settled resident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has established a permanent home in a country other than their own and has been granted permission to live there permanently.
Vietnamese Meaning
Một người đã thiết lập một nơi ở lâu dài ở một quốc gia khác với quốc gia của họ và đã được cấp phép sống ở đó vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a settled resident of Canada, having lived there for over ten years."
"Cô ấy là một cư dân thường trú tại Canada, đã sống ở đó hơn mười năm."
-
"To become a settled resident, you must meet certain requirements."
"Để trở thành cư dân thường trú, bạn phải đáp ứng một số yêu cầu nhất định."
-
"The government provides services for settled residents."
"Chính phủ cung cấp các dịch vụ cho cư dân thường trú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | định cư, ổn định |
| Noun | settlement | sự định cư, khu định cư |
| Noun | settler | người định cư |
| Adjective | settled | đã định cư, ổn định |
| Verb | reside | cư trú, ở |
| Noun | residency | quyền cư trú, thời gian cư trú |
| Adjective | residential | thuộc về cư trú, khu dân cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và di trú để chỉ những người đã được cấp quyền thường trú hợp pháp tại một quốc gia. Nó nhấn mạnh cả yếu tố 'đã định cư' (tức là đã ổn định cuộc sống) và yếu tố 'cư dân' (tức là có quyền cư trú). Cần phân biệt với 'citizen' (công dân), những người có đầy đủ các quyền công dân.
Prepositions
Ví dụ: 'settled resident in [quốc gia]' chỉ người đã định cư tại quốc gia đó; 'settled resident of [khu vực]' chỉ người định cư tại khu vực đó của một quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term settled resident (cư dân định cư dài hạn)
-
permanent permanent settled resident (cư dân định cư vĩnh viễn)
-
legal legal settled resident (cư dân định cư hợp pháp)
-
established established settled resident (cư dân đã định cư ổn định)
-
become a become a settled resident (trở thành cư dân định cư)
-
recognize as a recognize someone as a settled resident (công nhận ai đó là cư dân định cư)
-
grant status as a grant status as a settled resident (cấp tư cách cư dân định cư)
Idioms
-
gain settled resident status
đạt được tư cách cư dân định cư
"After five years, she was able to gain settled resident status."
(Sau năm năm, cô ấy đã có thể đạt được tư cách cư dân định cư.)
-
apply for settled resident status
nộp đơn xin tư cách cư dân định cư
"Many immigrants apply for settled resident status after fulfilling the requirements."
(Nhiều người nhập cư nộp đơn xin tư cách cư dân định cư sau khi đáp ứng các yêu cầu.)
-
rights of a settled resident
các quyền của một cư dân định cư
"Settled residents enjoy certain rights, including access to public services."
(Cư dân định cư được hưởng một số quyền nhất định, bao gồm cả việc tiếp cận các dịch vụ công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled resident
Cụm danh từMột người đã thiết lập một nơi ở lâu dài ở một quốc gia khác với quốc gia của họ và đã được cấp phép sống ở đó vĩnh viễn.
"She is a settled resident of Canada, having lived there for over ten years."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are settled residents of this town, having lived here for over 20 years. |
Họ là cư dân định cư của thị trấn này, đã sống ở đây hơn 20 năm. |
| Phủ định | He is not a settled resident; he only arrived last month. |
Anh ấy không phải là cư dân định cư; anh ấy chỉ mới đến tháng trước. |
| Nghi vấn | Are you settled residents of this country, or are you just visiting? |
Các bạn là cư dân định cư của đất nước này, hay chỉ là khách du lịch? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had applied for residency earlier, he would have become a settled resident by now. |
Nếu anh ấy nộp đơn xin cư trú sớm hơn, thì giờ anh ấy đã là một cư dân định cư rồi. |
| Phủ định | If they hadn't worked so hard to integrate, they might not have become settled residents. |
Nếu họ không nỗ lực hòa nhập nhiều như vậy, có lẽ họ đã không trở thành cư dân định cư. |
| Nghi vấn | Would they have been considered settled residents if they had not met all the legal requirements? |
Liệu họ có được coi là cư dân định cư nếu họ không đáp ứng tất cả các yêu cầu pháp lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled resident".
