(Top Banner Ad)
one-armed bandit
B2
noun B2 Gambling/Games of Chance

one-armed bandit

UK: /ˈwʌn ˌɑːmd ˈbændɪt/ • US: /ˈwʌn ˌɑːrmd ˈbændɪt/

Nghĩa tiếng Việt

máy đánh bạc máy xèng máy kéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slot machine, typically one with a lever on the side that is pulled to start the game.

Vietnamese Meaning

Máy đánh bạc, thường là loại có một cần gạt bên cạnh được kéo để bắt đầu trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost all his money playing the one-armed bandit."

    "Anh ta đã thua hết tiền khi chơi máy đánh bạc."

  • "The old one-armed bandit was tucked away in the corner of the bar."

    "Cái máy đánh bạc cũ kỹ nằm khuất trong góc quán bar."

  • "Many people see the one-armed bandit as a source of quick money, but it's usually a losing proposition."

    "Nhiều người xem máy đánh bạc như một nguồn tiền nhanh chóng, nhưng thường thì đó là một canh bạc thua lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandit kẻ cướp, người ngoài vòng pháp luật
Noun banditry hành vi cướp bóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gambling/Games of Chance

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
armed
English
bandit
English
one-armed bandit (coined term for a slot machine)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'one-armed bandit' (tên cướp một tay) xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ máy đánh bạc (slot machine) đời đầu. 'One-armed' (một tay) ám chỉ cần gạt lớn ở bên cạnh máy mà người chơi phải kéo để khởi động. 'Bandit' (tên cướp) là do máy này thường xuyên 'cướp' tiền của người chơi, tức là người chơi hay thua tiền khi chơi nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'one-armed bandit' mô tả máy đánh bạc bởi vì chúng thường có một cần gạt (ánh xạ đến 'one arm') và chúng 'cướp' tiền của người chơi (bandit). Sự liên tưởng này nhấn mạnh tính chất gây nghiện và khả năng thua lỗ của trò chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-armed bandit
  • play play a one-armed bandit
    (chơi máy đánh bạc)
  • feed feed a one-armed bandit
    (bỏ tiền vào máy đánh bạc (thường ám chỉ liên tục bỏ tiền vào))
  • beat beat the one-armed bandit
    (thắng máy đánh bạc)
Adjective + one-armed bandit
  • noisy a noisy one-armed bandit
    (một máy đánh bạc ồn ào)
  • old an old one-armed bandit
    (một máy đánh bạc cũ)
  • digital a digital one-armed bandit
    (một máy đánh bạc kỹ thuật số)
Noun + one-armed bandit
  • a row of a row of one-armed bandits
    (một dãy máy đánh bạc)

Idioms

  • feeding the one-armed bandit

    liên tục bỏ tiền vào máy đánh bạc (với hy vọng giành chiến thắng)

    "He spent all evening feeding the one-armed bandit, hoping for a big win."

    (Anh ấy đã dành cả buổi tối để liên tục bỏ tiền vào máy đánh bạc, hy vọng sẽ thắng lớn.)

  • try your luck at the one-armed bandit

    thử vận may với máy đánh bạc

    "Feeling lucky, she decided to try her luck at the one-armed bandit."

    (Cảm thấy may mắn, cô ấy quyết định thử vận may với máy đánh bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-armed bandit

noun
Lật mặt

Máy đánh bạc, thường là loại có một cần gạt bên cạnh được kéo để bắt đầu trò chơi.

"He lost all his money playing the one-armed bandit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-armed bandit".

Biểu tượng của sòng bạc

Máy 'one-armed bandit' là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của các sòng bạc và ngành công nghiệp cờ bạc. Mặc dù ngày nay nhiều máy đã chuyển sang dạng kỹ thuật số không còn cần gạt tay, biệt danh này vẫn được sử dụng rộng rãi.

Giải trí và rủi ro

Máy 'one-armed bandit' mang lại niềm vui và sự phấn khích cho hàng triệu người chơi, nhưng chúng cũng được biết đến là có thể gây nghiện và dẫn đến những hệ quả tài chính tiêu cực cho những người không kiểm soát được thói quen cờ bạc của mình.