(Top Banner Ad)
fueled
B2
Adjective B2 General

fueled

UK: /ˈfjuːəld/ • US: /ˈfjuːəld/

Nghĩa tiếng Việt

được thúc đẩy được châm ngòi được cung cấp năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplied with fuel; powered or motivated by something.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp nhiên liệu; được cấp năng lượng hoặc thúc đẩy bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's growth was fueled by innovative marketing strategies."

    "Sự tăng trưởng của công ty được thúc đẩy bởi các chiến lược marketing sáng tạo."

  • "His anger was fueled by years of frustration."

    "Cơn giận của anh ta được châm ngòi bởi nhiều năm thất vọng."

  • "The debate was fueled by misinformation."

    "Cuộc tranh luận bị thổi bùng lên bởi thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu, chất đốt
Verb fuel cung cấp nhiên liệu, tiếp thêm năng lượng/động lực
Noun fueling việc cung cấp nhiên liệu; sự tiếp sức
Adjective/Past Participle fueled được tiếp nhiên liệu, được thúc đẩy, được duy trì bởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Vulgar Latin
*focalia
Old French
fouaille
Middle English
fuel
English
fueled

Từ Ngọn Lửa Tổ Tiên

Từ 'fueled' (được cung cấp nhiên liệu) có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'focus', nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nhiên liệu và ngọn lửa, nguồn năng lượng thiết yếu cho sự sống và hoạt động của con người từ xa xưa. Trải qua tiếng Pháp cổ với 'fouaille' (thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu), từ này đã phát triển để chỉ bất kỳ thứ gì cung cấp năng lượng hoặc duy trì hoạt động.

Usage Note

Khi được dùng như một tính từ, 'fueled' thường mô tả một cái gì đó đang hoạt động hoặc phát triển mạnh mẽ nhờ một yếu tố cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò của yếu tố đó như một nguồn năng lượng hoặc động lực chính. Khác với các từ như 'powered' (chỉ đơn giản là được cấp năng lượng), 'fueled' ngụ ý một sự thúc đẩy hoặc kích thích mạnh mẽ hơn.

Prepositions

by with

'Fueled by' được dùng để chỉ yếu tố tạo ra động lực chính. Ví dụ: 'fueled by ambition' (được thúc đẩy bởi tham vọng). 'Fueled with' có thể được sử dụng để chỉ nhiên liệu hoặc vật chất cụ thể được sử dụng. Ví dụ: 'fueled with gasoline' (được cung cấp nhiên liệu bằng xăng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fueled (miêu tả loại nhiên liệu hoặc nguồn lực)
  • oil- oil-fueled
    (chạy bằng dầu)
  • wind- wind-fueled
    (chạy bằng năng lượng gió)
  • gas- gas-fueled
    (chạy bằng khí đốt)
  • solar- solar-fueled
    (chạy bằng năng lượng mặt trời)
Emotion/Concept + fueled (được thúc đẩy bởi cảm xúc hoặc ý niệm)
  • fear- fear-fueled
    (bị thúc đẩy bởi nỗi sợ hãi)
  • anger- anger-fueled
    (bị thúc đẩy bởi sự tức giận)
  • greed- greed-fueled
    (bị thúc đẩy bởi lòng tham)
  • passion- passion-fueled
    (được thúc đẩy bởi đam mê)
Verb/Prepositional Phrase (cách sử dụng thông thường)
  • was fueled by The debate was fueled by recent events.
    (Cuộc tranh luận được thổi bùng bởi các sự kiện gần đây.)
  • fueled economic growth The new policy fueled economic growth.
    (Chính sách mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
  • fueled rumors The lack of information fueled rumors.
    (Việc thiếu thông tin đã thổi bùng những tin đồn.)
  • fueled the controversy His comments only fueled the controversy.
    (Những bình luận của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự tranh cãi.)

Idioms

  • fueled by a strong desire

    được thúc đẩy bởi một khát khao mãnh liệt

    "His success was fueled by a strong desire to prove his critics wrong."

