(Top Banner Ad)
full bore
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

full bore

UK: /ˌfʊl ˈbɔː(r)/ • US: /ˌfʊl ˈbɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

dốc toàn lực hết mình toàn lực hết công suất quyết liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With maximum effort, speed, or intensity; all out.

Vietnamese Meaning

Với nỗ lực, tốc độ hoặc cường độ tối đa; hết mình, toàn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company went full bore into developing the new product."

    "Công ty đã dồn toàn lực vào việc phát triển sản phẩm mới."

  • "They pursued the project full bore despite the risks."

    "Họ theo đuổi dự án một cách quyết liệt bất chấp những rủi ro."

  • "The team went full bore to meet the deadline."

    "Cả đội đã dốc toàn lực để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, đầy đủ, trọn vẹn
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb bore khoan, đục lỗ
Noun bore lòng ống, nòng súng (đường kính bên trong)
Noun borehole lỗ khoan

Synonyms

flat out (hết tốc lực)all out (hết mình)balls to the wall (hết công suất (thường được coi là không trang trọng))

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old English
borian
English
full bore

Nguồn gốc từ súng ống và máy móc

Cụm từ 'full bore' có nguồn gốc từ lĩnh vực kỹ thuật và quân sự. 'Full' nghĩa là đầy đủ, và 'bore' ban đầu chỉ đường kính bên trong của nòng súng, xi lanh động cơ hoặc ống dẫn. 'Full bore' ám chỉ đường kính tối đa có thể, hay việc sử dụng toàn bộ không gian/công suất. Từ đó, nghĩa mở rộng để chỉ việc hoạt động hoặc hành động với tốc độ, cường độ hoặc công suất tối đa.

Usage Note

Cụm từ "full bore" thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự nỗ lực hoặc cường độ. Nó ngụ ý một cam kết hoàn toàn và không hạn chế. So với các từ như "completely" (hoàn toàn) hoặc "entirely" (toàn bộ), "full bore" mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự quyết liệt.
Khi được dùng như một tính từ, "full bore" mô tả một cái gì đó đang hoạt động hết công suất hoặc với cường độ cao nhất. Nó thường được dùng để mô tả các quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra với tốc độ hoặc nỗ lực tối đa. Ví dụ, "a full-bore attack" (một cuộc tấn công toàn diện)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full bore
  • go go full bore
    (đi/hoạt động hết công suất, hết tốc lực)
  • run run full bore
    (chạy hết tốc độ, vận hành hết công suất)
  • work work full bore
    (làm việc hết sức, dốc toàn lực)
  • drive drive full bore
    (lái xe hết ga, tăng tốc hết mức)
Prepositional phrase
  • at at full bore
    (ở mức tối đa, với cường độ/tốc độ cao nhất)

Idioms

  • full bore

    Với tốc độ tối đa, hết công suất, hết sức lực (thường dùng như trạng từ)

    "The engine was running full bore, trying to keep up with the demand."

    (Động cơ đang chạy hết công suất, cố gắng đáp ứng nhu cầu.)

  • go full bore

    Làm việc, hành động với toàn bộ năng lượng và tốc độ

    "We had to go full bore on the marketing campaign to launch the product on time."

    (Chúng tôi đã phải dốc toàn lực cho chiến dịch tiếp thị để ra mắt sản phẩm đúng hạn.)

  • at full bore

    Ở mức tối đa, với cường độ cao nhất (chỉ trạng thái hoạt động)

    "The factory operates at full bore during the holiday season to meet customer orders."

    (Nhà máy hoạt động hết công suất trong mùa lễ hội để đáp ứng các đơn đặt hàng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full bore

Trạng từ
Lật mặt

Với nỗ lực, tốc độ hoặc cường độ tối đa; hết mình, toàn lực.

"The company went full bore into developing the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more experience, I would pursue this project full bore.
Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ theo đuổi dự án này một cách toàn lực.
Phủ định
If she didn't trust her team, she wouldn't go full bore on this risky strategy.
Nếu cô ấy không tin tưởng đội của mình, cô ấy sẽ không dốc toàn lực vào chiến lược rủi ro này.
Nghi vấn
Would he commit full bore to the campaign if he were guaranteed a win?
Liệu anh ấy có dốc toàn lực vào chiến dịch nếu anh ấy được đảm bảo chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full bore".

Từ kỹ thuật đến tinh thần nỗ lực

'Full bore' là một ví dụ điển hình về cách một thuật ngữ kỹ thuật (đường kính lòng súng, xi lanh động cơ) được chuyển hóa thành một thành ngữ chỉ sự nỗ lực tối đa trong cuộc sống. Nó phản ánh một giá trị phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, nơi sự chăm chỉ, tốc độ và hiệu suất cao thường được đánh giá.

Tinh thần 'Tối đa hóa' và 'Dốc hết sức'

Cụm từ này gắn liền với tinh thần 'all-out effort' – dốc hết sức, không giữ lại chút năng lượng hay khả năng nào. Trong thể thao, kinh doanh hay các mục tiêu cá nhân, việc 'go full bore' thể hiện sự cam kết mạnh mẽ để đạt được kết quả tốt nhất có thể, phản ánh một thái độ sống năng động và quyết đoán.