(Top Banner Ad)
front room
A2
noun A2 Nhà cửa và Đời sống

front room

UK: /ˈfrʌnt ˌruːm/ • US: /ˈfrʌnt ˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khách phòng ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room at the front of a house, typically used for receiving guests or for relaxing.

Vietnamese Meaning

Một phòng ở phía trước của một ngôi nhà, thường được sử dụng để tiếp khách hoặc để thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The front room was always kept tidy for visitors."

    "Phòng khách luôn được giữ gọn gàng để đón khách."

  • "They gathered in the front room to open presents."

    "Họ tụ tập ở phòng khách để mở quà."

  • "The children weren't allowed to play in the front room."

    "Bọn trẻ không được phép chơi ở phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front phía trước, mặt trận, mặt tiền
Adjective front ở phía trước, trước
Noun room căn phòng, không gian
Noun living room phòng khách
Noun family room phòng sinh hoạt chung (thường kém trang trọng hơn phòng khách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhren-
Latin
frons
Old French
front
English
front
Proto-Germanic
*rumą
Old English
rum
English
room
English
front room

Phòng Khách Trước: Nơi Gặp Gỡ và Tiếp Đón

Từ 'front room' là một thuật ngữ phổ biến trong các ngôi nhà ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là những ngôi nhà được xây dựng trước khi thiết kế không gian mở trở nên thịnh hành. Nó dùng để chỉ phòng khách chính, thường nằm ở phía trước ngôi nhà và thường là căn phòng đầu tiên khách nhìn thấy. Theo truyền thống, đây là không gian trang trọng hơn để tiếp đãi khách hoặc cho những dịp đặc biệt, khác với một 'phòng gia đình' hoặc 'phòng chờ' bình thường hơn. Sự kết hợp đơn giản của 'front' (phía trước) và 'room' (căn phòng) mô tả chính xác vị trí và chức năng của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'front room' thường được dùng ở Anh, Úc và New Zealand. Tại Mỹ, thuật ngữ 'living room' hoặc 'family room' được sử dụng phổ biến hơn, mặc dù 'front room' vẫn có thể được hiểu. 'Front room' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'living room', có thể là nơi trưng bày đồ đạc đẹp và ít được sử dụng hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front room
  • large a large front room
    (một phòng khách phía trước rộng rãi)
  • cosy a cosy front room
    (một phòng khách phía trước ấm cúng)
  • spacious a spacious front room
    (một phòng khách phía trước rộng lớn)
  • traditional a traditional front room
    (một phòng khách phía trước truyền thống)
Verb + front room
  • decorate decorate the front room
    (trang trí phòng khách phía trước)
  • enter enter the front room
    (bước vào phòng khách phía trước)
  • sit in sit in the front room
    (ngồi trong phòng khách phía trước)
  • clean clean the front room
    (dọn dẹp phòng khách phía trước)

Idioms

  • The front room is reserved for guests.

    Phòng khách phía trước được dành riêng cho khách.

    "In many traditional homes, the front room is reserved for guests and special occasions."

    (Ở nhiều ngôi nhà truyền thống, phòng khách phía trước được dành riêng cho khách và những dịp đặc biệt.)

  • Keep the front room tidy.

    Giữ phòng khách phía trước ngăn nắp.

    "My mother always reminded us to keep the front room tidy in case visitors arrived."

    (Mẹ tôi luôn nhắc nhở chúng tôi giữ phòng khách phía trước ngăn nắp phòng khi có khách đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front room

noun
Lật mặt

Một phòng ở phía trước của một ngôi nhà, thường được sử dụng để tiếp khách hoặc để thư giãn.

"The front room was always kept tidy for visitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were cleaning the front room when the guests arrived.
Họ đang dọn dẹp phòng khách thì khách đến.
Phủ định
She wasn't painting the front room; she was painting the kitchen.
Cô ấy không sơn phòng khách; cô ấy đang sơn nhà bếp.
Nghi vấn
Were you playing music in the front room last night?
Tối qua bạn có chơi nhạc ở phòng khách không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had cleaned the front room before the guests arrived.
Họ đã dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.
Phủ định
She hadn't decorated the front room before the party.
Cô ấy đã không trang trí phòng khách trước bữa tiệc.
Nghi vấn
Had he painted the front room before putting the house on the market?
Anh ấy đã sơn phòng khách trước khi rao bán nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front room".

Vai trò lịch sử của 'Front Room'

Trong nhiều ngôi nhà truyền thống của Anh và Mỹ, đặc biệt là trước giữa thế kỷ 20, 'front room' (còn được gọi là phòng khách chính hoặc phòng khách) thường là căn phòng trang trọng nhất. Nó thường nằm ở phía trước ngôi nhà, được dành riêng để tiếp đãi khách, cho những dịp đặc biệt hoặc để trưng bày những đồ vật tốt nhất của gia đình. Nó thường được giữ sạch sẽ và gọn gàng hơn các phần khác của ngôi nhà và không được sử dụng cho các hoạt động hàng ngày bình thường của gia đình, những hoạt động này sẽ diễn ra ở 'phòng phía sau' (back room) hoặc 'phòng sinh hoạt chung' (family room).

Sự khác biệt với 'Family Room'

Trong các ngôi nhà hiện đại, đặc biệt ở Bắc Mỹ, khái niệm 'front room' đã phát triển hoặc hòa nhập với 'living room' (phòng khách) hay 'family room' (phòng sinh hoạt chung). Theo lịch sử, 'front room' mang tính trang trọng hơn, trong khi 'family room' hay 'den' là không gian giản dị hơn dành cho sinh hoạt hàng ngày của gia đình. Sự phân biệt này nêu bật sự chuyển dịch từ việc tiếp khách trang trọng sang không gian sống thư giãn, tập trung vào gia đình hơn.