full bore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With maximum effort, speed, or intensity; all out.
Vietnamese Meaning
Với nỗ lực, tốc độ hoặc cường độ tối đa; hết mình, toàn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company went full bore into developing the new product."
"Công ty đã dồn toàn lực vào việc phát triển sản phẩm mới."
-
"They pursued the project full bore despite the risks."
"Họ theo đuổi dự án một cách quyết liệt bất chấp những rủi ro."
-
"The team went full bore to meet the deadline."
"Cả đội đã dốc toàn lực để kịp thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "full bore" thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự nỗ lực hoặc cường độ. Nó ngụ ý một cam kết hoàn toàn và không hạn chế. So với các từ như "completely" (hoàn toàn) hoặc "entirely" (toàn bộ), "full bore" mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự quyết liệt.
Khi được dùng như một tính từ, "full bore" mô tả một cái gì đó đang hoạt động hết công suất hoặc với cường độ cao nhất. Nó thường được dùng để mô tả các quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra với tốc độ hoặc nỗ lực tối đa. Ví dụ, "a full-bore attack" (một cuộc tấn công toàn diện)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go full bore (đi/hoạt động hết công suất, hết tốc lực)
-
run run full bore (chạy hết tốc độ, vận hành hết công suất)
-
work work full bore (làm việc hết sức, dốc toàn lực)
-
drive drive full bore (lái xe hết ga, tăng tốc hết mức)
-
at at full bore (ở mức tối đa, với cường độ/tốc độ cao nhất)
Idioms
-
full bore
Với tốc độ tối đa, hết công suất, hết sức lực (thường dùng như trạng từ)
"The engine was running full bore, trying to keep up with the demand."
(Động cơ đang chạy hết công suất, cố gắng đáp ứng nhu cầu.)
-
go full bore
Làm việc, hành động với toàn bộ năng lượng và tốc độ
"We had to go full bore on the marketing campaign to launch the product on time."
(Chúng tôi đã phải dốc toàn lực cho chiến dịch tiếp thị để ra mắt sản phẩm đúng hạn.)
-
at full bore
Ở mức tối đa, với cường độ cao nhất (chỉ trạng thái hoạt động)
"The factory operates at full bore during the holiday season to meet customer orders."
(Nhà máy hoạt động hết công suất trong mùa lễ hội để đáp ứng các đơn đặt hàng của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full bore
Trạng từVới nỗ lực, tốc độ hoặc cường độ tối đa; hết mình, toàn lực.
"The company went full bore into developing the new product."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more experience, I would pursue this project full bore. |
Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ theo đuổi dự án này một cách toàn lực. |
| Phủ định | If she didn't trust her team, she wouldn't go full bore on this risky strategy. |
Nếu cô ấy không tin tưởng đội của mình, cô ấy sẽ không dốc toàn lực vào chiến lược rủi ro này. |
| Nghi vấn | Would he commit full bore to the campaign if he were guaranteed a win? |
Liệu anh ấy có dốc toàn lực vào chiến dịch nếu anh ấy được đảm bảo chiến thắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full bore".
