scratchy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a rough or uneven surface that causes a feeling of slight irritation or itching when touched.
Vietnamese Meaning
Có bề mặt thô ráp, không bằng phẳng, gây cảm giác khó chịu hoặc ngứa nhẹ khi chạm vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old wool blanket was scratchy against my skin."
"Chiếc chăn len cũ cọ xát thô ráp vào da tôi."
-
"He had a scratchy beard."
"Anh ấy có một bộ râu ráp."
-
"The old CD player made a scratchy noise."
"Máy nghe đĩa CD cũ tạo ra tiếng ồn rè rè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scratchy' thường được dùng để mô tả các bề mặt, chất liệu hoặc âm thanh gây cảm giác khó chịu hoặc ngứa ngáy. Nó khác với 'rough' ở chỗ 'scratchy' gợi ý một cảm giác kích ứng da nhẹ, trong khi 'rough' chỉ đơn giản là không mịn màng. So với 'itchy', 'scratchy' miêu tả tính chất của vật, còn 'itchy' miêu tả cảm giác của người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wool scratchy wool (len thô ráp/gây ngứa)
-
voice scratchy voice (giọng khàn khàn/rít)
-
record scratchy record (đĩa hát cũ bị xước (phát ra tiếng rít))
-
throat a scratchy throat (cổ họng bị rát/ngứa)
-
feeling a scratchy feeling (cảm giác ngứa ngáy/khó chịu)
-
feel feel scratchy (cảm thấy ngứa ngáy/khó chịu)
Idioms
-
feeling a bit scratchy
cảm thấy hơi khó chịu, không khỏe, hoặc dễ cáu kỉnh
"I'm feeling a bit scratchy today, I think I'm coming down with a cold."
(Hôm nay tôi thấy hơi khó chịu, tôi nghĩ mình sắp bị cảm rồi.)
-
have a scratchy throat
bị rát họng, ngứa họng (thường do cảm lạnh hoặc bệnh)
"I woke up with a scratchy throat and a runny nose."
(Tôi thức dậy với cổ họng rát và sổ mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scratchy
adjectiveCó bề mặt thô ráp, không bằng phẳng, gây cảm giác khó chịu hoặc ngứa nhẹ khi chạm vào.
"The old wool blanket was scratchy against my skin."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the old sweater was scratchy surprised me. |
Việc chiếc áo len cũ bị thô ráp đã làm tôi ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the blanket is scratchy is not obvious. |
Việc chiếc chăn có thô ráp hay không thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the cat's fur feels scratchy is a mystery. |
Tại sao lông mèo lại có cảm giác thô ráp là một điều bí ẩn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sweater is made of wool, it feels scratchy on the skin. |
Nếu áo len được làm bằng len, nó sẽ gây cảm giác ngứa trên da. |
| Phủ định | If the microphone is old, the sound isn't scratchy. |
Nếu micro cũ, âm thanh sẽ không bị rè. |
| Nghi vấn | If you wear that fabric, does your skin get scratchy? |
Nếu bạn mặc loại vải đó, da của bạn có bị ngứa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old record is scratchy, isn't it? |
Bản thu âm cũ này bị xước, đúng không? |
| Phủ định | The blanket isn't scratchy, is it? |
Cái chăn không bị xước, phải không? |
| Nghi vấn | Is his new sweater scratchy, isn't it? |
Cái áo len mới của anh ấy có bị xước không, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old record player made a scratchy sound. |
Máy phát đĩa cũ tạo ra âm thanh xước xát. |
| Phủ định | The new sweater isn't scratchy at all; it's very soft. |
Cái áo len mới không hề gây khó chịu; nó rất mềm mại. |
| Nghi vấn | Why is this blanket so scratchy? |
Tại sao cái chăn này lại xước xát thế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scratchy".
