(Top Banner Ad)
frosted cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

frosted cake

UK: /ˈfrɒstɪd keɪk/ • US: /ˈfrɔːstɪd keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kem bánh phủ kem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake that has been covered with frosting (icing).

Vietnamese Meaning

Một loại bánh được phủ lớp kem (icing).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a frosted cake for his birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh kem cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "The frosted cake was decorated with colorful sprinkles."

    "Chiếc bánh kem được trang trí bằng những hạt cốm đầy màu sắc."

  • "We enjoyed a delicious slice of frosted cake at the party."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một lát bánh kem ngon tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frost sương giá; lớp phủ mờ
Noun frosting lớp kem phủ bánh; lớp đường trang trí
Verb frost phủ kem; làm cho có sương giá
Adjective frosty có sương giá; lạnh giá; lạnh nhạt (thái độ)
Verb defrost rã đông
Noun cake bánh ngọt; bánh kem
Noun cupcake bánh nướng nhỏ (bánh cốc)
Noun pancake bánh kếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frustaz
Old English
frost
Middle English
frost
Old Norse
kaka
Middle English
cake
Modern English
frosted cake

Nguồn gốc 'frosted cake'

Cụm từ 'frosted cake' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Frosted' (được phủ lớp kem) xuất phát từ động từ 'to frost' (phủ kem), có gốc từ danh từ 'frost' (sương giá), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frost' và xa hơn là Proto-Germanic '*frustaz'. 'Cake' (bánh ngọt) lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kaka', du nhập vào tiếng Anh qua thời kỳ Viking. Khi kỹ thuật làm bánh và trang trí kem phát triển, đặc biệt là với sự tinh chế của đường, 'frosted cake' trở thành một món tráng miệng phổ biến và là biểu tượng của các dịp lễ.

Usage Note

“Frosted cake” thường được dùng để chỉ chung các loại bánh có lớp kem trang trí. Lớp kem này có thể làm từ đường, bơ, hoặc các nguyên liệu khác. Nó nhấn mạnh vào việc bánh đã được trang trí bằng lớp kem, tạo sự hấp dẫn về mặt thị giác và hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frosted cake
  • delicious delicious frosted cake
    (bánh kem ngon)
  • beautiful beautiful frosted cake
    (bánh kem đẹp)
  • chocolate chocolate frosted cake
    (bánh kem sô-cô-la)
  • vanilla vanilla frosted cake
    (bánh kem vani)
  • wedding wedding frosted cake
    (bánh kem cưới)
  • birthday birthday frosted cake
    (bánh kem sinh nhật)
Verb + frosted cake
  • bake bake a frosted cake
    (nướng một chiếc bánh kem)
  • decorate decorate a frosted cake
    (trang trí một chiếc bánh kem)
  • eat eat a frosted cake
    (ăn bánh kem)
  • slice slice a frosted cake
    (cắt lát bánh kem)
  • serve serve a frosted cake
    (phục vụ bánh kem)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frosted cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh được phủ lớp kem (icing).

"She baked a frosted cake for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frosted cake".

Biểu tượng của lễ kỷ niệm

Frosted cake, hay bánh kem, là một phần không thể thiếu trong nhiều lễ kỷ niệm ở các nước phương Tây như sinh nhật, đám cưới, lễ tốt nghiệp và các dịp đặc biệt khác. Lớp kem không chỉ tăng thêm hương vị mà còn là yếu tố trang trí chính, biến chiếc bánh thành một tác phẩm nghệ thuật có thể phản ánh chủ đề hoặc sở thích cá nhân.

Nghệ thuật làm bánh và trang trí

Ở phương Tây, việc làm bánh và đặc biệt là trang trí bánh kem đã phát triển thành một hình thức nghệ thuật. Có rất nhiều kỹ thuật và phong cách trang trí khác nhau, từ những thiết kế đơn giản đến phức tạp, sử dụng các loại kem, màu thực phẩm và dụng cụ chuyên dụng để tạo ra những chiếc bánh ấn tượng và độc đáo. Đây là một nghề thủ công được đánh giá cao.