(Top Banner Ad)
fruition
C1
noun C1 Tổng quát

fruition

UK: /fruˈɪʃən/ • US: /fruˈɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thành công sự hoàn thành sự thực hiện kết quả tốt đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The realization or fulfillment of a plan or project.

Vietnamese Meaning

Sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thành tựu của một kế hoạch hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of planning, the museum finally came to fruition."

    "Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng thì bảo tàng đã được hoàn thành."

  • "Her dreams came to fruition after years of hard work."

    "Ước mơ của cô ấy đã trở thành hiện thực sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The project is now in fruition, and we are seeing positive results."

    "Dự án hiện đang trong giai đoạn hoàn thành và chúng ta đang thấy những kết quả tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả; thành quả, kết quả
Verb fructify kết trái, sinh hoa kết quả; làm cho có kết quả
Adjective fruitful có nhiều quả, sai quả; có kết quả tốt, hiệu quả
Adjective fruitless không có quả; vô ích, không có kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructio
Latin
frui
Old French
fruition
English
fruition

Hương vị thành quả

Từ 'fruition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frui', nghĩa là 'thưởng thức' hoặc 'tận hưởng'. Nó liên quan mật thiết đến 'fructus' (quả, thành quả). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự tận hưởng những gì đạt được. Đến nay, nó chủ yếu dùng để chỉ sự thực hiện, hoàn thành một kế hoạch, ước mơ, mang lại cảm giác 'thưởng thức' thành quả lao động.

Usage Note

Fruition thường được dùng để chỉ sự hoàn thành thành công sau một quá trình nỗ lực, đầu tư thời gian và công sức. Nó nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, sự đạt được mục tiêu đề ra. So sánh với 'completion' (sự hoàn thành) thì 'fruition' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho các dự án lớn, phức tạp, hoặc có ý nghĩa quan trọng. 'Realization' gần nghĩa nhưng có thể ám chỉ việc nhận ra điều gì đó hơn là sự hoàn thành một kế hoạch.

Prepositions

in to

* **in fruition:** Diễn tả một kế hoạch hoặc dự án đang trong quá trình hoàn thành hoặc đã hoàn thành. Ví dụ: 'The plan came to fruition in 2023.' (Kế hoạch đã thành hiện thực vào năm 2023.)
* **to fruition:** Diễn tả hành động đưa một kế hoạch hoặc dự án đến giai đoạn hoàn thành. Ví dụ: 'Years of hard work brought the project to fruition.' (Nhiều năm làm việc chăm chỉ đã đưa dự án đến thành công.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fruition
  • come to come to fruition
    (trở thành hiện thực, đạt được thành quả)
  • bring to bring something to fruition
    (biến cái gì thành hiện thực, hoàn thành cái gì)
  • reach reach fruition
    (đạt đến thành quả, hoàn thành)
  • achieve achieve fruition
    (đạt được thành quả)
Adjective + fruition
  • full full fruition
    (sự thành công hoàn toàn, sự hoàn thành trọn vẹn)
  • ultimate ultimate fruition
    (thành quả cuối cùng, sự hoàn thành tối hậu)

Idioms

  • come to fruition

    trở thành hiện thực, đạt được kết quả mong muốn

    "After years of planning, her dream of opening a café finally came to fruition."

    (Sau nhiều năm lên kế hoạch, ước mơ mở quán cà phê của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.)

  • bring something to fruition

    biến một điều gì đó (kế hoạch, ước mơ) thành hiện thực, hoàn thành một việc gì đó

    "It took a lot of hard work to bring the project to fruition."

    (Đã phải mất rất nhiều công sức để hoàn thành dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruition

noun
Lật mặt

Sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thành tựu của một kế hoạch hoặc dự án.

"After years of planning, the museum finally came to fruition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he worked harder, his dreams would come to fruition.
Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, những giấc mơ của anh ấy sẽ thành hiện thực.
Phủ định
If she didn't give it her all, the project wouldn't come to fruition.
Nếu cô ấy không dồn hết tâm sức vào nó, dự án sẽ không thành công.
Nghi vấn
Would their efforts come to fruition if they persevered?
Liệu những nỗ lực của họ có thành công nếu họ kiên trì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their plans came to fruition, didn't they?
Kế hoạch của họ đã thành công, phải không?
Phủ định
The project didn't come to fruition as expected, did it?
Dự án đã không thành công như mong đợi, phải không?
Nghi vấn
Bringing this project to fruition is difficult, isn't it?
Đưa dự án này đến thành công là khó khăn, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, our hard work will have come to fruition.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công sức của chúng ta sẽ đơm hoa kết trái.
Phủ định
He won't have seen his dreams come to fruition by the end of this year if he doesn't work harder.
Anh ấy sẽ không thấy những giấc mơ của mình thành hiện thực vào cuối năm nay nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will all our efforts have come to fruition by the deadline?
Liệu tất cả những nỗ lực của chúng ta có đơm hoa kết trái trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had seen their hard work come to fruition after years of dedicated effort.
Đội đã thấy công sức làm việc chăm chỉ của họ đơm hoa kết trái sau nhiều năm nỗ lực cống hiến.
Phủ định
She had not expected her dreams to come to fruition so quickly.
Cô ấy đã không mong đợi những giấc mơ của mình thành hiện thực nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Had their plans for the new business come to fruition before the economic downturn?
Liệu kế hoạch kinh doanh mới của họ đã thành hiện thực trước khi suy thoái kinh tế xảy ra?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our hard work has come to fruition.
Sự chăm chỉ của chúng ta đã đơm hoa kết trái.
Phủ định
Their plans haven't come to fruition yet.
Kế hoạch của họ vẫn chưa thành hiện thực.
Nghi vấn
Has their dream of opening a restaurant come to fruition?
Ước mơ mở một nhà hàng của họ đã thành hiện thực chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my efforts had come to fruition sooner.
Tôi ước những nỗ lực của tôi đã sớm đạt được thành quả.
Phủ định
If only their plans wouldn't come to fruition, so we could avoid the disaster.
Ước gì những kế hoạch của họ sẽ không thành hiện thực, để chúng ta có thể tránh được thảm họa.
Nghi vấn
If only their dreams could come to fruition. Would that be a good thing?
Ước gì những giấc mơ của họ có thể thành hiện thực. Liệu đó có phải là một điều tốt đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruition".

Thành quả của sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, 'fruition' thường gắn liền với quan niệm về sự kiên trì, nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu. Nó thể hiện niềm vui và sự hài lòng khi thấy những kế hoạch, ước mơ ấp ủ bấy lâu cuối cùng đã 'đơm hoa kết trái', mang lại thành quả xứng đáng. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc khuyến khích mọi người theo đuổi đam mê và không bỏ cuộc.

Gieo hạt và gặt hái

Một hình ảnh ẩn dụ phổ biến liên quan đến 'fruition' là quá trình 'gieo hạt và gặt hái'. Giống như việc người nông dân gieo hạt, chăm sóc cây và chờ đợi đến ngày cây ra trái (fruit), các dự án, kế hoạch hay ước mơ cũng cần thời gian, sự đầu tư và kiên nhẫn để 'đạt đến fruition' (come to fruition), tức là đạt được kết quả mong muốn. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự chờ đợi và quá trình phát triển.