    (Thành công của anh ấy được thúc đẩy bởi khát khao mãnh liệt muốn chứng minh những lời chỉ trích là sai.)

  • fueled the flames of [something]

    đổ thêm dầu vào lửa/kích động/làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn

    "The politician's speech only fueled the flames of discontent among the public."

    (Bài phát biểu của chính trị gia chỉ đổ thêm dầu vào lửa sự bất mãn trong công chúng.)

  • debt-fueled growth

    tăng trưởng được thúc đẩy bởi nợ

    "Economists warned about the risks of debt-fueled growth."

    (Các nhà kinh tế cảnh báo về những rủi ro của tăng trưởng dựa vào nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fueled

Adjective
Lật mặt

Được cung cấp nhiên liệu; được cấp năng lượng hoặc thúc đẩy bởi điều gì đó.

"The company's growth was fueled by innovative marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the team, fueled by passion, achieved an incredible victory!
Wow, đội, được thúc đẩy bởi đam mê, đã đạt được một chiến thắng đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the car, not fueled enough, couldn't finish the race.
Than ôi, chiếc xe, không được nạp đủ nhiên liệu, đã không thể hoàn thành cuộc đua.
Nghi vấn
Hey, was the engine fueled properly before the flight?
Này, động cơ đã được nạp nhiên liệu đúng cách trước chuyến bay chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had been fueled properly, it would have reached its destination without any problems.
Nếu chiếc xe được đổ nhiên liệu đúng cách, nó đã có thể đến đích mà không gặp bất kỳ vấn đề gì.
Phủ định
If the engine hadn't been fueled with the correct type of fuel, it wouldn't have run as efficiently.
Nếu động cơ không được tiếp nhiên liệu bằng loại nhiên liệu phù hợp, nó đã không hoạt động hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the economy have grown faster if businesses had been fueled by more government investment?
Nền kinh tế có thể đã tăng trưởng nhanh hơn nếu các doanh nghiệp được thúc đẩy bởi nhiều vốn đầu tư hơn từ chính phủ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the car was fueled up for the long journey.
Cô ấy nói rằng xe đã được đổ đầy nhiên liệu cho chuyến đi dài.
Phủ định
He told me that the fire wasn't fueled by wood, but by gasoline.
Anh ấy nói với tôi rằng ngọn lửa không được đốt bằng gỗ mà bằng xăng.
Nghi vấn
She asked if the project had been fueled by government funding.
Cô ấy hỏi liệu dự án có được tài trợ bởi chính phủ hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket was fueled with liquid hydrogen.
Tên lửa được nạp nhiên liệu bằng hydro lỏng.
Phủ định
The fire was not fueled by the wind.
Ngọn lửa không được thổi bùng bởi gió.
Nghi vấn
What was fueled by the new energy policy?
Cái gì đã được thúc đẩy bởi chính sách năng lượng mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fueled".

Nhiên liệu: Hơn cả năng lượng vật chất

Trong văn hóa phương Tây, 'nhiên liệu' (fuel) không chỉ đơn thuần là vật chất cung cấp năng lượng cho động cơ. Nó còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ cho bất kỳ điều gì thúc đẩy, duy trì hoặc kích hoạt một quá trình, một cảm xúc, hay một ý tưởng. Chẳng hạn, 'niềm đam mê' có thể là 'nhiên liệu' cho sự sáng tạo, hay 'sự bất mãn' có thể là 'nhiên liệu' cho một cuộc cách mạng. Điều này phản ánh cách con người nhìn nhận sự cần thiết của động lực và nguồn lực để đạt được mục tiêu.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và Nguồn Nhiên liệu

Khái niệm 'nhiên liệu' (fuel) gắn liền chặt chẽ với sự phát triển của nền văn minh phương Tây, đặc biệt là Cuộc cách mạng Công nghiệp. Việc khai thác than, dầu mỏ và sau này là các nguồn năng lượng khác đã 'tiếp nhiên liệu' (fueled) cho sự tăng trưởng vượt bậc về công nghiệp, vận tải và công nghệ, định hình thế giới hiện đại. Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của năng lượng trong tiến bộ xã hội.