(Top Banner Ad)
full speed ahead
B2
Cụm từ (Idiom) B2 Hàng hải, Kinh doanh, Giao tiếp

full speed ahead

UK: /fʊl spiːd əˈhɛd/ • US: /fʊl spiːd əˈhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

hết tốc lực tốc độ tối đa tiến lên phía trước với tốc độ tối đa với hết sức mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With maximum speed and energy; to proceed with a plan or project as quickly as possible.

Vietnamese Meaning

Với tốc độ và năng lượng tối đa; tiến hành một kế hoạch hoặc dự án càng nhanh càng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered 'full speed ahead' as they approached the harbor."

    "Thuyền trưởng ra lệnh 'hết tốc độ' khi họ tiếp cận bến cảng."

  • "The project is approved, so it's full speed ahead now."

    "Dự án đã được phê duyệt, vì vậy bây giờ là lúc hết tốc lực."

  • "Despite the challenges, the team decided to go full speed ahead with their marketing campaign."

    "Bất chấp những thách thức, nhóm quyết định tiến hành chiến dịch tiếp thị với tốc độ tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, trọn vẹn
Noun speed tốc độ
Adverb ahead phía trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
full
English
speed
English
ahead

Nguồn gốc của 'Full Speed Ahead'

Cụm từ 'full speed ahead' xuất phát từ thời đại của tàu hơi nước, khi việc điều khiển tốc độ được thực hiện thủ công. Thuyền trưởng sẽ ra lệnh cho người điều khiển máy móc để đạt tốc độ tối đa. Ngày nay, nó mang ý nghĩa tiến lên phía trước với quyết tâm và tốc độ cao. Nó thường được dùng trong kinh doanh, chính trị, và cuộc sống cá nhân để thể hiện sự quyết đoán.

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện sự nhiệt tình và quyết tâm tiến về phía trước, bỏ qua các trở ngại. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hàng hải (nghĩa gốc) đến kinh doanh và cuộc sống cá nhân. Thể hiện một mệnh lệnh hoặc lời khuyên mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full speed ahead
  • Go go full speed ahead
    (tiến lên phía trước với tốc độ tối đa)
Verb + full speed ahead
  • Move move full speed ahead
    (di chuyển với tốc độ tối đa)
  • Push push full speed ahead
    (đẩy mạnh tiến độ)

Idioms

  • full speed ahead

    tiến hành/thực hiện một cách nhanh chóng và quyết liệt

    "The project is now full speed ahead."

    (Dự án hiện đang được tiến hành một cách nhanh chóng.)

  • give the green light to go full speed ahead

    bật đèn xanh để tiến hành một cách nhanh chóng và quyết liệt

    "The boss gave the green light to go full speed ahead with the new marketing campaign."

    (Sếp đã bật đèn xanh để tiến hành chiến dịch marketing mới một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full speed ahead

Cụm từ (Idiom)
Lật mặt

Với tốc độ và năng lượng tối đa; tiến hành một kế hoạch hoặc dự án càng nhanh càng tốt.

"The captain ordered 'full speed ahead' as they approached the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full speed ahead".

Tinh thần tiên phong

Cụm từ 'full speed ahead' thể hiện tinh thần tiên phong và quyết tâm chinh phục thử thách, một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học.