fruit machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coin-operated gambling machine that generates random combinations of symbols, often fruits, with payouts for certain combinations.
Vietnamese Meaning
Một loại máy đánh bạc tự động bằng xu, tạo ra các tổ hợp ngẫu nhiên của các biểu tượng, thường là trái cây, và trả thưởng cho các tổ hợp nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent all afternoon playing the fruit machine in the pub."
"Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chơi máy xèng hoa quả trong quán rượu."
-
"The fruit machine in the corner was always busy."
"Máy xèng hoa quả ở góc phòng luôn bận rộn."
-
"She won £50 on the fruit machine."
"Cô ấy đã thắng 50 bảng trên máy xèng hoa quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit machine | Máy đánh bạc (đặc biệt ở Anh, với các biểu tượng trái cây). Từ này là một danh từ ghép và không có các dạng từ phái sinh phổ biến khác (ví dụ: động từ, tính từ) trực tiếp từ 'fruit machine'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fruit machine' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh. Tại Hoa Kỳ, loại máy này thường được gọi là 'slot machine'. Điểm khác biệt chính là 'fruit machine' thường có nhiều tính năng hơn như giữ (hold) và đẩy (nudge) để tăng cơ hội thắng. Máy xèng (slot machine) thường đơn giản hơn về mặt cơ chế.
Prepositions
'at' và 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí gần hoặc tương tác với máy. Ví dụ: 'He was playing at the fruit machine.' hoặc 'He spent all his money on the fruit machine.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the fruit machine (chơi máy đánh bạc)
-
feed feed the fruit machine (nhét tiền vào máy đánh bạc (ám chỉ việc chơi liên tục, tốn kém))
-
win on win on a fruit machine (thắng tiền từ máy đánh bạc)
-
lose on lose on a fruit machine (thua tiền vào máy đánh bạc)
-
addictive addictive fruit machine (máy đánh bạc dễ gây nghiện)
-
rigged rigged fruit machine (máy đánh bạc bị gian lận/điều khiển)
-
old old fruit machine (máy đánh bạc cũ)
Idioms
-
feeding the fruit machine
Liên tục nhét tiền vào máy đánh bạc; ám chỉ việc tiêu tốn tiền bạc một cách vô vọng vào một thứ gì đó ít khả năng sinh lời, tương tự như ném tiền qua cửa sổ.
"He spent all night feeding the fruit machine, hoping for a big win, but left with nothing."
(Anh ấy đã thức cả đêm nhét tiền vào máy đánh bạc, hy vọng một chiến thắng lớn, nhưng cuối cùng chẳng được gì.)
-
hit the jackpot on the fruit machine
Trúng độc đắc/giải đặc biệt trên máy đánh bạc; ám chỉ việc đạt được thành công lớn hoặc may mắn bất ngờ trong một tình huống cụ thể.
"She couldn't believe it when she hit the jackpot on the fruit machine, winning a huge sum."
(Cô ấy không thể tin được khi cô ấy trúng độc đắc trên máy đánh bạc, giành được một khoản tiền lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit machine
nounMột loại máy đánh bạc tự động bằng xu, tạo ra các tổ hợp ngẫu nhiên của các biểu tượng, thường là trái cây, và trả thưởng cho các tổ hợp nhất định.
"He spent all afternoon playing the fruit machine in the pub."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the fruit machine every Friday night. |
Anh ấy chơi máy xèng mỗi tối thứ Sáu. |
| Phủ định | She does not like to play the fruit machine because it's addictive. |
Cô ấy không thích chơi máy xèng vì nó gây nghiện. |
| Nghi vấn | Do they have a fruit machine at that bar? |
Họ có máy xèng ở quán bar đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit machine".
