(Top Banner Ad)
fruit machine
B1
noun B1 Cờ bạc, Giải trí

fruit machine

UK: /fruːt məˈʃiːn/ • US: /fruːt məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy xèng hoa quả máy hoa quả máy đánh bạc hoa quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coin-operated gambling machine that generates random combinations of symbols, often fruits, with payouts for certain combinations.

Vietnamese Meaning

Một loại máy đánh bạc tự động bằng xu, tạo ra các tổ hợp ngẫu nhiên của các biểu tượng, thường là trái cây, và trả thưởng cho các tổ hợp nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent all afternoon playing the fruit machine in the pub."

    "Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chơi máy xèng hoa quả trong quán rượu."

  • "The fruit machine in the corner was always busy."

    "Máy xèng hoa quả ở góc phòng luôn bận rộn."

  • "She won £50 on the fruit machine."

    "Cô ấy đã thắng 50 bảng trên máy xèng hoa quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit machine Máy đánh bạc (đặc biệt ở Anh, với các biểu tượng trái cây). Từ này là một danh từ ghép và không có các dạng từ phái sinh phổ biến khác (ví dụ: động từ, tính từ) trực tiếp từ 'fruit machine'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrug-*
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
Proto-Indo-European
*magʰ-*
Greek
mēkhanē
Latin
machina
Old French
machine
English
machine
English (Compound)
fruit machine

Nguồn gốc tên gọi 'Fruit Machine'

Thuật ngữ 'fruit machine' xuất hiện ở Anh Quốc vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ các máy đánh bạc có biểu tượng trái cây (như cherry, chanh, cam) trên các cuộn quay. Những biểu tượng này ban đầu được sử dụng để lách luật cấm cờ bạc trực tiếp, bằng cách mô phỏng việc trả thưởng bằng kẹo cao su có hương vị trái cây thay vì tiền mặt. Mặc dù sau này tiền mặt trở thành phần thưởng chính, cái tên 'fruit machine' vẫn được giữ lại để chỉ loại máy đánh bạc đặc trưng này, đặc biệt phổ biến ở các quán rượu và khu vui chơi ở Anh.

Usage Note

Thuật ngữ 'fruit machine' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh. Tại Hoa Kỳ, loại máy này thường được gọi là 'slot machine'. Điểm khác biệt chính là 'fruit machine' thường có nhiều tính năng hơn như giữ (hold) và đẩy (nudge) để tăng cơ hội thắng. Máy xèng (slot machine) thường đơn giản hơn về mặt cơ chế.

Prepositions

at on

'at' và 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí gần hoặc tương tác với máy. Ví dụ: 'He was playing at the fruit machine.' hoặc 'He spent all his money on the fruit machine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fruit machine
  • play play the fruit machine
    (chơi máy đánh bạc)
  • feed feed the fruit machine
    (nhét tiền vào máy đánh bạc (ám chỉ việc chơi liên tục, tốn kém))
  • win on win on a fruit machine
    (thắng tiền từ máy đánh bạc)
  • lose on lose on a fruit machine
    (thua tiền vào máy đánh bạc)
Adjective + fruit machine
  • addictive addictive fruit machine
    (máy đánh bạc dễ gây nghiện)
  • rigged rigged fruit machine
    (máy đánh bạc bị gian lận/điều khiển)
  • old old fruit machine
    (máy đánh bạc cũ)

Idioms

  • feeding the fruit machine

    Liên tục nhét tiền vào máy đánh bạc; ám chỉ việc tiêu tốn tiền bạc một cách vô vọng vào một thứ gì đó ít khả năng sinh lời, tương tự như ném tiền qua cửa sổ.

    "He spent all night feeding the fruit machine, hoping for a big win, but left with nothing."

    (Anh ấy đã thức cả đêm nhét tiền vào máy đánh bạc, hy vọng một chiến thắng lớn, nhưng cuối cùng chẳng được gì.)

  • hit the jackpot on the fruit machine

    Trúng độc đắc/giải đặc biệt trên máy đánh bạc; ám chỉ việc đạt được thành công lớn hoặc may mắn bất ngờ trong một tình huống cụ thể.

    "She couldn't believe it when she hit the jackpot on the fruit machine, winning a huge sum."

    (Cô ấy không thể tin được khi cô ấy trúng độc đắc trên máy đánh bạc, giành được một khoản tiền lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit machine

noun
Lật mặt

Một loại máy đánh bạc tự động bằng xu, tạo ra các tổ hợp ngẫu nhiên của các biểu tượng, thường là trái cây, và trả thưởng cho các tổ hợp nhất định.

"He spent all afternoon playing the fruit machine in the pub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the fruit machine every Friday night.
Anh ấy chơi máy xèng mỗi tối thứ Sáu.
Phủ định
She does not like to play the fruit machine because it's addictive.
Cô ấy không thích chơi máy xèng vì nó gây nghiện.
Nghi vấn
Do they have a fruit machine at that bar?
Họ có máy xèng ở quán bar đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit machine".

Biểu tượng của văn hóa quán rượu Anh

Ở Anh, 'fruit machine' là một phần quen thuộc của văn hóa quán rượu (pub) và các khu vui chơi giải trí (arcade). Chúng thường được đặt ở những nơi công cộng như pub, câu lạc bộ hoặc cửa hàng cá cược, và là một hình thức giải trí phổ biến, mặc dù cũng gắn liền với rủi ro cờ bạc và các vấn đề về nghiện ngập.

Sự khác biệt về tên gọi trên thế giới

Trong khi người Anh gọi chúng là 'fruit machine', thì ở Mỹ, loại máy này phổ biến hơn với tên gọi 'slot machine' hoặc đôi khi là 'one-armed bandit' (kẻ cướp một tay) do cần gạt bên cạnh. Dù tên gọi khác nhau, chức năng và cơ chế hoạt động của chúng về cơ bản là tương tự nhau: người chơi đặt cược và hy vọng các biểu tượng trên cuộn quay sẽ khớp.