(Top Banner Ad)
layer cake
A2
danh từ A2 Ẩm thực

layer cake

UK: /ˈleɪə keɪk/ • US: /ˈleɪər keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh nhiều lớp bánh gato nhiều tầng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake consisting of several layers, often with frosting or filling between them.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh bao gồm nhiều lớp, thường có lớp kem hoặc nhân giữa các lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious layer cake for her daughter's birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh layer cake ngon tuyệt cho sinh nhật con gái."

  • "The layer cake was decorated with fresh berries and whipped cream."

    "Bánh layer cake được trang trí bằng dâu tây tươi và kem tươi."

  • "He cut a slice of the chocolate layer cake."

    "Anh ấy cắt một lát bánh layer cake sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cake bánh
Verb layer xếp lớp
Adjective layered có nhiều lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
layer
English
cake
English
layer cake

Nguồn gốc của bánh nhiều lớp

Bánh nhiều lớp (layer cake) có lịch sử phát triển dần qua thời gian. Việc xếp nhiều lớp bánh lên nhau và phết kem bắt đầu trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, khi kỹ thuật làm bánh và nguyên liệu trở nên dễ tiếp cận hơn. Bánh nhiều lớp thường được dùng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật và đám cưới.

Usage Note

Bánh layer cake thường được làm cho các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới. Các lớp bánh có thể có hương vị khác nhau và được phủ kem hoặc nhân đa dạng. Sự khác biệt chính của layer cake so với các loại bánh khác là cấu trúc nhiều lớp rõ rệt của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layer cake
  • delicious delicious layer cake
    (bánh nhiều lớp ngon tuyệt)
  • chocolate chocolate layer cake
    (bánh nhiều lớp sô cô la)
  • vanilla vanilla layer cake
    (bánh nhiều lớp vani)
Verb + layer cake
  • bake bake a layer cake
    (nướng một chiếc bánh nhiều lớp)
  • slice slice a layer cake
    (cắt một miếng bánh nhiều lớp)
  • eat eat a layer cake
    (ăn một chiếc bánh nhiều lớp)

Idioms

  • life isn't always a layer cake

    cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và tốt đẹp

    "He thought getting a promotion would be easy, but life isn't always a layer cake."

    (Anh ấy nghĩ rằng việc được thăng chức sẽ dễ dàng, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layer cake

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh bao gồm nhiều lớp, thường có lớp kem hoặc nhân giữa các lớp.

"She baked a delicious layer cake for her daughter's birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layer cake".

Bánh nhiều lớp trong văn hóa phương Tây

Bánh nhiều lớp thường được sử dụng trong các dịp kỷ niệm quan trọng ở phương Tây, đặc biệt là sinh nhật và đám cưới. Số lớp bánh đôi khi tượng trưng cho số năm hoặc mức độ quan trọng của sự kiện.