(Top Banner Ad)
frontage road
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

frontage road

UK: /ˈfrʌn.tɪdʒ ˌrəʊd/ • US: /ˈfrʌn.tɪdʒ ˌroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường gom đường hai bên (đường cao tốc) đường song hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A local road running parallel to a higher-speed road, freeway, or highway and providing access to property adjacent to the higher-speed road.

Vietnamese Meaning

Một con đường địa phương chạy song song với một con đường tốc độ cao hơn, đường cao tốc hoặc đường quốc lộ và cung cấp lối vào các khu đất liền kề với con đường tốc độ cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Businesses along the frontage road benefit from increased visibility."

    "Các doanh nghiệp dọc theo đường gom được hưởng lợi từ việc tăng khả năng hiển thị."

  • "The frontage road provides access to the gas stations and restaurants near the interstate."

    "Đường gom cung cấp lối vào các trạm xăng và nhà hàng gần đường liên bang."

  • "Drivers should use caution when entering the frontage road from the highway."

    "Người lái xe nên thận trọng khi đi vào đường gom từ đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước
Verb front đối mặt, hướng ra
Adjective front phía trước, đằng trước
Noun frontage mặt tiền (của một tòa nhà hoặc khu đất); chiều dài mặt tiền
Noun road con đường, đường sá
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Noun roadside lề đường, ven đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Old French
front
English
front
Latin
-aticum
Old French
-age
English
-age
English
frontage
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
English
road
English
frontage road

Con đường phía trước

Từ 'frontage road' là một từ ghép tiếng Anh khá thực dụng, mô tả chức năng của nó một cách trực tiếp. 'Frontage' (mặt tiền) xuất phát từ tiếng Latinh 'frons' (trán, mặt trước) qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là phần phía trước của một tài sản hoặc khu đất. Còn 'road' (con đường) có gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là một chuyến đi hoặc con đường. Khi ghép lại, 'frontage road' chỉ con đường chạy song song với đường chính hoặc đường cao tốc, có chức năng cung cấp lối đi đến các tài sản có 'mặt tiền' dọc theo nó mà không làm gián đoạn dòng giao thông chính. Nó phản ánh sự phát triển của hệ thống đường bộ hiện đại, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nơi các đường gom này rất phổ biến.

Usage Note

Đường gom (frontage road) thường được xây dựng để giảm thiểu xung đột giao thông trên đường cao tốc chính và cung cấp lối vào an toàn hơn cho các doanh nghiệp và nhà ở gần đó. Nó khác với đường nhánh (service road) ở chỗ thường có quy mô lớn hơn và phục vụ nhiều mục đích hơn, không chỉ là cung cấp dịch vụ cho các cơ sở dọc theo đường cao tốc.

Prepositions

along on

"along" được dùng để chỉ vị trí song song: 'The frontage road runs along the highway.' "on" có thể được sử dụng khi nói về một địa điểm cụ thể trên đường gom: 'The restaurant is on the frontage road.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontage road
  • parallel parallel frontage road
    (đường gom song song)
  • service service frontage road
    (đường gom dịch vụ)
  • access access frontage road
    (đường gom tiếp cận)
  • busy busy frontage road
    (đường gom đông đúc)
  • narrow narrow frontage road
    (đường gom hẹp)
Verb + frontage road
  • drive on drive on the frontage road
    (lái xe trên đường gom)
  • take take the frontage road
    (đi vào đường gom)
  • turn onto turn onto the frontage road
    (rẽ vào đường gom)
  • exit onto exit onto the frontage road
    (rẽ ra đường gom)
Noun + frontage road
  • junction frontage road junction
    (nút giao đường gom)
  • entrance frontage road entrance
    (lối vào đường gom)
  • exit frontage road exit
    (lối ra đường gom)

Idioms

  • take the frontage road

    đi vào đường gom (để tránh giao thông chính hoặc tiếp cận địa điểm)

    "If you want to avoid the highway traffic, you can take the frontage road."

    (Nếu bạn muốn tránh kẹt xe trên đường cao tốc, bạn có thể đi vào đường gom.)

  • access via a frontage road

    tiếp cận qua đường gom

    "The shopping center is easily accessible via a frontage road off the main highway."

    (Trung tâm mua sắm dễ dàng tiếp cận qua đường gom từ đường cao tốc chính.)

  • stay on the frontage road

    tiếp tục đi trên đường gom

    "Stay on the frontage road for about a mile until you see the gas station."

    (Hãy tiếp tục đi trên đường gom khoảng một dặm cho đến khi bạn thấy trạm xăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontage road

danh từ
Lật mặt

Một con đường địa phương chạy song song với một con đường tốc độ cao hơn, đường cao tốc hoặc đường quốc lộ và cung cấp lối vào các khu đất liền kề với con đường tốc độ cao hơn.

"Businesses along the frontage road benefit from increased visibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had planned better, the traffic would have been less congested if they had included a frontage road.
Nếu thành phố đã quy hoạch tốt hơn, giao thông đã không bị tắc nghẽn nếu họ đưa vào một con đường gom.
Phủ định
If the developer had not ignored the need for better access, the project would not have faced so much opposition if they hadn't provided a frontage road.
Nếu chủ đầu tư không phớt lờ nhu cầu tiếp cận tốt hơn, dự án đã không phải đối mặt với nhiều phản đối như vậy nếu họ không cung cấp một con đường gom.
Nghi vấn
Would the residents have been happier if the city had built a frontage road?
Liệu cư dân có hài lòng hơn nếu thành phố đã xây dựng một con đường gom hay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping center is easily accessible because it's located right off the frontage road.
Trung tâm mua sắm mới rất dễ tiếp cận vì nó nằm ngay trên đường gom.
Phủ định
The developer didn't include a frontage road in the original plans for the subdivision.
Nhà phát triển đã không bao gồm đường gom trong kế hoạch ban đầu cho khu dân cư.
Nghi vấn
Why did they decide to build a frontage road along that section of the highway?
Tại sao họ quyết định xây dựng một đường gom dọc theo đoạn đường cao tốc đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontage road".

Mục đích và Chức năng

Đường gom (frontage road) là một phần quan trọng trong quy hoạch giao thông hiện đại, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và các quốc gia có hệ thống đường cao tốc phát triển. Mục đích chính của nó là cung cấp lối đi an toàn và thuận tiện cho các doanh nghiệp, nhà ở, và các khu đất dọc theo một con đường chính có tốc độ cao hoặc đường cao tốc, nơi các lối ra vào trực tiếp bị hạn chế. Điều này giúp giảm thiểu xung đột giao thông trên đường chính và tăng cường an toàn, đồng thời cho phép phát triển kinh tế dọc theo các tuyến đường lớn.

Tên gọi khác

Mặc dù 'frontage road' là tên gọi phổ biến, đặc biệt ở Hoa Kỳ, nhưng con đường này còn có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác như 'service road' (đường dịch vụ) hoặc 'access road' (đường tiếp cận) ở các vùng khác nhau hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể. Chức năng cơ bản là như nhau: phục vụ giao thông địa phương song song với một tuyến đường lớn hơn, thường là đường cao tốc hoặc đường vành đai.