩa CD cũ tạo ra tiếng ồn rè rè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scratch cào, gãi, làm xước
Noun scratch vết xước, vết cào, sự cào
Noun scratcher người hoặc vật dùng để cào
Adjective unscratched không bị xước, không bị tổn hại, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrattan
Old Norse
skratta
Middle Low German
schratzen
Middle English
scracchen
English
scratch
English
scratchy

Nguồn gốc của 'scratchy'

Từ 'scratchy' bắt nguồn từ động từ 'scratch' (cào, gãi, làm xước), và thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ. Bản thân 'scratch' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, với các từ tương tự như 'skratta' trong tiếng Bắc Âu cổ (có nghĩa là vết xước) hoặc 'schratzen' trong tiếng Hạ Đức Trung cổ (có nghĩa là cào). Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển ý nghĩa 'gây ra cảm giác cào xước, thô ráp hoặc ngứa ngáy' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'scratchy' thường được dùng để mô tả các bề mặt, chất liệu hoặc âm thanh gây cảm giác khó chịu hoặc ngứa ngáy. Nó khác với 'rough' ở chỗ 'scratchy' gợi ý một cảm giác kích ứng da nhẹ, trong khi 'rough' chỉ đơn giản là không mịn màng. So với 'itchy', 'scratchy' miêu tả tính chất của vật, còn 'itchy' miêu tả cảm giác của người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scratchy
  • wool scratchy wool
    (len thô ráp/gây ngứa)
  • voice scratchy voice
    (giọng khàn khàn/rít)
  • record scratchy record
    (đĩa hát cũ bị xước (phát ra tiếng rít))
Noun + scratchy
  • throat a scratchy throat
    (cổ họng bị rát/ngứa)
  • feeling a scratchy feeling
    (cảm giác ngứa ngáy/khó chịu)
Verb + scratchy
  • feel feel scratchy
    (cảm thấy ngứa ngáy/khó chịu)

Idioms

  • feeling a bit scratchy

    cảm thấy hơi khó chịu, không khỏe, hoặc dễ cáu kỉnh

    "I'm feeling a bit scratchy today, I think I'm coming down with a cold."

    (Hôm nay tôi thấy hơi khó chịu, tôi nghĩ mình sắp bị cảm rồi.)

  • have a scratchy throat

    bị rát họng, ngứa họng (thường do cảm lạnh hoặc bệnh)

    "I woke up with a scratchy throat and a runny nose."

    (Tôi thức dậy với cổ họng rát và sổ mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scratchy

adjective
Lật mặt

Có bề mặt thô ráp, không bằng phẳng, gây cảm giác khó chịu hoặc ngứa nhẹ khi chạm vào.

"The old wool blanket was scratchy against my skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old sweater was scratchy surprised me.
Việc chiếc áo len cũ bị thô ráp đã làm tôi ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the blanket is scratchy is not obvious.
Việc chiếc chăn có thô ráp hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the cat's fur feels scratchy is a mystery.
Tại sao lông mèo lại có cảm giác thô ráp là một điều bí ẩn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sweater is made of wool, it feels scratchy on the skin.
Nếu áo len được làm bằng len, nó sẽ gây cảm giác ngứa trên da.
Phủ định
If the microphone is old, the sound isn't scratchy.
Nếu micro cũ, âm thanh sẽ không bị rè.
Nghi vấn
If you wear that fabric, does your skin get scratchy?
Nếu bạn mặc loại vải đó, da của bạn có bị ngứa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old record is scratchy, isn't it?
Bản thu âm cũ này bị xước, đúng không?
Phủ định
The blanket isn't scratchy, is it?
Cái chăn không bị xước, phải không?
Nghi vấn
Is his new sweater scratchy, isn't it?
Cái áo len mới của anh ấy có bị xước không, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old record player made a scratchy sound.
Máy phát đĩa cũ tạo ra âm thanh xước xát.
Phủ định
The new sweater isn't scratchy at all; it's very soft.
Cái áo len mới không hề gây khó chịu; nó rất mềm mại.
Nghi vấn
Why is this blanket so scratchy?
Tại sao cái chăn này lại xước xát thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scratchy".

Sự khó chịu của len thô

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với những người lớn tuổi hơn, từ 'scratchy' thường gợi nhớ đến cảm giác khó chịu của những chiếc áo len làm từ chất liệu len thô hoặc rẻ tiền. Nhiều người có ký ức không mấy dễ chịu về việc phải mặc những chiếc áo len 'scratchy' khi còn nhỏ, gây ngứa ngáy và khó chịu cho da.

Âm thanh hoài niệm từ đĩa than

Trong bối cảnh âm nhạc và công nghệ cũ, 'scratchy' còn mô tả âm thanh đặc trưng của một đĩa hát vinyl cũ bị xước hoặc tín hiệu radio yếu. Tiếng rẹt rẹt, xù xì này có thể gợi lên cảm giác hoài niệm về quá khứ cho một số người, nhưng cũng có thể là biểu tượng của sự lỗi thời và chất lượng âm thanh kém.