(Top Banner Ad)
fruit-bearing plant
B1
Danh từ B1 Thực vật học

fruit-bearing plant

Nghĩa tiếng Việt

cây ăn quả cây có quả thực vật ra quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that produces fruit.

Vietnamese Meaning

Một loại cây tạo ra quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An apple tree is a fruit-bearing plant."

    "Cây táo là một loại cây ăn quả."

  • "Many farmers cultivate fruit-bearing plants for commercial purposes."

    "Nhiều nông dân trồng các loại cây ăn quả cho mục đích thương mại."

  • "The botanist studied the reproductive cycle of a specific fruit-bearing plant."

    "Nhà thực vật học nghiên cứu chu kỳ sinh sản của một loại cây ăn quả cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây
Noun plant cây, thực vật
Verb bear mang, sinh ra, cho ra (quả)
Adjective fruitful sai quả, sinh lợi, hiệu quả
Noun planting việc trồng trọt, mùa trồng
Noun planter người trồng, máy trồng

Synonyms

fruit tree (cây ăn quả)orchard plant (cây trồng trong vườn cây ăn trái)

Antonyms

non-fruit-bearing plant (cây không ra quả)vegetative plant (cây sinh dưỡng (chú trọng phát triển thân, lá))

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhrug-
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
PIE
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran
English
bearing
Latin
planta
Old English
plante
English
plant

Nguồn gốc 'Fruit-bearing plant'

Cụm từ 'fruit-bearing plant' là một cụm từ ghép miêu tả chức năng của thực vật. 'Fruit' (quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus' (sản phẩm, lợi ích) và sâu xa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bhrug-' (thưởng thức, dùng). 'Bearing' (mang, sinh ra) đến từ tiếng Anh cổ 'beran' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bher-' (mang, vận chuyển). 'Plant' (cây) có gốc từ tiếng Latin 'planta' (chồi non, cây con). Ghép lại, cụm từ này miêu tả chính xác một loại cây có khả năng tạo ra quả.

Sức sống của thực vật

Khái niệm 'cây ăn quả' đã tồn tại từ rất sớm trong lịch sử loài người, khi con người bắt đầu nhận biết và tận dụng những loài cây cung cấp lương thực. Việc đặt tên theo chức năng này phản ánh sự quan trọng của chúng trong việc duy trì sự sống và phát triển của các nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ này mô tả những loại cây có khả năng sinh ra quả, thường được dùng trong nông nghiệp, sinh học và các lĩnh vực liên quan đến thực vật. Nó nhấn mạnh chức năng sinh sản của cây, cụ thể là việc tạo ra quả, vốn thường chứa hạt để duy trì giống nòi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit-bearing plant
  • healthy healthy fruit-bearing plant
    (cây ăn quả khỏe mạnh)
  • mature mature fruit-bearing plant
    (cây ăn quả trưởng thành)
  • young young fruit-bearing plant
    (cây ăn quả non)
  • tropical tropical fruit-bearing plant
    (cây ăn quả nhiệt đới)
  • native native fruit-bearing plant
    (cây ăn quả bản địa)
Verb + fruit-bearing plant
  • grow grow a fruit-bearing plant
    (trồng một cây ăn quả)
  • cultivate cultivate fruit-bearing plants
    (canh tác cây ăn quả)
  • plant plant a fruit-bearing plant
    (trồng một cây ăn quả)
  • prune prune fruit-bearing plants
    (cắt tỉa cây ăn quả)
  • water water a fruit-bearing plant
    (tưới nước cho cây ăn quả)
fruit-bearing plant + Verb
  • produces a fruit-bearing plant produces
    (một cây ăn quả sản xuất ra/cho ra)
  • yields a fruit-bearing plant yields
    (một cây ăn quả cho năng suất)
  • thrives a fruit-bearing plant thrives
    (một cây ăn quả phát triển mạnh)
  • requires a fruit-bearing plant requires
    (một cây ăn quả yêu cầu)

Idioms

  • A truly fruit-bearing plant (of an effort/project)

    Một thứ thực sự mang lại kết quả/hiệu quả (ám chỉ một nỗ lực, dự án, hoặc ý tưởng sẽ cho ra thành quả tốt đẹp). Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải thành ngữ cố định.

    "Investing in education is a truly fruit-bearing plant for a nation's future."

    (Đầu tư vào giáo dục là một 'cây ăn quả' thực sự cho tương lai của một quốc gia.)

  • To nurture a fruit-bearing plant (metaphorical)

    Nuôi dưỡng một 'cây ăn quả' (ẩn dụ để chỉ việc chăm sóc, phát triển một ý tưởng, mối quan hệ, hay dự án để nó mang lại lợi ích, kết quả tốt đẹp).

    "We must nurture the fruit-bearing plant of democracy with care and patience."

    (Chúng ta phải nuôi dưỡng 'cây ăn quả' dân chủ với sự cẩn trọng và kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit-bearing plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây tạo ra quả.

"An apple tree is a fruit-bearing plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit-bearing plant".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Lương thực

Cây ăn quả đóng vai trò tối quan trọng trong nông nghiệp toàn cầu, cung cấp nguồn lương thực chính, vitamin và khoáng chất thiết yếu cho con người. Chúng là nền tảng của nhiều nền kinh tế địa phương và quốc gia, từ các trang trại nhỏ đến các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm lớn.

Biểu tượng của Sự Sống và Thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, cây ăn quả là biểu tượng của sự sống, khả năng sinh sản, sự thịnh vượng và sung túc. Ví dụ, 'Cây sự sống' hay 'Cây tri thức' trong Kinh Thánh, hay hình ảnh cây ăn quả trĩu cành tượng trưng cho mùa màng bội thu, gia đình đông con cháu.