(Top Banner Ad)
settled resident
B2
Cụm danh từ B2 Luật pháp, Xã hội học, Di trú

settled resident

UK: /ˈsetəld ˈrezɪdənt/ • US: /ˈsetəld ˈrezɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

cư dân thường trú người định cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has established a permanent home in a country other than their own and has been granted permission to live there permanently.

Vietnamese Meaning

Một người đã thiết lập một nơi ở lâu dài ở một quốc gia khác với quốc gia của họ và đã được cấp phép sống ở đó vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a settled resident of Canada, having lived there for over ten years."

    "Cô ấy là một cư dân thường trú tại Canada, đã sống ở đó hơn mười năm."

  • "To become a settled resident, you must meet certain requirements."

    "Để trở thành cư dân thường trú, bạn phải đáp ứng một số yêu cầu nhất định."

  • "The government provides services for settled residents."

    "Chính phủ cung cấp các dịch vụ cho cư dân thường trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, ổn định
Noun settlement sự định cư, khu định cư
Noun settler người định cư
Adjective settled đã định cư, ổn định
Verb reside cư trú, ở
Noun residency quyền cư trú, thời gian cư trú
Adjective residential thuộc về cư trú, khu dân cư

Synonyms

permanent resident (thường trú nhân)lawful permanent resident (thường trú nhân hợp pháp)

Antonyms

temporary resident (cư dân tạm thời)non-resident (người không cư trú)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sod-
Proto-Germanic
*satjan
Old English
setlan
Middle English
settlen
English
settle
Latin
residere
Old French
resident
English
resident

Nguồn gốc của 'settle'

Từ 'settle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'setlan', có nghĩa là 'đặt chỗ, sắp đặt'. Nó gợi lên hình ảnh một người tìm được nơi chốn ổn định để sống hoặc thành lập một cộng đồng, mang ý nghĩa định cư, ổn định lâu dài.

Nguồn gốc của 'resident'

Từ 'resident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ở lại, cư trú'. Nó mô tả một người sống ở một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, nhấn mạnh sự hiện diện và sinh hoạt tại nơi đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và di trú để chỉ những người đã được cấp quyền thường trú hợp pháp tại một quốc gia. Nó nhấn mạnh cả yếu tố 'đã định cư' (tức là đã ổn định cuộc sống) và yếu tố 'cư dân' (tức là có quyền cư trú). Cần phân biệt với 'citizen' (công dân), những người có đầy đủ các quyền công dân.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'settled resident in [quốc gia]' chỉ người đã định cư tại quốc gia đó; 'settled resident of [khu vực]' chỉ người định cư tại khu vực đó của một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled resident
  • long-term long-term settled resident
    (cư dân định cư dài hạn)
  • permanent permanent settled resident
    (cư dân định cư vĩnh viễn)
  • legal legal settled resident
    (cư dân định cư hợp pháp)
  • established established settled resident
    (cư dân đã định cư ổn định)
Verb + settled resident
  • become a become a settled resident
    (trở thành cư dân định cư)
  • recognize as a recognize someone as a settled resident
    (công nhận ai đó là cư dân định cư)
  • grant status as a grant status as a settled resident
    (cấp tư cách cư dân định cư)

Idioms

  • gain settled resident status

    đạt được tư cách cư dân định cư

    "After five years, she was able to gain settled resident status."

    (Sau năm năm, cô ấy đã có thể đạt được tư cách cư dân định cư.)

  • apply for settled resident status

    nộp đơn xin tư cách cư dân định cư

    "Many immigrants apply for settled resident status after fulfilling the requirements."

    (Nhiều người nhập cư nộp đơn xin tư cách cư dân định cư sau khi đáp ứng các yêu cầu.)

  • rights of a settled resident

    các quyền của một cư dân định cư

    "Settled residents enjoy certain rights, including access to public services."

    (Cư dân định cư được hưởng một số quyền nhất định, bao gồm cả việc tiếp cận các dịch vụ công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled resident

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người đã thiết lập một nơi ở lâu dài ở một quốc gia khác với quốc gia của họ và đã được cấp phép sống ở đó vĩnh viễn.

"She is a settled resident of Canada, having lived there for over ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are settled residents of this town, having lived here for over 20 years.
Họ là cư dân định cư của thị trấn này, đã sống ở đây hơn 20 năm.
Phủ định
He is not a settled resident; he only arrived last month.
Anh ấy không phải là cư dân định cư; anh ấy chỉ mới đến tháng trước.
Nghi vấn
Are you settled residents of this country, or are you just visiting?
Các bạn là cư dân định cư của đất nước này, hay chỉ là khách du lịch?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had applied for residency earlier, he would have become a settled resident by now.
Nếu anh ấy nộp đơn xin cư trú sớm hơn, thì giờ anh ấy đã là một cư dân định cư rồi.
Phủ định
If they hadn't worked so hard to integrate, they might not have become settled residents.
Nếu họ không nỗ lực hòa nhập nhiều như vậy, có lẽ họ đã không trở thành cư dân định cư.
Nghi vấn
Would they have been considered settled residents if they had not met all the legal requirements?
Liệu họ có được coi là cư dân định cư nếu họ không đáp ứng tất cả các yêu cầu pháp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled resident".

Tư cách cư trú vĩnh viễn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'settled resident' thường liên quan đến tư cách 'cư trú vĩnh viễn' (permanent residency) hoặc 'trạng thái định cư' (settled status), đặc biệt nổi bật trong luật di trú của Anh (EU Settlement Scheme). Đây là một cấp độ pháp lý cao hơn so với cư trú tạm thời, mang lại nhiều quyền lợi hơn như quyền làm việc, học tập, tiếp cận y tế, an sinh xã hội mà không cần xin visa liên tục.

Quyền và trách nhiệm

Trở thành một 'settled resident' không chỉ là về quyền lợi mà còn về trách nhiệm đối với cộng đồng và quốc gia cư trú. Điều này bao gồm việc tuân thủ pháp luật, đóng thuế, và đôi khi cả quyền tham gia vào các hoạt động công dân hoặc bầu cử cấp địa phương. Nó phản ánh sự hòa nhập sâu sắc vào xã hội mới.