(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ one-armed bandit
B2

one-armed bandit

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy đánh bạc máy xèng máy kéo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'One-armed bandit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Máy đánh bạc, thường là loại có một cần gạt bên cạnh được kéo để bắt đầu trò chơi.

Definition (English Meaning)

A slot machine, typically one with a lever on the side that is pulled to start the game.

Ví dụ Thực tế với 'One-armed bandit'

  • "He lost all his money playing the one-armed bandit."

    "Anh ta đã thua hết tiền khi chơi máy đánh bạc."

  • "The old one-armed bandit was tucked away in the corner of the bar."

    "Cái máy đánh bạc cũ kỹ nằm khuất trong góc quán bar."

  • "Many people see the one-armed bandit as a source of quick money, but it's usually a losing proposition."

    "Nhiều người xem máy đánh bạc như một nguồn tiền nhanh chóng, nhưng thường thì đó là một canh bạc thua lỗ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'One-armed bandit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: one-armed bandit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

slot machine(máy đánh bạc)
fruit machine(máy hoa quả (UK))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gambling/Games of Chance

Ghi chú Cách dùng 'One-armed bandit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'one-armed bandit' mô tả máy đánh bạc bởi vì chúng thường có một cần gạt (ánh xạ đến 'one arm') và chúng 'cướp' tiền của người chơi (bandit). Sự liên tưởng này nhấn mạnh tính chất gây nghiện và khả năng thua lỗ của trò chơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'One-armed bandit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)